(Top Banner Ad)
sport shirt
A2
Danh từ A2 Thời trang, Thể thao

sport shirt

UK: /ˈspɔːt ʃɜːt/ • US: /ˈspɔːrt ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo sơ mi thể thao áo kiểu dáng thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A casual shirt, often made of a lightweight material, designed for comfort and style rather than athletic performance.

Vietnamese Meaning

Một loại áo sơ mi thường ngày, thường được làm bằng chất liệu nhẹ, được thiết kế để tạo sự thoải mái và phong cách hơn là để biểu diễn thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a blue sport shirt to the picnic."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi thể thao màu xanh đến buổi dã ngoại."

  • "Sport shirts are suitable for many casual occasions."

    "Áo sơ mi thể thao phù hợp cho nhiều dịp thông thường."

  • "She bought him a new sport shirt for his birthday."

    "Cô ấy mua cho anh ấy một chiếc áo sơ mi thể thao mới nhân dịp sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, sự giải trí
Verb to sport khoe, đeo (vật gì đó); chơi thể thao
Adjective sporty khỏe khoắn, năng động (kiểu dáng)
Noun shirt áo sơ mi, áo cánh
Adjective shirtless cởi trần

Synonyms

Antonyms

Related Words

athletic shirt (áo thể thao)jersey (áo đấu)

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dis-porto-
Latin
deportare
Old French
desporter
English (14th C)
sport
Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skurtijō
Old English
scyrte
English (Old English)
shirt
English (Early 20th C)
sport shirt

Nguồn gốc của 'Sport Shirt'

Từ 'sport' ban đầu có nghĩa là sự giải trí, tiêu khiển, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desporter'. Còn 'shirt' là từ chỉ áo mặc thân trên có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scyrte'. Khi hai từ này ghép lại thành 'sport shirt' vào đầu thế kỷ 20, nó dùng để chỉ loại áo sơ mi thoải mái, thường mặc trong các hoạt động giải trí hoặc thể thao, khác với áo sơ mi trang trọng (dress shirt) dành cho công việc.

Usage Note

"Sport shirt" thường chỉ một loại áo sơ mi mặc hàng ngày, không nhất thiết phải dành riêng cho hoạt động thể thao. Nó khác với "athletic shirt" (áo thể thao) vốn được thiết kế để thấm mồ hôi và hỗ trợ vận động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sport shirt
  • casual casual sport shirt
    (áo sơ mi thể thao thường ngày, áo sơ mi mặc thường)
  • short-sleeved short-sleeved sport shirt
    (áo sơ mi thể thao tay ngắn)
  • long-sleeved long-sleeved sport shirt
    (áo sơ mi thể thao tay dài)
  • button-down button-down sport shirt
    (áo sơ mi thể thao cài khuy cổ)
  • stylish stylish sport shirt
    (áo sơ mi thể thao sành điệu)
Verb + sport shirt
  • wear wear a sport shirt
    (mặc áo sơ mi thể thao)
  • put on put on a sport shirt
    (mặc áo sơ mi thể thao vào)
  • tuck in tuck in a sport shirt
    (sơ vin áo sơ mi thể thao)
  • pair pair a sport shirt with (something)
    (kết hợp áo sơ mi thể thao với (thứ gì đó))

Idioms

  • a crisp sport shirt

    Một chiếc áo sơ mi thể thao phẳng phiu, sạch sẽ.

    "He always wears a crisp sport shirt for casual Fridays."

    (Anh ấy luôn mặc một chiếc áo sơ mi thể thao phẳng phiu vào ngày thứ Sáu thường phục.)

  • dress down in a sport shirt

    Ăn mặc giản dị với áo sơ mi thể thao.

    "For the office picnic, everyone decided to dress down in a sport shirt and jeans."

    (Đối với buổi dã ngoại của văn phòng, mọi người quyết định mặc giản dị với áo sơ mi thể thao và quần jean.)

  • sport shirt and khakis

    Áo sơ mi thể thao và quần kaki (một bộ trang phục thường thấy cho phong cách công sở giản dị hoặc dạo phố).

    "The dress code for the event was a simple sport shirt and khakis."

    (Quy định trang phục cho sự kiện là áo sơ mi thể thao và quần kaki đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sport shirt

Danh từ
Lật mặt

Một loại áo sơ mi thường ngày, thường được làm bằng chất liệu nhẹ, được thiết kế để tạo sự thoải mái và phong cách hơn là để biểu diễn thể thao.

"He wore a blue sport shirt to the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a new sport shirt for the game.
Anh ấy đã mua một chiếc áo thể thao mới cho trận đấu.
Phủ định
She doesn't like sport shirts because they are too casual.
Cô ấy không thích áo thể thao vì chúng quá thoải mái.
Nghi vấn
Do you need sport shirts for the team?
Bạn có cần áo thể thao cho đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sport shirt".

Biểu tượng của thời trang thường ngày

Áo sơ mi thể thao (sport shirt) ban đầu được thiết kế cho các hoạt động giải trí và thể thao, nhưng nhanh chóng trở thành một phần thiết yếu của trang phục thường ngày ở phương Tây. Nó đại diện cho sự thoải mái và phong cách không quá trang trọng, phù hợp cho nhiều dịp từ đi làm (nơi cho phép trang phục smart casual) đến đi chơi cuối tuần.

Từ sân đấu đến phố phường

Vào đầu thế kỷ 20, khi các hoạt động thể thao và giải trí trở nên phổ biến hơn, nhu cầu về quần áo thoải mái, dễ di chuyển cũng tăng lên. 'Sport shirt' ra đời để đáp ứng nhu cầu này, dần thoát ly khỏi vai trò ban đầu chỉ dành cho thể thao để trở thành một item thời trang phổ biến, đa dạng về kiểu dáng và chất liệu, phù hợp với mọi lứa tuổi và giới tính.