comic book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A magazine or book that tells a story using drawings arranged in panels with text in speech bubbles.
Vietnamese Meaning
Một loại tạp chí hoặc sách kể một câu chuyện bằng cách sử dụng các hình vẽ được sắp xếp trong các khung hình với văn bản trong các bong bóng thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys reading comic books about superheroes."
"Anh ấy thích đọc truyện tranh về các siêu anh hùng."
-
"She collects vintage comic books."
"Cô ấy sưu tầm truyện tranh cổ."
-
"The store sells a wide selection of comic books."
"Cửa hàng bán nhiều loại truyện tranh khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'comic book' thường dùng để chỉ những ấn phẩm định kỳ, tập hợp các chương của một câu chuyện dài hoặc các câu chuyện ngắn riêng biệt. Đôi khi nó được sử dụng rộng rãi hơn để bao gồm novel (tiểu thuyết) đồ họa, mặc dù novel đồ họa thường dài hơn, phức tạp hơn và được xuất bản dưới dạng sách hoàn chỉnh chứ không phải theo kỳ.
Prepositions
* 'about': dùng khi nói về nội dung hoặc chủ đề của truyện tranh. Ví dụ: 'The comic book is about superheroes.' (Truyện tranh này nói về siêu anh hùng.)
* 'in': dùng khi nói về một nhân vật hoặc sự kiện cụ thể trong truyện tranh. Ví dụ: 'He's interested in the comic book characters.' (Anh ấy thích các nhân vật trong truyện tranh.)
* 'on': dùng khi nói về một bài đánh giá hoặc bình luận về truyện tranh. Ví dụ: 'She wrote a review on the comic book.' (Cô ấy đã viết một bài đánh giá về truyện tranh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic comic book (cuốn truyện tranh kinh điển)
-
superhero superhero comic book (truyện tranh siêu anh hùng)
-
graphic graphic comic book (tiểu thuyết đồ họa (một dạng truyện tranh phức tạp hơn))
-
vintage vintage comic book (truyện tranh cổ điển/xưa)
-
read read a comic book (đọc một cuốn truyện tranh)
-
collect collect comic books (sưu tầm truyện tranh)
-
draw draw a comic book (vẽ truyện tranh)
-
publish publish a comic book (xuất bản một cuốn truyện tranh)
-
comic book comic book store (cửa hàng truyện tranh)
-
comic book comic book artist (họa sĩ truyện tranh)
-
comic book comic book series (loạt truyện tranh)
-
comic book comic book fan (người hâm mộ truyện tranh)
Idioms
-
like something out of a comic book
giống như trong truyện tranh (ám chỉ điều gì đó phi thực tế, cường điệu, hoặc ly kỳ)
"The car crash was so dramatic, it was like something out of a comic book."
(Vụ tai nạn xe hơi kịch tính đến nỗi cứ như bước ra từ truyện tranh vậy.)
-
a real-life comic book hero/villain
một anh hùng/phản diện ngoài đời thực (ám chỉ người có hành động hoặc tính cách giống nhân vật truyện tranh, thường là cường điệu)
"He rescued the child from the burning building; he's a real-life comic book hero!"
(Anh ấy đã cứu đứa bé khỏi tòa nhà đang cháy; anh ấy đúng là một anh hùng truyện tranh ngoài đời thực!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comic book
danh từMột loại tạp chí hoặc sách kể một câu chuyện bằng cách sử dụng các hình vẽ được sắp xếp trong các khung hình với văn bản trong các bong bóng thoại.
"He enjoys reading comic books about superheroes."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would read comic books every day. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đọc truyện tranh mỗi ngày. |
| Phủ định | If she didn't collect comic books, she wouldn't know so much about superheroes. |
Nếu cô ấy không sưu tầm truyện tranh, cô ấy sẽ không biết nhiều về siêu anh hùng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy that rare comic book if you had the money? |
Bạn có mua cuốn truyện tranh quý hiếm đó không nếu bạn có tiền? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I have free time, I read a comic book. |
Nếu tôi có thời gian rảnh, tôi đọc truyện tranh. |
| Phủ định | If she doesn't have enough money, she doesn't buy a comic book. |
Nếu cô ấy không có đủ tiền, cô ấy không mua truyện tranh. |
| Nghi vấn | If he goes to the bookstore, does he buy a comic book? |
Nếu anh ấy đến nhà sách, anh ấy có mua truyện tranh không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new movie comes out, I will have been collecting comic books for ten years. |
Vào thời điểm bộ phim mới ra mắt, tôi sẽ đã sưu tập truyện tranh được mười năm. |
| Phủ định | By next month, she won't have been reading comic books for even a year, so she's still quite new to them. |
Đến tháng tới, cô ấy thậm chí sẽ chưa đọc truyện tranh được một năm, vì vậy cô ấy vẫn còn khá mới mẻ với chúng. |
| Nghi vấn | Will they have been publishing this comic book series for fifty years by the time the anniversary issue is released? |
Liệu họ sẽ đã xuất bản bộ truyện tranh này được năm mươi năm vào thời điểm phát hành số kỷ niệm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been collecting comic books since he was a child. |
Anh ấy đã sưu tập truyện tranh từ khi còn bé. |
| Phủ định | She hadn't been reading comic books lately because she was busy with work. |
Gần đây cô ấy đã không đọc truyện tranh vì bận công việc. |
| Nghi vấn | Had they been trading comic books before the convention started? |
Họ đã trao đổi truyện tranh trước khi hội nghị bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comic book".
