(Top Banner Ad)
cereal bar
A2
danh từ A2 Thực phẩm

cereal bar

UK: /ˈsɪəriəl bɑːr/ • US: /ˈsɪriəl bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

thanh ngũ cốc bánh ngũ cốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rectangular snack made from compressed cereals, dried fruits, nuts, and other ingredients, often bound together with syrup or honey.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ ăn nhẹ hình chữ nhật được làm từ ngũ cốc ép, trái cây sấy khô, các loại hạt và các thành phần khác, thường được kết dính với nhau bằng siro hoặc mật ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually grab a cereal bar for breakfast when I'm in a hurry."

    "Tôi thường lấy một thanh ngũ cốc ăn sáng khi tôi vội."

  • "She packed a cereal bar for her hiking trip."

    "Cô ấy đã đóng gói một thanh ngũ cốc cho chuyến đi bộ đường dài của mình."

  • "This cereal bar is gluten-free and vegan."

    "Thanh ngũ cốc này không chứa gluten và thuần chay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cereal ngũ cốc, món ăn sáng từ ngũ cốc
Noun bar thanh, thỏi (kẹo, bánh, xà phòng)
Adjective cereal thuộc về ngũ cốc

Synonyms

granola bar (thanh granola)energy bar (thanh năng lượng)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Cerealis
Middle English
Barre
Modern English
Cereal bar

Nguồn gốc từ vị thần

Từ 'cereal' (ngũ cốc) bắt nguồn từ 'Ceres', tên vị nữ thần nông nghiệp, mùa màng và ngũ cốc trong thần thoại La Mã. Điều này cho thấy tầm quan trọng của ngũ cốc đối với sự sinh tồn của loài người từ thời cổ đại.

Sự ra đời của thanh ngũ cốc

Thanh ngũ cốc hiện đại bắt đầu phổ biến từ những năm 1970 khi xu hướng 'granola' bùng nổ. Ban đầu nó được thiết kế như một dạng thực phẩm tiện lợi, cung cấp năng lượng nhanh chóng cho những người đi bộ đường dài và vận động viên.

Usage Note

Cereal bar thường được coi là một lựa chọn ăn nhẹ tiện lợi và nhanh chóng. Chúng có thể có nhiều hương vị và thành phần khác nhau, phù hợp với nhiều sở thích ăn uống. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số cereal bar có thể chứa nhiều đường và chất béo.

Prepositions

with of

Với 'with': diễn tả các thành phần có trong cereal bar. Ví dụ: a cereal bar with chocolate chips. Với 'of': diễn tả thành phần chính tạo nên cereal bar. Ví dụ: a cereal bar of oats.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cereal bar
  • healthy a healthy cereal bar
    (một thanh ngũ cốc tốt cho sức khỏe)
  • whole-grain a whole-grain cereal bar
    (một thanh ngũ cốc nguyên hạt)
  • crunchy a crunchy cereal bar
    (một thanh ngũ cốc giòn)
Verb + cereal bar
  • grab grab a cereal bar
    (lấy nhanh một thanh ngũ cốc (để ăn khi đang vội))
  • unwrap unwrap a cereal bar
    (mở vỏ bọc thanh ngũ cốc)
  • munch on munch on a cereal bar
    (ăn nhẹ một thanh ngũ cốc)

Idioms

  • Breakfast on the run

    Bữa sáng vội vã (thường dùng để chỉ việc ăn những thứ như thanh ngũ cốc khi đang đi làm)

    "I didn't have time for eggs, so I just had a cereal bar for my breakfast on the run."

    (Tôi không có thời gian ăn trứng, nên tôi chỉ ăn vội một thanh ngũ cốc cho bữa sáng trên đường đi.)

  • Guilt-free snack

    Món ăn nhẹ không gây cảm giác tội lỗi (thường nói về các thanh ngũ cốc ít calo)

    "This low-sugar cereal bar is a perfect guilt-free snack."

    (Thanh ngũ cốc ít đường này là một món ăn nhẹ tuyệt vời mà không lo bị béo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cereal bar

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ ăn nhẹ hình chữ nhật được làm từ ngũ cốc ép, trái cây sấy khô, các loại hạt và các thành phần khác, thường được kết dính với nhau bằng siro hoặc mật ong.

"I usually grab a cereal bar for breakfast when I'm in a hurry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cereal bar".

Văn hóa 'On-the-go'

Tại các nước phương Tây, cereal bar biểu tượng cho lối sống bận rộn. Thay vì ngồi ăn bữa sáng truyền thống, nhiều người chọn thanh ngũ cốc để có thể ăn ngay trên tàu điện ngầm hoặc trong lúc lái xe đến công sở.

Sự đánh đổi về sức khỏe

Dù thường được quảng cáo là thực phẩm sức khỏe (health food), nhiều loại cereal bar công nghiệp chứa lượng đường rất cao. Người tiêu dùng phương Tây hiện nay có xu hướng đọc kỹ nhãn mác để phân biệt thanh ngũ cốc thực sự bổ dưỡng với kẹo ngọt trá hình.