(Top Banner Ad)
cartoon strip
B1
noun B1 Truyện tranh, Nghệ thuật

cartoon strip

UK: /kɑːˈtuːn strɪp/ • US: /kɑːrˈtuːn strɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mẩu truyện tranh truyện tranh ngắn phim hoạt hình ngắn (nếu được chuyển thể)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of drawings arranged in interrelated panels to display brief humor or form a narrative, often serialized, with text in balloons and captions.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hình vẽ được sắp xếp trong các ô liên quan để thể hiện sự hài hước ngắn gọn hoặc tạo thành một câu chuyện, thường được đăng nhiều kỳ, với văn bản trong các bong bóng thoại và chú thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loves reading the 'Peanuts' cartoon strip every morning."

    "Anh ấy thích đọc truyện tranh 'Peanuts' mỗi sáng."

  • "The newspaper features a daily cartoon strip."

    "Tờ báo có đăng một mẩu truyện tranh hàng ngày."

  • "Many people find cartoon strips to be a good source of humor."

    "Nhiều người thấy truyện tranh là một nguồn hài hước tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cartoonist Họa sĩ vẽ truyện tranh hoặc biếm họa.
Adjective cartoonish Giống như trong hoạt hình; cường điệu, không thực tế.
Noun cartoon Tranh biếm họa, phim hoạt hình, hoặc truyện tranh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyện tranh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
charta ('paper')
Italian
cartone ('heavy paper, pasteboard')
English
cartoon ('a drawing on sturdy paper')
Old English
strīp ('a stripe or streak')
English
strip ('a long, narrow piece')

Nguồn gốc của 'Cartoon'

Từ 'cartoon' bắt nguồn từ tiếng Ý 'cartone', nghĩa là 'tấm bìa cứng'. Ban đầu, các họa sĩ thời Phục hưng dùng 'cartone' để vẽ các bản phác thảo lớn cho tranh tường hoặc thảm thêu. Vào thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng để chỉ các bức vẽ hài hước, châm biếm trên báo chí, và cuối cùng là để chỉ các mẩu truyện tranh và phim hoạt hình chúng ta biết ngày nay.

Ý nghĩa của 'Strip'

Từ 'strip' trong tiếng Anh có nghĩa là 'dải' hoặc 'mảnh dài và hẹp'. Khi kết hợp với 'cartoon', nó mô tả hình thức của thể loại này: một chuỗi các ô tranh được sắp xếp theo hàng ngang hoặc dọc, giống như một dải giấy, để kể một câu chuyện ngắn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một mẩu truyện tranh ngắn, thường xuất hiện trên báo hoặc tạp chí. Khác với 'comic book' là một cuốn truyện tranh dài hơn.

Prepositions

in from

'in a cartoon strip' dùng để chỉ sự xuất hiện của một nhân vật hoặc yếu tố nào đó trong truyện tranh. 'from a cartoon strip' dùng để chỉ việc trích dẫn hoặc lấy một yếu tố từ truyện tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cartoon strip
  • daily cartoon strip
    (mẩu truyện tranh hàng ngày)
  • famous cartoon strip
    (mẩu truyện tranh nổi tiếng)
  • political cartoon strip
    (mẩu truyện tranh châm biếm chính trị)
  • funny cartoon strip
    (mẩu truyện tranh hài hước)
Verb + cartoon strip
  • read a cartoon strip
    (đọc một mẩu truyện tranh)
  • draw a cartoon strip
    (vẽ một mẩu truyện tranh)
  • create a cartoon strip
    (sáng tác một mẩu truyện tranh)
  • follow a cartoon strip
    (theo dõi một mẩu truyện tranh)
cartoon strip + Noun
  • cartoon strip character
    (nhân vật trong mẩu truyện tranh)
  • cartoon strip creator
    (người sáng tác mẩu truyện tranh)
  • cartoon strip collection
    (bộ sưu tập các mẩu truyện tranh)

Idioms

  • life isn't a cartoon strip

    Cuộc sống không đơn giản và luôn kết thúc có hậu như trong truyện tranh; ám chỉ rằng các vấn đề trong đời thực phức tạp hơn nhiều.

    "You have to face the consequences of your actions. Life isn't a cartoon strip where everything resets the next day."

    (Bạn phải đối mặt với hậu quả từ hành động của mình. Cuộc sống không phải là một mẩu truyện tranh nơi mọi thứ được làm lại vào ngày hôm sau.)

  • a cartoon-strip villain

    Một nhân vật phản diện rập khuôn, đơn giản, và thường là hài hước, thiếu chiều sâu tâm lý phức tạp.

    "The bad guy in the movie was just a cartoon-strip villain; he was evil just for the sake of being evil."

    (Kẻ xấu trong phim chỉ là một nhân vật phản diện truyện tranh; hắn ta độc ác chỉ vì muốn độc ác mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartoon strip

noun
Lật mặt

Một chuỗi các hình vẽ được sắp xếp trong các ô liên quan để thể hiện sự hài hước ngắn gọn hoặc tạo thành một câu chuyện, thường được đăng nhiều kỳ, với văn bản trong các bong bóng thoại và chú thích.

"He loves reading the 'Peanuts' cartoon strip every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartoon strip".

The Sunday Funnies: Truyền thống Chủ nhật

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các tờ báo ngày Chủ nhật thường có một phụ san lớn, in màu rực rỡ chỉ dành riêng cho các mẩu truyện tranh, được gọi là 'the funnies' hoặc 'the Sunday comics'. Đây từng là một phần quan trọng trong văn hóa gia đình, nơi mọi người cùng nhau đọc và cười với các nhân vật yêu thích.

Biểu tượng văn hóa đại chúng

Nhiều mẩu truyện tranh đã vượt ra ngoài khuôn khổ trang báo để trở thành hiện tượng văn hóa toàn cầu. Các nhân vật từ 'Peanuts' (chú chó Snoopy), 'Garfield' (chú mèo lười), hay 'Calvin and Hobbes' đã xuất hiện trên vô số sản phẩm, phim ảnh, và trở thành một phần ký ức tuổi thơ của hàng triệu người trên thế giới.