(Top Banner Ad)
career training program
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục, Việc làm

career training program

UK: /kəˈrɪə ˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræm/ • US: /kəˈrɪr ˈtreɪnɪŋ ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình đào tạo nghề chương trình huấn luyện nghề nghiệp khóa học đào tạo kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured educational or vocational initiative designed to equip individuals with the skills and knowledge necessary for specific career paths or professional advancement.

Vietnamese Meaning

Một sáng kiến giáo dục hoặc hướng nghiệp có cấu trúc, được thiết kế để trang bị cho các cá nhân các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho các con đường sự nghiệp cụ thể hoặc sự thăng tiến chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The career training program provided me with the skills I needed to get a job in IT."

    "Chương trình đào tạo nghề đã cung cấp cho tôi những kỹ năng cần thiết để có được một công việc trong lĩnh vực CNTT."

  • "The company offers a career training program for new employees."

    "Công ty cung cấp một chương trình đào tạo nghề cho nhân viên mới."

  • "She enrolled in a career training program to learn web development."

    "Cô ấy đăng ký một chương trình đào tạo nghề để học phát triển web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun career sự nghiệp, nghề nghiệp
Noun training sự đào tạo, huấn luyện
Noun trainer người đào tạo, huấn luyện viên
Noun trainee thực tập sinh, người được đào tạo
Verb train đào tạo, huấn luyện
Noun careerist người đặt nặng sự nghiệp (đôi khi có ý tiêu cực)

Synonyms

vocational training program (chương trình đào tạo nghề)skills development program (chương trình phát triển kỹ năng)professional development program (chương trình phát triển chuyên môn)

Antonyms

general education program (chương trình giáo dục phổ thông)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (xe hai bánh, xe ngựa)
Old French
carrière (đường đua, đường đi)
English (16th Century)
career (một cuộc đua, một quá trình)
English (19th Century)
career (con đường sự nghiệp, quá trình công tác)

Sự Nghiệp: Từ Đường Đua đến Con Đường Đời

Từ 'career' (sự nghiệp) có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrus', nghĩa là 'xe ngựa'. Từ này phát triển thành 'carrière' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một 'đường đua' cho ngựa và xe ngựa. Ban đầu trong tiếng Anh, 'career' cũng mang nghĩa là một cuộc đua tốc độ. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng theo phép ẩn dụ, để chỉ 'con đường' hay 'quá trình' một người đi qua trong cuộc sống công việc của họ. Vì vậy, khi nói về 'career', chúng ta đang hình dung về một hành trình dài trong cuộc đời chuyên môn của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, phát triển nguồn nhân lực, và tư vấn nghề nghiệp. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và hướng tới mục tiêu của việc đào tạo. Khác với 'educational program' (chương trình giáo dục) mang tính học thuật rộng hơn, 'career training program' tập trung vào các kỹ năng thực tế và kiến thức áp dụng trực tiếp vào công việc.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề: 'a career training program in healthcare'. 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'a career training program for unemployed adults'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + career training program
  • enroll in a career training program
    (đăng ký một chương trình đào tạo nghề nghiệp)
  • complete a career training program
    (hoàn thành một chương trình đào tạo nghề nghiệp)
  • offer a career training program
    (cung cấp một chương trình đào tạo nghề nghiệp)
  • design a career training program
    (thiết kế một chương trình đào tạo nghề nghiệp)
Adjective + career training program
  • intensive career training program
    (chương trình đào tạo nghề nghiệp cấp tốc/chuyên sâu)
  • specialized career training program
    (chương trình đào tạo nghề nghiệp chuyên ngành)
  • comprehensive career training program
    (chương trình đào tạo nghề nghiệp toàn diện)
  • vocational career training program
    (chương trình đào tạo nghề)

Idioms

  • get a foot in the door

    Có được một cơ hội ban đầu để bắt đầu sự nghiệp trong một lĩnh vực hoặc công ty nào đó.

    "This career training program is a great way to get your foot in the door in the IT industry."

    (Chương trình đào tạo nghề này là một cách tuyệt vời để có bước khởi đầu trong ngành công nghệ thông tin.)

  • fast-track your career

    Đẩy nhanh con đường sự nghiệp của bạn, giúp bạn thăng tiến nhanh hơn.

    "Many people join an intensive career training program to fast-track their career."

    (Nhiều người tham gia một chương trình đào tạo nghề chuyên sâu để đẩy nhanh con đường sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career training program

Noun Phrase
Lật mặt

Một sáng kiến giáo dục hoặc hướng nghiệp có cấu trúc, được thiết kế để trang bị cho các cá nhân các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho các con đường sự nghiệp cụ thể hoặc sự thăng tiến chuyên môn.

"The career training program provided me with the skills I needed to get a job in IT."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career training program".

Học Tập Trọn Đời và Tái Đào Tạo Kỹ Năng

Ở các nước phương Tây, quan niệm 'một công việc cho cả đời' đang dần biến mất. Mọi người được khuyến khích liên tục cập nhật kỹ năng ('upskilling') hoặc học kỹ năng mới ('reskilling') để thích ứng với thị trường lao động thay đổi. Do đó, các 'career training program' không chỉ dành cho người trẻ. Rất nhiều người trưởng thành tham gia các chương trình này để chuyển đổi nghề nghiệp hoặc thăng tiến, và điều này được xem là rất bình thường và đáng trân trọng.

Trường Nghề: Lựa Chọn Thay Thế Đại Học

Khác với một số nền văn hóa coi trọng bằng đại học, ở nhiều quốc gia phương Tây, các trường dạy nghề (vocational/technical schools) và các chương trình đào tạo tại cao đẳng cộng đồng rất được coi trọng. Các 'career training program' này tập trung vào kỹ năng thực hành cho các ngành nghề cụ thể như thợ điện, y tá, lập trình viên, và thường giúp người học có được việc làm tốt với mức lương cao mà không cần bằng đại học 4 năm.