(Top Banner Ad)
comic book
A2
danh từ A2 Văn hóa đại chúng, Giải trí

comic book

UK: /ˈkɒm.ɪk ˌbʊk/ • US: /ˈkɑː.mɪk ˌbʊk/

Nghĩa tiếng Việt

truyện tranh tập truyện tranh sách truyện tranh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A magazine or book that tells a story using drawings arranged in panels with text in speech bubbles.

Vietnamese Meaning

Một loại tạp chí hoặc sách kể một câu chuyện bằng cách sử dụng các hình vẽ được sắp xếp trong các khung hình với văn bản trong các bong bóng thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys reading comic books about superheroes."

    "Anh ấy thích đọc truyện tranh về các siêu anh hùng."

  • "She collects vintage comic books."

    "Cô ấy sưu tầm truyện tranh cổ."

  • "The store sells a wide selection of comic books."

    "Cửa hàng bán nhiều loại truyện tranh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj comic hài hước, gây cười
Noun comic diễn viên hài, truyện tranh ngắn
Noun comics truyện tranh (nói chung về thể loại hoặc loại hình nghệ thuật)
Adj comical buồn cười, lố bịch một cách hài hước
Noun book sách
Verb book đặt trước, ghi sổ
Adj bookish ham đọc sách, mọt sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
comic strip (late 19th C)
English
reprinted newspaper strips (early 20th C)
English
original stories in magazine format (1930s)
English
comic book

Lịch sử hình thành "comic book"

Thuật ngữ "comic book" xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, "comic book" là tập hợp các dải truyện tranh (comic strips) hài hước được cắt ra từ báo và in lại thành một cuốn sách nhỏ. Dần dần, các nhà xuất bản bắt đầu tạo ra những câu chuyện gốc hoàn toàn mới cho định dạng này, đặc biệt là trong thập niên 1930, mở ra kỷ nguyên vàng của truyện tranh siêu anh hùng và định hình nên "comic book" như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'comic book' thường dùng để chỉ những ấn phẩm định kỳ, tập hợp các chương của một câu chuyện dài hoặc các câu chuyện ngắn riêng biệt. Đôi khi nó được sử dụng rộng rãi hơn để bao gồm novel (tiểu thuyết) đồ họa, mặc dù novel đồ họa thường dài hơn, phức tạp hơn và được xuất bản dưới dạng sách hoàn chỉnh chứ không phải theo kỳ.

Prepositions

about in on

* 'about': dùng khi nói về nội dung hoặc chủ đề của truyện tranh. Ví dụ: 'The comic book is about superheroes.' (Truyện tranh này nói về siêu anh hùng.)
* 'in': dùng khi nói về một nhân vật hoặc sự kiện cụ thể trong truyện tranh. Ví dụ: 'He's interested in the comic book characters.' (Anh ấy thích các nhân vật trong truyện tranh.)
* 'on': dùng khi nói về một bài đánh giá hoặc bình luận về truyện tranh. Ví dụ: 'She wrote a review on the comic book.' (Cô ấy đã viết một bài đánh giá về truyện tranh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comic book
  • classic classic comic book
    (cuốn truyện tranh kinh điển)
  • superhero superhero comic book
    (truyện tranh siêu anh hùng)
  • graphic graphic comic book
    (tiểu thuyết đồ họa (một dạng truyện tranh phức tạp hơn))
  • vintage vintage comic book
    (truyện tranh cổ điển/xưa)
Verb + comic book
  • read read a comic book
    (đọc một cuốn truyện tranh)
  • collect collect comic books
    (sưu tầm truyện tranh)
  • draw draw a comic book
    (vẽ truyện tranh)
  • publish publish a comic book
    (xuất bản một cuốn truyện tranh)
Noun + comic book (as modifier)
  • comic book comic book store
    (cửa hàng truyện tranh)
  • comic book comic book artist
    (họa sĩ truyện tranh)
  • comic book comic book series
    (loạt truyện tranh)
  • comic book comic book fan
    (người hâm mộ truyện tranh)

Idioms

  • like something out of a comic book

    giống như trong truyện tranh (ám chỉ điều gì đó phi thực tế, cường điệu, hoặc ly kỳ)

    "The car crash was so dramatic, it was like something out of a comic book."

    (Vụ tai nạn xe hơi kịch tính đến nỗi cứ như bước ra từ truyện tranh vậy.)

  • a real-life comic book hero/villain

    một anh hùng/phản diện ngoài đời thực (ám chỉ người có hành động hoặc tính cách giống nhân vật truyện tranh, thường là cường điệu)

    "He rescued the child from the burning building; he's a real-life comic book hero!"

    (Anh ấy đã cứu đứa bé khỏi tòa nhà đang cháy; anh ấy đúng là một anh hùng truyện tranh ngoài đời thực!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comic book

danh từ
Lật mặt

Một loại tạp chí hoặc sách kể một câu chuyện bằng cách sử dụng các hình vẽ được sắp xếp trong các khung hình với văn bản trong các bong bóng thoại.

"He enjoys reading comic books about superheroes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would read comic books every day.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đọc truyện tranh mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't collect comic books, she wouldn't know so much about superheroes.
Nếu cô ấy không sưu tầm truyện tranh, cô ấy sẽ không biết nhiều về siêu anh hùng đến vậy.
Nghi vấn
Would you buy that rare comic book if you had the money?
Bạn có mua cuốn truyện tranh quý hiếm đó không nếu bạn có tiền?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have free time, I read a comic book.
Nếu tôi có thời gian rảnh, tôi đọc truyện tranh.
Phủ định
If she doesn't have enough money, she doesn't buy a comic book.
Nếu cô ấy không có đủ tiền, cô ấy không mua truyện tranh.
Nghi vấn
If he goes to the bookstore, does he buy a comic book?
Nếu anh ấy đến nhà sách, anh ấy có mua truyện tranh không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new movie comes out, I will have been collecting comic books for ten years.
Vào thời điểm bộ phim mới ra mắt, tôi sẽ đã sưu tập truyện tranh được mười năm.
Phủ định
By next month, she won't have been reading comic books for even a year, so she's still quite new to them.
Đến tháng tới, cô ấy thậm chí sẽ chưa đọc truyện tranh được một năm, vì vậy cô ấy vẫn còn khá mới mẻ với chúng.
Nghi vấn
Will they have been publishing this comic book series for fifty years by the time the anniversary issue is released?
Liệu họ sẽ đã xuất bản bộ truyện tranh này được năm mươi năm vào thời điểm phát hành số kỷ niệm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been collecting comic books since he was a child.
Anh ấy đã sưu tập truyện tranh từ khi còn bé.
Phủ định
She hadn't been reading comic books lately because she was busy with work.
Gần đây cô ấy đã không đọc truyện tranh vì bận công việc.
Nghi vấn
Had they been trading comic books before the convention started?
Họ đã trao đổi truyện tranh trước khi hội nghị bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comic book".

Siêu anh hùng và văn hóa đại chúng

Truyện tranh đóng vai trò lớn trong việc hình thành văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt thông qua thể loại siêu anh hùng. Các nhân vật như Superman, Batman hay Spider-Man không chỉ là hình tượng giải trí mà còn là biểu tượng văn hóa, truyền cảm hứng cho vô số phim ảnh, trò chơi điện tử và hàng hóa liên quan.

Giá trị sưu tầm và nghệ thuật

Ban đầu được coi là giải trí cho trẻ em, truyện tranh ngày nay đã được công nhận là một hình thức nghệ thuật nghiêm túc và có giá trị sưu tầm cao. Nhiều bản truyện tranh cổ điển được bán với giá hàng triệu đô la, phản ánh tầm quan trọng lịch sử và nghệ thuật của chúng.