(Top Banner Ad)
physical change
B1
noun B1 Khoa học tự nhiên, Hóa học, Vật lý

physical change

UK: /ˈfɪzɪkl tʃeɪndʒ/ • US: /ˈfɪzɪkəl tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi vật lý biến đổi vật lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change affecting the form of a chemical substance, but not its chemical composition. Physical changes include changes of state (e.g., solid to liquid, liquid to gas), changes of size, shape, or texture.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi ảnh hưởng đến hình thức của một chất hóa học, nhưng không ảnh hưởng đến thành phần hóa học của nó. Các thay đổi vật lý bao gồm sự thay đổi trạng thái (ví dụ: từ rắn sang lỏng, lỏng sang khí), thay đổi kích thước, hình dạng hoặc kết cấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Melting ice is a physical change because the water is still H2O."

    "Việc băng tan là một sự thay đổi vật lý vì nước vẫn là H2O."

  • "Boiling water is a physical change."

    "Đun sôi nước là một sự thay đổi vật lý."

  • "Crushing a can is a physical change."

    "Nghiền nát một lon là một sự thay đổi vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics Vật lý học
Adjective physical Thuộc về vật chất, thể chất
Adverb physically Về mặt thể chất, vật lý
Noun change Sự thay đổi, tiền lẻ
Verb change Thay đổi, đổi
Adjective changeable Có thể thay đổi, hay thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (physis)
Latin
physicus
Late Latin
physicalis
English
physical
Latin
cambiare
Old French
changier
Middle English
chaunge
English
change

Nguồn gốc của 'physical change'

Cụm từ 'physical change' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. 'Change' đến từ tiếng Latin 'cambiare' qua tiếng Pháp cổ 'changier', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'trao đổi'. Khi kết hợp lại, 'physical change' được dùng trong khoa học để mô tả các biến đổi mà không làm thay đổi thành phần hóa học cơ bản của một chất, ví dụ như nước đóng băng thành đá.

Usage Note

Sự khác biệt chính giữa thay đổi vật lý và thay đổi hóa học là thay đổi vật lý không tạo ra chất mới. Ví dụ, hòa tan muối vào nước là một thay đổi vật lý vì muối và nước vẫn giữ nguyên bản chất của chúng; bạn có thể loại bỏ nước bằng cách đun sôi và thu lại muối. Ngược lại, đốt gỗ là một thay đổi hóa học vì nó tạo ra tro, khói và khí khác với gỗ ban đầu.

Prepositions

in

"Physical change in" thường được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc đối tượng mà sự thay đổi vật lý xảy ra. Ví dụ: "The physical change in the ice was due to rising temperatures."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + physical change
  • undergo undergo a physical change
    (trải qua một sự thay đổi vật lý)
  • cause cause a physical change
    (gây ra một sự thay đổi vật lý)
  • observe observe a physical change
    (quan sát một sự thay đổi vật lý)
  • involve involve a physical change
    (liên quan đến một sự thay đổi vật lý)
Adjective + physical change
  • reversible reversible physical change
    (thay đổi vật lý thuận nghịch)
  • irreversible irreversible physical change
    (thay đổi vật lý không thuận nghịch)
  • temporary temporary physical change
    (thay đổi vật lý tạm thời)
  • permanent permanent physical change
    (thay đổi vật lý vĩnh viễn)

Idioms

  • undergo a physical change

    trải qua một sự thay đổi vật lý (chẳng hạn về hình dạng, trạng thái nhưng không phải thành phần hóa học)

    "When ice melts, it undergoes a physical change from solid to liquid."

    (Khi đá tan chảy, nó trải qua một sự thay đổi vật lý từ thể rắn sang thể lỏng.)

  • be a physical change

    là một sự thay đổi vật lý (nhấn mạnh bản chất của sự biến đổi)

    "Boiling water is a physical change, not a chemical one."

    (Nước sôi là một sự thay đổi vật lý, chứ không phải hóa học.)

  • distinguish between physical and chemical changes

    phân biệt giữa các thay đổi vật lý và hóa học (một khái niệm cơ bản trong hóa học)

    "Students learn to distinguish between physical and chemical changes in science class."

    (Học sinh học cách phân biệt giữa các thay đổi vật lý và hóa học trong tiết khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical change

noun
Lật mặt

Một sự thay đổi ảnh hưởng đến hình thức của một chất hóa học, nhưng không ảnh hưởng đến thành phần hóa học của nó. Các thay đổi vật lý bao gồm sự thay đổi trạng thái (ví dụ: từ rắn sang lỏng, lỏng sang khí), thay đổi kích thước, hình dạng hoặc kết cấu.

"Melting ice is a physical change because the water is still H2O."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Melting ice, which is a physical change, doesn't alter the chemical composition of water.
Việc tan chảy của băng, một sự thay đổi vật lý, không làm thay đổi thành phần hóa học của nước.
Phủ định
A chemical reaction, which involves a change in the substance's chemical identity, is not a physical change that can be easily reversed.
Một phản ứng hóa học, liên quan đến sự thay đổi trong bản chất hóa học của chất, không phải là một sự thay đổi vật lý có thể dễ dàng đảo ngược.
Nghi vấn
Is boiling water, which represents a physical change from liquid to gas, reversible?
Việc đun sôi nước, thể hiện một sự thay đổi vật lý từ chất lỏng sang chất khí, có thể đảo ngược được không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physical change is reversible, isn't it?
Sự thay đổi vật lý này có thể đảo ngược, phải không?
Phủ định
The substance doesn't change physically, does it?
Chất này không thay đổi về mặt vật lý, phải không?
Nghi vấn
Physical changes don't alter the chemical composition, do they?
Các thay đổi vật lý không làm thay đổi thành phần hóa học, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical change".

Nền tảng của khoa học tự nhiên

'Physical change' là một khái niệm cơ bản và quan trọng trong các môn khoa học tự nhiên như Vật lý và Hóa học. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 'physical change' (thay đổi trạng thái, hình dạng nhưng không làm thay đổi bản chất hóa học) và 'chemical change' (thay đổi tạo ra chất mới) là nền tảng để học sinh tiếp thu kiến thức khoa học ở các cấp độ cao hơn trên toàn thế giới.

Thay đổi và nhận thức con người

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta liên tục chứng kiến các 'physical change' từ môi trường xung quanh (ví dụ: nước bốc hơi, lá đổi màu) đến chính cơ thể chúng ta (ví dụ: lớn lên, già đi, thay đổi ngoại hình khi tập thể dục). Việc nhận thức và thích nghi với những thay đổi vật lý này là một phần thiết yếu trong kinh nghiệm sống của con người, ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác với thế giới và với bản thân.