(Top Banner Ad)
desk clerk
A2
noun A2 Dịch vụ, Khách sạn

desk clerk

UK: /ˈdesk ˌklɑːrk/ • US: /ˈdesk ˌklɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên lễ tân người trực quầy nhân viên tiếp tân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works at a reception desk in a hotel, office, etc., and provides information, handles reservations, or performs other administrative tasks.

Vietnamese Meaning

Người làm việc tại quầy lễ tân trong khách sạn, văn phòng, v.v., cung cấp thông tin, xử lý đặt phòng hoặc thực hiện các công việc hành chính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desk clerk gave me my room key."

    "Nhân viên lễ tân đưa cho tôi chìa khóa phòng."

  • "The desk clerk was very helpful in answering my questions."

    "Nhân viên lễ tân rất hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của tôi."

  • "I left a message for you with the desk clerk."

    "Tôi để lại lời nhắn cho bạn với nhân viên lễ tân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desk Bàn làm việc
Noun clerk Thư ký, nhân viên văn phòng (thường ở quầy giao dịch/lễ tân)
Adjective clerical Thuộc về công việc văn phòng, thư ký
Noun clerkship Chức vụ thư ký; thời gian thực tập làm thư ký (trong lĩnh vực pháp luật, y tế)
Adjective desk-bound Bị bó buộc vào công việc bàn giấy
Verb clerk Làm thư ký, làm công việc văn phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discus
Medieval Latin
desca
Old French
desque
English
desk
Greek
klerikos
Late Latin
clericus
Old French
clerc
Old English
clerec
English
clerk
English
desk clerk (compound)

Từ đĩa thức ăn đến bàn làm việc

Từ 'desk' bắt nguồn từ tiếng Latin 'discus' (nghĩa là đĩa hoặc mâm). Từ đó phát triển thành 'desca' trong tiếng Latin Trung cổ, chỉ một cái bàn. Đến tiếng Pháp cổ là 'desque', và cuối cùng là 'desk' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là bàn để viết hoặc làm việc.

Từ tu sĩ đến nhân viên văn phòng

Từ 'clerk' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'klerikos' và tiếng Latin 'clericus', ban đầu chỉ những người thuộc giới tăng lữ hoặc có học thức. Trong tiếng Anh cổ, 'clerec' cũng có nghĩa là linh mục. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những người có khả năng đọc viết, sau đó là nhân viên văn phòng, thư ký.

Usage Note

Cụm từ 'desk clerk' thường được sử dụng để chỉ người làm công việc tiếp đón và hỗ trợ khách hàng hoặc nhân viên tại một quầy giao dịch. Khác với 'receptionist' có thể đảm nhận nhiều nhiệm vụ hơn về quản lý văn phòng, 'desk clerk' tập trung vào các nhiệm vụ trực tiếp liên quan đến khách hàng hoặc các giao dịch tại quầy. Nó cũng khác với 'front desk agent' thường dùng trong ngành khách sạn để chỉ nhân viên làm thủ tục check-in, check-out.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desk clerk
  • friendly friendly desk clerk
    (nhân viên lễ tân thân thiện)
  • helpful helpful desk clerk
    (nhân viên lễ tân nhiệt tình)
  • polite polite desk clerk
    (nhân viên lễ tân lịch sự)
  • front front desk clerk
    (nhân viên lễ tân (ở quầy tiếp tân))
  • hotel hotel desk clerk
    (nhân viên lễ tân khách sạn)
Verb + desk clerk
  • ask ask the desk clerk
    (hỏi nhân viên lễ tân)
  • inform inform the desk clerk
    (thông báo cho nhân viên lễ tân)
  • talk to talk to the desk clerk
    (nói chuyện với nhân viên lễ tân)
  • contact contact the desk clerk
    (liên hệ với nhân viên lễ tân)
Noun (descriptive) + desk clerk
  • reception reception desk clerk
    (nhân viên lễ tân)

Idioms

  • check in with the desk clerk

    Làm thủ tục nhận phòng/đến với nhân viên lễ tân

    "Please remember to check in with the desk clerk upon arrival."

    (Xin hãy nhớ làm thủ tục nhận phòng với nhân viên lễ tân khi đến.)

  • speak to the desk clerk

    Nói chuyện với nhân viên lễ tân

    "If you have any questions, you can speak to the desk clerk."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, bạn có thể nói chuyện với nhân viên lễ tân.)

  • report an issue to the desk clerk

    Báo cáo vấn đề cho nhân viên lễ tân

    "We had to report a problem with the air conditioning to the desk clerk."

    (Chúng tôi đã phải báo cáo vấn đề với máy lạnh cho nhân viên lễ tân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desk clerk

noun
Lật mặt

Người làm việc tại quầy lễ tân trong khách sạn, văn phòng, v.v., cung cấp thông tin, xử lý đặt phòng hoặc thực hiện các công việc hành chính khác.

"The desk clerk gave me my room key."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desk clerk".

Người đại diện đầu tiên

Nhân viên lễ tân (desk clerk) thường là người đầu tiên khách hàng gặp khi đến khách sạn, văn phòng hoặc cơ sở dịch vụ. Ấn tượng ban đầu về họ có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm tổng thể của khách hàng, do đó, sự chuyên nghiệp và thân thiện là rất quan trọng.

Giải quyết vấn đề và kiến thức địa phương

Ngoài các công việc hành chính như check-in/check-out, nhân viên lễ tân còn là người giải quyết các vấn đề phát sinh và cung cấp thông tin hữu ích về địa điểm, dịch vụ ăn uống, tham quan cho khách hàng. Họ đóng vai trò như một nguồn thông tin đáng tin cậy.