career services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A department or office within an educational institution or organization that provides advice, resources, and support to individuals in planning and managing their careers.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận hoặc văn phòng trong một tổ chức giáo dục hoặc tổ chức cung cấp lời khuyên, nguồn lực và hỗ trợ cho các cá nhân trong việc lập kế hoạch và quản lý sự nghiệp của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university's career services helped me find an internship."
"Dịch vụ hướng nghiệp của trường đại học đã giúp tôi tìm được một công việc thực tập."
-
"Our career services offer workshops on effective resume writing."
"Dịch vụ hướng nghiệp của chúng tôi cung cấp các buổi hội thảo về cách viết sơ yếu lý lịch hiệu quả."
-
"Many students utilize career services to prepare for job interviews."
"Nhiều sinh viên sử dụng dịch vụ hướng nghiệp để chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn xin việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | career counselor | người tư vấn hướng nghiệp |
| Noun | career path | con đường sự nghiệp |
| Noun | career development | sự phát triển sự nghiệp |
| Noun | career goal | mục tiêu sự nghiệp |
| Adjective | career-oriented | có định hướng nghề nghiệp, cầu tiến |
| Noun | service provider | nhà cung cấp dịch vụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó bao gồm nhiều dịch vụ khác nhau. Nó nhấn mạnh vào tính hỗ trợ và tư vấn để giúp mọi người định hướng và phát triển sự nghiệp.
Prepositions
* **at**: Chỉ địa điểm cụ thể nơi dịch vụ được cung cấp (e.g., 'career services at the university'). * **in**: Chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực hoạt động của dịch vụ (e.g., 'career services in the field of technology'). * **from**: Chỉ nguồn gốc của dịch vụ (e.g., 'advice from career services').
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek career services (tìm kiếm dịch vụ hướng nghiệp)
-
use / utilize career services (sử dụng / tận dụng dịch vụ hướng nghiệp)
-
offer / provide career services (cung cấp dịch vụ hướng nghiệp)
-
professional career services (dịch vụ hướng nghiệp chuyên nghiệp)
-
comprehensive career services (dịch vụ hướng nghiệp toàn diện)
-
university career services (dịch vụ hướng nghiệp của trường đại học)
-
online career services (dịch vụ hướng nghiệp trực tuyến)
-
career services office (văn phòng dịch vụ hướng nghiệp)
-
career services center (trung tâm dịch vụ hướng nghiệp)
-
career services advisor (cố vấn / chuyên viên hướng nghiệp)
Idioms
-
tap into career services
Khai thác hoặc tận dụng các nguồn lực từ dịch vụ hướng nghiệp.
"First-year students are encouraged to tap into the university's career services early on."
(Sinh viên năm nhất được khuyến khích tận dụng dịch vụ hướng nghiệp của trường ngay từ sớm.)
-
the go-to place for career services
Nơi đầu tiên, đáng tin cậy nhất mà mọi người tìm đến khi cần dịch vụ hướng nghiệp.
"Our university's online portal has become the go-to place for career services and job postings."
(Cổng thông tin trực tuyến của trường chúng tôi đã trở thành nơi uy tín nhất cho các dịch vụ hướng nghiệp và tin tuyển dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
career services
nounMột bộ phận hoặc văn phòng trong một tổ chức giáo dục hoặc tổ chức cung cấp lời khuyên, nguồn lực và hỗ trợ cho các cá nhân trong việc lập kế hoạch và quản lý sự nghiệp của họ.
"The university's career services helped me find an internship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career services".
