(Top Banner Ad)
chemical change
B1
Danh từ B1 Hóa học

chemical change

UK: /ˈkemɪkl tʃeɪndʒ/ • US: /ˈkɛmɪkəl tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi hóa học thay đổi hóa học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process involving rearrangement of atoms and molecules to produce new substances.

Vietnamese Meaning

Một quá trình liên quan đến sự sắp xếp lại các nguyên tử và phân tử để tạo ra các chất mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rusting of iron is a common example of a chemical change."

    "Sự gỉ sét của sắt là một ví dụ phổ biến về sự thay đổi hóa học."

  • "Cooking an egg involves a chemical change as the proteins denature."

    "Việc nấu một quả trứng liên quan đến một sự thay đổi hóa học khi các protein bị biến tính."

  • "The chemical change resulted in the formation of a new compound."

    "Sự thay đổi hóa học dẫn đến sự hình thành của một hợp chất mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry Môn hóa học
Adjective chemical Thuộc về hóa học
Adverb chemically Về mặt hóa học
Verb change Thay đổi, biến đổi
Noun (Abstract) transformation Sự biến đổi lớn, chuyển hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeia
Arabic
al-kīmiyāʾ
English (17th C)
chemical
Late Latin
cambiare
Old French
changier
English (Modern)
chemical change

Hành trình từ Thuật giả kim

Phần 'chemical' (hóa học) có nguồn gốc từ 'alchemy' (thuật giả kim), một môn học cổ xưa ở Ai Cập và Ả Rập, với mục tiêu ban đầu là biến kim loại thường thành vàng. Sau này, khi khoa học phát triển, thuật giả kim được tinh lọc thành Hóa học hiện đại, nghiên cứu về các chất và sự biến đổi của chúng (chemical changes).

Ý nghĩa của 'Change'

Từ 'change' (thay đổi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cambiare', có nghĩa là 'trao đổi'. Khi kết hợp với 'chemical', nó mô tả sự trao đổi hoặc sắp xếp lại các nguyên tử, tạo ra một chất mới hoàn toàn khác biệt so với chất ban đầu.

Usage Note

Sự khác biệt giữa 'chemical change' và 'physical change' nằm ở chỗ 'chemical change' tạo ra chất mới, trong khi 'physical change' chỉ thay đổi hình dạng hoặc trạng thái của chất mà không thay đổi thành phần hóa học. Ví dụ, đốt gỗ là một 'chemical change' vì tạo ra tro và khí mới, trong khi làm tan băng là một 'physical change' vì chỉ thay đổi từ trạng thái rắn sang lỏng.

Prepositions

in during

'in' được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh xảy ra sự thay đổi hóa học (ví dụ: 'chemical change in the solution'). 'during' được dùng để chỉ khoảng thời gian mà sự thay đổi hóa học diễn ra (ví dụ: 'chemical change during the reaction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical change
  • irreversible an irreversible chemical change
    (một sự thay đổi hóa học không thể đảo ngược)
  • fundamental a fundamental chemical change
    (một sự thay đổi hóa học cơ bản)
  • profound a profound chemical change
    (một sự thay đổi hóa học sâu sắc/to lớn)
Verb + chemical change
  • undergo undergo a chemical change
    (trải qua một sự thay đổi hóa học)
  • cause cause a chemical change
    (gây ra một sự thay đổi hóa học)
  • observe observe a chemical change
    (quan sát một sự thay đổi hóa học)
Phrases/Prepositions
  • evidence evidence of chemical change
    (bằng chứng của sự thay đổi hóa học)
  • result in result in a chemical change
    (dẫn đến/gây ra sự thay đổi hóa học)

Idioms

  • Physical vs. Chemical Change

    So sánh sự thay đổi vật lý và thay đổi hóa học (khái niệm cơ bản trong khoa học)

    "Melting ice is a physical change, whereas burning wood is a chemical change."

    (Việc băng tan là thay đổi vật lý, trong khi gỗ cháy là thay đổi hóa học.)

  • The catalyst for chemical change

    Chất xúc tác cho sự thay đổi hóa học (thường được dùng ẩn dụ để chỉ nguyên nhân thúc đẩy sự biến đổi lớn hoặc cách mạng)

    "His innovative idea was the catalyst for chemical change within the company’s structure."

    (Ý tưởng đổi mới của anh ấy là chất xúc tác cho sự biến đổi căn bản trong cấu trúc công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical change

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình liên quan đến sự sắp xếp lại các nguyên tử và phân tử để tạo ra các chất mới.

"Rusting of iron is a common example of a chemical change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you mix these two substances, a chemical change will occur.
Nếu bạn trộn hai chất này, một sự thay đổi hóa học sẽ xảy ra.
Phủ định
If the temperature isn't high enough, there won't be a chemical change.
Nếu nhiệt độ không đủ cao, sẽ không có sự thay đổi hóa học nào xảy ra.
Nghi vấn
Will a chemical change happen if I add a catalyst?
Liệu một sự thay đổi hóa học có xảy ra nếu tôi thêm chất xúc tác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical change".

Hóa học trong nhà bếp

Khái niệm 'chemical change' không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm. Nhiều hoạt động nấu nướng hàng ngày, như nướng bánh (sự nở của bột) hay làm sữa chua (lên men), đều là các phản ứng hóa học tạo ra các sản phẩm mới có hương vị và kết cấu khác biệt. Đây là hóa học ứng dụng gần gũi nhất với cuộc sống hàng ngày.

Nền tảng của kỷ nguyên công nghiệp

Sự hiểu biết và kiểm soát các thay đổi hóa học là nền tảng của nền công nghiệp hiện đại. Từ việc chế tạo nhựa (plastic), thuốc men, đến sản xuất pin, tất cả đều dựa trên nguyên lý chemical change. Việc này đã định hình lại nền văn minh, cho phép con người tạo ra vật liệu và sản phẩm chưa từng có trước đây.