(Top Banner Ad)
deliberately plan
B2
Adverb B2 Chung

deliberately plan

UK: /dɪˈlɪbərətli plæn/ • US: /dɪˈlɪbərətli plæn/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch một cách có chủ ý lên kế hoạch có cân nhắc cố tình lên kế hoạch vạch kế hoạch tỉ mỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a careful and unhurried way.

Vietnamese Meaning

Một cách cẩn thận và không vội vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She deliberately planned her career path."

    "Cô ấy đã lên kế hoạch cho con đường sự nghiệp của mình một cách cẩn thận."

  • "They deliberately planned to disrupt the meeting."

    "Họ đã cố tình lên kế hoạch để phá rối cuộc họp."

  • "She deliberately planned her day to maximize productivity."

    "Cô ấy đã lên kế hoạch cho ngày của mình một cách cẩn thận để tối đa hóa năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deliberate có chủ ý, có tính toán; thận trọng
Verb deliberate suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc
Noun deliberation sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng
Noun plan kế hoạch, dự định; bản vẽ
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Noun planning việc lập kế hoạch, sự quy hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberare
Old French
délibérer
English
deliberate
English
deliberately

Nguồn gốc 'Deliberate' – Sự Cân Nhắc

Từ 'deliberately' (có chủ đích, cố ý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng' hoặc 'cân đo đong đếm'. Nó kết hợp từ 'de-' (hoàn toàn) và 'libra' (cán cân). Điều này gợi lên hình ảnh việc xem xét cẩn thận các lựa chọn, giống như việc một người cân nhắc từng vật trên cán cân trước khi đưa ra quyết định.

Nguồn gốc 'Plan' – Từ Bản Đồ Đến Kế Hoạch

Từ 'plan' (kế hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta' (có nghĩa là 'mặt phẳng' hoặc 'bàn chân') và sau đó là tiếng Pháp cổ 'plan' (nghĩa là 'bản đồ mặt đất', 'sơ đồ'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một bản vẽ hoặc sơ đồ trên một mặt phẳng. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành việc phác thảo một chuỗi hành động hoặc ý tưởng trong tương lai, giống như việc bạn vẽ ra một bản đồ cho những gì mình sẽ làm.

Usage Note

Deliberately mang nghĩa chủ động, có ý thức và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó thường được dùng để chỉ hành động có mục đích rõ ràng và có thể bao hàm ý nghĩa tiêu cực (ví dụ, 'cố tình' làm gì đó sai trái) hoặc tích cực (ví dụ, 'cẩn thận' làm gì đó đúng đắn). So sánh với 'intentionally' (cố ý), 'deliberately' nhấn mạnh sự suy nghĩ và cân nhắc kỹ càng hơn.
Plan mang nghĩa vạch ra một chuỗi hành động để đạt được mục tiêu. Nó có thể bao gồm việc suy nghĩ, sắp xếp, và quyết định về các bước cần thiết. 'Plan' khác với 'intend' (dự định) ở chỗ 'plan' thường chi tiết và cụ thể hơn, bao gồm nhiều bước và cân nhắc hơn. 'Plan' cũng khác với 'scheme' (âm mưu) ở chỗ 'plan' thường mang tính trung lập hoặc tích cực, trong khi 'scheme' thường mang tính tiêu cực và bí mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deliberately plan
  • decide to decide to deliberately plan
    (quyết định lên kế hoạch một cách có chủ đích)
  • choose to choose to deliberately plan
    (chọn cách lên kế hoạch một cách có chủ đích)
deliberately plan + Noun Phrase (object)
  • strategy deliberately plan a strategy
    (cố tình lập kế hoạch một chiến lược)
  • future deliberately plan your future
    (có chủ đích lên kế hoạch cho tương lai của bạn)
  • event deliberately plan an event
    (cố ý lên kế hoạch cho một sự kiện)
deliberately plan + Prepositional Phrase / Infinitive
  • for deliberately plan for contingencies
    (cố ý lên kế hoạch cho các tình huống bất ngờ)
  • to succeed deliberately plan to succeed
    (cố ý lên kế hoạch để thành công)
  • to fail deliberately plan to fail
    (cố ý lên kế hoạch để thất bại (thường mang ý nghĩa mỉa mai))

Idioms

  • deliberately plan every move

    cố ý tính toán từng bước đi một cách cẩn thận

    "The chess master seemed to deliberately plan every move, anticipating his opponent's reactions."

    (Đại kiện tướng cờ vua dường như cố ý tính toán từng nước đi, lường trước phản ứng của đối thủ.)

  • deliberately plan a course of action

    cố ý lên kế hoạch một lộ trình hành động cụ thể

    "They had to deliberately plan a course of action to address the environmental crisis."

    (Họ đã phải cố ý lên kế hoạch một lộ trình hành động để giải quyết cuộc khủng hoảng môi trường.)

  • deliberately plan to mislead someone

    cố ý lên kế hoạch để lừa dối ai đó

    "It seemed he didn't just make a mistake; he seemed to deliberately plan to mislead the investigators."

    (Có vẻ như anh ta không chỉ mắc lỗi; anh ta dường như cố ý lên kế hoạch để đánh lừa các nhà điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberately plan

Adverb
Lật mặt

Một cách cẩn thận và không vội vàng.

"She deliberately planned her career path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should deliberately plan its marketing strategy to reach a wider audience.
Công ty nên lên kế hoạch một cách có chủ ý cho chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
Phủ định
They must not deliberately plan to exclude anyone from the event.
Họ không được cố ý lên kế hoạch loại trừ bất kỳ ai khỏi sự kiện.
Nghi vấn
Could you deliberately plan your schedule to accommodate the meeting?
Bạn có thể cố ý lên kế hoạch cho lịch trình của mình để phù hợp với cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberately plan".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch có chủ đích trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và phát triển cá nhân, việc 'deliberately plan' (lập kế hoạch có chủ đích) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, tầm nhìn xa, và khả năng kiểm soát tương lai. Người ta tin rằng việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng và xây dựng lộ trình chi tiết sẽ dẫn đến thành công và tránh được những rủi ro không đáng có.

Triết lý 'Đo hai lần, cắt một lần'

Một câu tục ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây là 'Measure twice, cut once' (Đo hai lần, cắt một lần). Triết lý này là một phép ẩn dụ hoàn hảo cho việc 'deliberately plan'. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ lưỡng, chuẩn bị cẩn thận và kiểm tra mọi chi tiết trước khi hành động, nhằm tránh sai sót và lãng phí nguồn lực.