physical change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change affecting the form of a chemical substance, but not its chemical composition. Physical changes include changes of state (e.g., solid to liquid, liquid to gas), changes of size, shape, or texture.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi ảnh hưởng đến hình thức của một chất hóa học, nhưng không ảnh hưởng đến thành phần hóa học của nó. Các thay đổi vật lý bao gồm sự thay đổi trạng thái (ví dụ: từ rắn sang lỏng, lỏng sang khí), thay đổi kích thước, hình dạng hoặc kết cấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Melting ice is a physical change because the water is still H2O."
"Việc băng tan là một sự thay đổi vật lý vì nước vẫn là H2O."
-
"Boiling water is a physical change."
"Đun sôi nước là một sự thay đổi vật lý."
-
"Crushing a can is a physical change."
"Nghiền nát một lon là một sự thay đổi vật lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physics | Vật lý học |
| Adjective | physical | Thuộc về vật chất, thể chất |
| Adverb | physically | Về mặt thể chất, vật lý |
| Noun | change | Sự thay đổi, tiền lẻ |
| Verb | change | Thay đổi, đổi |
| Adjective | changeable | Có thể thay đổi, hay thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự khác biệt chính giữa thay đổi vật lý và thay đổi hóa học là thay đổi vật lý không tạo ra chất mới. Ví dụ, hòa tan muối vào nước là một thay đổi vật lý vì muối và nước vẫn giữ nguyên bản chất của chúng; bạn có thể loại bỏ nước bằng cách đun sôi và thu lại muối. Ngược lại, đốt gỗ là một thay đổi hóa học vì nó tạo ra tro, khói và khí khác với gỗ ban đầu.
Prepositions
"Physical change in" thường được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc đối tượng mà sự thay đổi vật lý xảy ra. Ví dụ: "The physical change in the ice was due to rising temperatures."
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo a physical change (trải qua một sự thay đổi vật lý)
-
cause cause a physical change (gây ra một sự thay đổi vật lý)
-
observe observe a physical change (quan sát một sự thay đổi vật lý)
-
involve involve a physical change (liên quan đến một sự thay đổi vật lý)
-
reversible reversible physical change (thay đổi vật lý thuận nghịch)
-
irreversible irreversible physical change (thay đổi vật lý không thuận nghịch)
-
temporary temporary physical change (thay đổi vật lý tạm thời)
-
permanent permanent physical change (thay đổi vật lý vĩnh viễn)
Idioms
-
undergo a physical change
trải qua một sự thay đổi vật lý (chẳng hạn về hình dạng, trạng thái nhưng không phải thành phần hóa học)
"When ice melts, it undergoes a physical change from solid to liquid."
(Khi đá tan chảy, nó trải qua một sự thay đổi vật lý từ thể rắn sang thể lỏng.)
-
be a physical change
là một sự thay đổi vật lý (nhấn mạnh bản chất của sự biến đổi)
"Boiling water is a physical change, not a chemical one."
(Nước sôi là một sự thay đổi vật lý, chứ không phải hóa học.)
-
distinguish between physical and chemical changes
phân biệt giữa các thay đổi vật lý và hóa học (một khái niệm cơ bản trong hóa học)
"Students learn to distinguish between physical and chemical changes in science class."
(Học sinh học cách phân biệt giữa các thay đổi vật lý và hóa học trong tiết khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical change
nounMột sự thay đổi ảnh hưởng đến hình thức của một chất hóa học, nhưng không ảnh hưởng đến thành phần hóa học của nó. Các thay đổi vật lý bao gồm sự thay đổi trạng thái (ví dụ: từ rắn sang lỏng, lỏng sang khí), thay đổi kích thước, hình dạng hoặc kết cấu.
"Melting ice is a physical change because the water is still H2O."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Melting ice, which is a physical change, doesn't alter the chemical composition of water. |
Việc tan chảy của băng, một sự thay đổi vật lý, không làm thay đổi thành phần hóa học của nước. |
| Phủ định | A chemical reaction, which involves a change in the substance's chemical identity, is not a physical change that can be easily reversed. |
Một phản ứng hóa học, liên quan đến sự thay đổi trong bản chất hóa học của chất, không phải là một sự thay đổi vật lý có thể dễ dàng đảo ngược. |
| Nghi vấn | Is boiling water, which represents a physical change from liquid to gas, reversible? |
Việc đun sôi nước, thể hiện một sự thay đổi vật lý từ chất lỏng sang chất khí, có thể đảo ngược được không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The physical change is reversible, isn't it? |
Sự thay đổi vật lý này có thể đảo ngược, phải không? |
| Phủ định | The substance doesn't change physically, does it? |
Chất này không thay đổi về mặt vật lý, phải không? |
| Nghi vấn | Physical changes don't alter the chemical composition, do they? |
Các thay đổi vật lý không làm thay đổi thành phần hóa học, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical change".
