celtic spirituality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broad term encompassing the religious beliefs, practices, and worldview of the Celtic peoples of ancient and modern times, emphasizing a deep connection with nature, reverence for ancestors, and a belief in the interconnectedness of all things.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ rộng bao gồm các tín ngưỡng tôn giáo, thực hành và thế giới quan của người Celt thời cổ đại và hiện đại, nhấn mạnh sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên, sự tôn kính đối với tổ tiên và niềm tin vào sự liên kết lẫn nhau của vạn vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Celtic spirituality emphasizes the sacredness of nature and the importance of living in harmony with the environment."
"Tâm linh Celt nhấn mạnh tính thiêng liêng của thiên nhiên và tầm quan trọng của việc sống hòa hợp với môi trường."
-
"Many people today are drawn to Celtic spirituality for its emphasis on nature and personal connection to the divine."
"Nhiều người ngày nay bị thu hút bởi tâm linh Celt vì nó nhấn mạnh vào thiên nhiên và sự kết nối cá nhân với thần thánh."
-
"Celtic spirituality is often associated with practices like meditation, ritual, and storytelling."
"Tâm linh Celt thường liên quan đến các thực hành như thiền định, nghi lễ và kể chuyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ này bao hàm một hệ thống niềm tin phức tạp, không chỉ là một tôn giáo được tổ chức chặt chẽ mà còn là một cách sống và một hệ thống giá trị. Nó thường được hiểu là một sự kết hợp giữa các yếu tố đa thần giáo, animism (thuyết vật linh), và các thực hành shamanistic (thực hành pháp sư). So với các tôn giáo khác, Celtic Spirituality thường ít chú trọng vào giáo điều và hơn vào trải nghiệm cá nhân và mối quan hệ với thế giới tự nhiên.
Prepositions
- 'of': diễn tả nguồn gốc hoặc thuộc tính: 'The tenets of Celtic Spirituality.' (Các nguyên tắc của Celtic Spirituality).
- 'within': diễn tả sự tồn tại bên trong một bối cảnh lớn hơn: 'Exploring the magic within Celtic Spirituality.' (Khám phá sự kỳ diệu bên trong Celtic Spirituality).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ancient ancient Celtic spirituality (tâm linh Xen-tơ cổ đại)
-
Modern modern Celtic spirituality (tâm linh Xen-tơ hiện đại (tân Xen-tơ))
-
Authentic authentic Celtic spirituality (tâm linh Xen-tơ đích thực)
-
Embrace embrace Celtic spirituality (đón nhận/theo đuổi tâm linh Xen-tơ)
-
Explore explore Celtic spirituality (khám phá tâm linh Xen-tơ)
-
Practice practice Celtic spirituality (thực hành các nghi thức tâm linh Xen-tơ)
Idioms
-
Thin places
Những nơi giao thoa giữa cõi trần và cõi tiên
"In Celtic spirituality, 'thin places' are locations where the distance between heaven and earth collapses."
(Trong tâm linh Xen-tơ, 'những nơi mỏng' là những địa điểm mà khoảng cách giữa thiên đường và mặt đất dường như biến mất.)
-
Anam Cara
Bạn tâm giao linh hồn
"The concept of Anam Cara is central to understanding Celtic spirituality and deep human connection."
(Khái niệm Anam Cara là trọng tâm để hiểu về tâm linh Xen-tơ và sự kết nối sâu sắc giữa con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celtic spirituality
noun phraseMột thuật ngữ rộng bao gồm các tín ngưỡng tôn giáo, thực hành và thế giới quan của người Celt thời cổ đại và hiện đại, nhấn mạnh sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên, sự tôn kính đối với tổ tiên và niềm tin vào sự liên kết lẫn nhau của vạn vật.
"Celtic spirituality emphasizes the sacredness of nature and the importance of living in harmony with the environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celtic spirituality".
