sport shirt
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sport shirt'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại áo sơ mi thường ngày, thường được làm bằng chất liệu nhẹ, được thiết kế để tạo sự thoải mái và phong cách hơn là để biểu diễn thể thao.
Definition (English Meaning)
A casual shirt, often made of a lightweight material, designed for comfort and style rather than athletic performance.
Ví dụ Thực tế với 'Sport shirt'
-
"He wore a blue sport shirt to the picnic."
"Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi thể thao màu xanh đến buổi dã ngoại."
-
"Sport shirts are suitable for many casual occasions."
"Áo sơ mi thể thao phù hợp cho nhiều dịp thông thường."
-
"She bought him a new sport shirt for his birthday."
"Cô ấy mua cho anh ấy một chiếc áo sơ mi thể thao mới nhân dịp sinh nhật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sport shirt'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sport shirt
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sport shirt'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Sport shirt" thường chỉ một loại áo sơ mi mặc hàng ngày, không nhất thiết phải dành riêng cho hoạt động thể thao. Nó khác với "athletic shirt" (áo thể thao) vốn được thiết kế để thấm mồ hôi và hỗ trợ vận động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sport shirt'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.