(Top Banner Ad)
career services
B2
noun B2 Giáo dục, Hướng nghiệp

career services

UK: /kəˈrɪə ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /kəˈrɪr ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ hướng nghiệp tư vấn nghề nghiệp hỗ trợ phát triển sự nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A department or office within an educational institution or organization that provides advice, resources, and support to individuals in planning and managing their careers.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hoặc văn phòng trong một tổ chức giáo dục hoặc tổ chức cung cấp lời khuyên, nguồn lực và hỗ trợ cho các cá nhân trong việc lập kế hoạch và quản lý sự nghiệp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university's career services helped me find an internship."

    "Dịch vụ hướng nghiệp của trường đại học đã giúp tôi tìm được một công việc thực tập."

  • "Our career services offer workshops on effective resume writing."

    "Dịch vụ hướng nghiệp của chúng tôi cung cấp các buổi hội thảo về cách viết sơ yếu lý lịch hiệu quả."

  • "Many students utilize career services to prepare for job interviews."

    "Nhiều sinh viên sử dụng dịch vụ hướng nghiệp để chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun career counselor người tư vấn hướng nghiệp
Noun career path con đường sự nghiệp
Noun career development sự phát triển sự nghiệp
Noun career goal mục tiêu sự nghiệp
Adjective career-oriented có định hướng nghề nghiệp, cầu tiến
Noun service provider nhà cung cấp dịch vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Hướng nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carraria via ('road for vehicles')
Middle French
carriere ('racetrack, road')
English (16th C.)
career ('a run at full speed')
English (19th C.)
career ('one's path through life')
Latin
servitium ('service, slavery')
Old French
servise ('act of serving')
Modern English
career services ('support for one's professional path')

Từ Đường Đua Đến Con Đường Sự Nghiệp

Từ 'career' ban đầu có nghĩa là 'đường đua ngựa' trong tiếng Pháp. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ một cuộc chạy hết tốc lực, và cuối cùng phát triển thành nghĩa bóng là 'con đường' hay 'hành trình' mà một người đi trong cuộc sống nghề nghiệp của họ.

Từ Phục Vụ Đến Hỗ Trợ

Từ 'service' có gốc từ tiếng Latin 'servus', nghĩa là nô lệ hoặc người hầu. Ban đầu nó mang ý nghĩa phục vụ, hầu hạ. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra thành việc cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc thực hiện một công việc hữu ích cho người khác, như trong 'career services'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó bao gồm nhiều dịch vụ khác nhau. Nó nhấn mạnh vào tính hỗ trợ và tư vấn để giúp mọi người định hướng và phát triển sự nghiệp.

Prepositions

at in from

* **at**: Chỉ địa điểm cụ thể nơi dịch vụ được cung cấp (e.g., 'career services at the university'). * **in**: Chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực hoạt động của dịch vụ (e.g., 'career services in the field of technology'). * **from**: Chỉ nguồn gốc của dịch vụ (e.g., 'advice from career services').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + career services
  • seek career services
    (tìm kiếm dịch vụ hướng nghiệp)
  • use / utilize career services
    (sử dụng / tận dụng dịch vụ hướng nghiệp)
  • offer / provide career services
    (cung cấp dịch vụ hướng nghiệp)
Adjective + career services
  • professional career services
    (dịch vụ hướng nghiệp chuyên nghiệp)
  • comprehensive career services
    (dịch vụ hướng nghiệp toàn diện)
  • university career services
    (dịch vụ hướng nghiệp của trường đại học)
  • online career services
    (dịch vụ hướng nghiệp trực tuyến)
career services + Noun
  • career services office
    (văn phòng dịch vụ hướng nghiệp)
  • career services center
    (trung tâm dịch vụ hướng nghiệp)
  • career services advisor
    (cố vấn / chuyên viên hướng nghiệp)

Idioms

  • tap into career services

    Khai thác hoặc tận dụng các nguồn lực từ dịch vụ hướng nghiệp.

    "First-year students are encouraged to tap into the university's career services early on."

    (Sinh viên năm nhất được khuyến khích tận dụng dịch vụ hướng nghiệp của trường ngay từ sớm.)

  • the go-to place for career services

    Nơi đầu tiên, đáng tin cậy nhất mà mọi người tìm đến khi cần dịch vụ hướng nghiệp.

    "Our university's online portal has become the go-to place for career services and job postings."

    (Cổng thông tin trực tuyến của trường chúng tôi đã trở thành nơi uy tín nhất cho các dịch vụ hướng nghiệp và tin tuyển dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career services

noun
Lật mặt

Một bộ phận hoặc văn phòng trong một tổ chức giáo dục hoặc tổ chức cung cấp lời khuyên, nguồn lực và hỗ trợ cho các cá nhân trong việc lập kế hoạch và quản lý sự nghiệp của họ.

"The university's career services helped me find an internship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career services".

Vai Trò Trung Tâm Ở Đại Học Phương Tây

Tại các trường đại học ở phương Tây, văn phòng Dịch vụ Hướng nghiệp (Career Services) là một bộ phận cực kỳ quan trọng và phổ biến. Họ không chỉ giúp sinh viên tìm việc sau khi tốt nghiệp mà còn hỗ trợ từ năm nhất trong việc chọn ngành, viết CV, tìm kiếm cơ hội thực tập và kết nối với nhà tuyển dụng. Đây được xem là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm đại học.

Tư Duy Chủ Động Về Sự Nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động quản lý sự nghiệp của bản thân rất được coi trọng. Sử dụng 'career services' được xem là một bước đi thông minh và chiến lược, chứ không phải là dấu hiệu của sự yếu kém hay không thể tự tìm việc. Đó là cách để tối đa hóa tiềm năng và nhận được lời khuyên từ các chuyên gia.