deliberately plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a careful and unhurried way.
Vietnamese Meaning
Một cách cẩn thận và không vội vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She deliberately planned her career path."
"Cô ấy đã lên kế hoạch cho con đường sự nghiệp của mình một cách cẩn thận."
-
"They deliberately planned to disrupt the meeting."
"Họ đã cố tình lên kế hoạch để phá rối cuộc họp."
-
"She deliberately planned her day to maximize productivity."
"Cô ấy đã lên kế hoạch cho ngày của mình một cách cẩn thận để tối đa hóa năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | deliberate | có chủ ý, có tính toán; thận trọng |
| Verb | deliberate | suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc |
| Noun | deliberation | sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng |
| Noun | plan | kế hoạch, dự định; bản vẽ |
| Verb | plan | lên kế hoạch, dự định |
| Noun | planner | người lập kế hoạch; sổ kế hoạch |
| Noun | planning | việc lập kế hoạch, sự quy hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Deliberately mang nghĩa chủ động, có ý thức và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó thường được dùng để chỉ hành động có mục đích rõ ràng và có thể bao hàm ý nghĩa tiêu cực (ví dụ, 'cố tình' làm gì đó sai trái) hoặc tích cực (ví dụ, 'cẩn thận' làm gì đó đúng đắn). So sánh với 'intentionally' (cố ý), 'deliberately' nhấn mạnh sự suy nghĩ và cân nhắc kỹ càng hơn.
Plan mang nghĩa vạch ra một chuỗi hành động để đạt được mục tiêu. Nó có thể bao gồm việc suy nghĩ, sắp xếp, và quyết định về các bước cần thiết. 'Plan' khác với 'intend' (dự định) ở chỗ 'plan' thường chi tiết và cụ thể hơn, bao gồm nhiều bước và cân nhắc hơn. 'Plan' cũng khác với 'scheme' (âm mưu) ở chỗ 'plan' thường mang tính trung lập hoặc tích cực, trong khi 'scheme' thường mang tính tiêu cực và bí mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to deliberately plan (quyết định lên kế hoạch một cách có chủ đích)
-
choose to choose to deliberately plan (chọn cách lên kế hoạch một cách có chủ đích)
-
strategy deliberately plan a strategy (cố tình lập kế hoạch một chiến lược)
-
future deliberately plan your future (có chủ đích lên kế hoạch cho tương lai của bạn)
-
event deliberately plan an event (cố ý lên kế hoạch cho một sự kiện)
-
for deliberately plan for contingencies (cố ý lên kế hoạch cho các tình huống bất ngờ)
-
to succeed deliberately plan to succeed (cố ý lên kế hoạch để thành công)
-
to fail deliberately plan to fail (cố ý lên kế hoạch để thất bại (thường mang ý nghĩa mỉa mai))
Idioms
-
deliberately plan every move
cố ý tính toán từng bước đi một cách cẩn thận
"The chess master seemed to deliberately plan every move, anticipating his opponent's reactions."
(Đại kiện tướng cờ vua dường như cố ý tính toán từng nước đi, lường trước phản ứng của đối thủ.)
-
deliberately plan a course of action
cố ý lên kế hoạch một lộ trình hành động cụ thể
"They had to deliberately plan a course of action to address the environmental crisis."
(Họ đã phải cố ý lên kế hoạch một lộ trình hành động để giải quyết cuộc khủng hoảng môi trường.)
-
deliberately plan to mislead someone
cố ý lên kế hoạch để lừa dối ai đó
"It seemed he didn't just make a mistake; he seemed to deliberately plan to mislead the investigators."
(Có vẻ như anh ta không chỉ mắc lỗi; anh ta dường như cố ý lên kế hoạch để đánh lừa các nhà điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberately plan
AdverbMột cách cẩn thận và không vội vàng.
"She deliberately planned her career path."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should deliberately plan its marketing strategy to reach a wider audience. |
Công ty nên lên kế hoạch một cách có chủ ý cho chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng hơn. |
| Phủ định | They must not deliberately plan to exclude anyone from the event. |
Họ không được cố ý lên kế hoạch loại trừ bất kỳ ai khỏi sự kiện. |
| Nghi vấn | Could you deliberately plan your schedule to accommodate the meeting? |
Bạn có thể cố ý lên kế hoạch cho lịch trình của mình để phù hợp với cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberately plan".
