(Top Banner Ad)
facial peel
B2
noun B2 Cosmetics/Dermatology

facial peel

UK: /ˈfeɪʃəl piːl/ • US: /ˈfeɪʃəl piːl/

Nghĩa tiếng Việt

lột da mặt tẩy da chết hóa học cho mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic procedure in which a chemical solution is applied to the face to remove the top layers of skin. This is done to improve the appearance of the skin and reduce wrinkles, blemishes, and uneven pigmentation.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật thẩm mỹ trong đó một dung dịch hóa học được thoa lên mặt để loại bỏ các lớp da trên cùng. Điều này được thực hiện để cải thiện vẻ ngoài của da và giảm nếp nhăn, vết thâm và sắc tố không đồng đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to get a facial peel to rejuvenate her skin."

    "Cô ấy quyết định thực hiện lột da mặt để trẻ hóa làn da."

  • "A mild facial peel can be done at home."

    "Một liệu pháp lột da mặt nhẹ có thể được thực hiện tại nhà."

  • "The dermatologist recommended a series of facial peels to reduce her acne scars."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng một loạt các liệu pháp lột da mặt để giảm sẹo mụn trứng cá của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face Khuôn mặt, mặt
Adjective facial Thuộc về mặt, dùng cho mặt
Noun facial Liệu trình chăm sóc da mặt (facial treatment)
Verb peel Bóc vỏ, lột vỏ, bong tróc (da)
Noun peel Vỏ (trái cây); lớp da bị lột
Noun peeling Sự bong tróc (da); liệu pháp lột da (thường là một phần của quy trình)
Verb exfoliate Tẩy tế bào chết, lột da (nhẹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Dermatology

Etymology (Nguồn gốc)

English
facial
Old French
facial
Latin
facialis (of the face)
Latin
facies (face)
English
peel
Old French
peler (to strip, skin)
Latin
pilare (to depilate)

Nguồn gốc của 'lột da mặt'

Từ 'facial peel' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố chính. 'Facial' (thuộc về mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facialis' và 'facies' (khuôn mặt). Còn 'peel' (bóc, lột) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'peler' và xa hơn là tiếng Latin 'pilare' (tẩy lông). Khi ghép lại, 'facial peel' mô tả một quy trình thẩm mỹ nhằm loại bỏ lớp da trên cùng của khuôn mặt để làm lộ ra lớp da mới, mịn màng hơn. Mặc dù ý tưởng làm đẹp bằng cách lột da đã có từ thời cổ đại (ví dụ, nữ hoàng Cleopatra sử dụng sữa chua lên men), nhưng thuật ngữ hiện đại này phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp làm đẹp và dược mỹ phẩm.

Usage Note

The term 'facial peel' emphasizes the location (facial) and the action (peel). It's often used in contexts related to beauty treatments, dermatology clinics, and skincare products. Compared to a general 'peel', it specifies the area of application.

Prepositions

for with

"facial peel for" is used to indicate what the peel is used to treat (e.g., facial peel for acne scars). "facial peel with" describes the ingredients used in the peel (e.g., facial peel with glycolic acid).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facial peel
  • chemical chemical facial peel
    (liệu trình lột da mặt bằng hóa chất)
  • glycolic glycolic facial peel
    (liệu trình lột da mặt bằng axit glycolic)
  • gentle gentle facial peel
    (liệu trình lột da mặt nhẹ nhàng)
  • professional professional facial peel
    (liệu trình lột da mặt chuyên nghiệp)
Verb + facial peel
  • get get a facial peel
    (đi lột da mặt, thực hiện lột da mặt)
  • undergo undergo a facial peel
    (trải qua quá trình lột da mặt)
  • perform perform a facial peel
    (thực hiện lột da mặt (bởi chuyên gia))
  • apply apply a facial peel
    (thoa sản phẩm lột da mặt (tại nhà))

Idioms

  • get a facial peel

    Đi làm liệu trình lột da mặt

    "She decided to get a facial peel before the wedding to make her skin glow."

    (Cô ấy quyết định đi làm liệu trình lột da mặt trước đám cưới để da rạng rỡ hơn.)

  • undergo a chemical facial peel

    Trải qua một liệu trình lột da mặt bằng hóa chất

    "Patients undergoing a chemical facial peel need proper aftercare."

    (Bệnh nhân trải qua liệu trình lột da mặt bằng hóa chất cần được chăm sóc sau điều trị đúng cách.)

  • the effects of a facial peel

    Tác dụng/hiệu quả của liệu trình lột da mặt

    "The effects of a facial peel can include smoother skin and reduced fine lines."

    (Tác dụng của liệu trình lột da mặt có thể bao gồm làn da mịn màng hơn và giảm nếp nhăn li ti.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facial peel

noun
Lật mặt

Một thủ thuật thẩm mỹ trong đó một dung dịch hóa học được thoa lên mặt để loại bỏ các lớp da trên cùng. Điều này được thực hiện để cải thiện vẻ ngoài của da và giảm nếp nhăn, vết thâm và sắc tố không đồng đều.

"She decided to get a facial peel to rejuvenate her skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The facial peel, which she had done last week, left her skin glowing.
Liệu pháp lột da mặt, mà cô ấy đã làm tuần trước, khiến làn da cô ấy trở nên rạng rỡ.
Phủ định
The woman, whose facial peel was unsuccessful, demanded a refund.
Người phụ nữ, mà liệu pháp lột da mặt của cô ấy không thành công, đã yêu cầu hoàn tiền.
Nghi vấn
Is this the clinic where the facial peel that you recommended is performed?
Đây có phải là phòng khám nơi thực hiện liệu pháp lột da mặt mà bạn đã giới thiệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial peel".

Xu hướng làm đẹp và trẻ hóa da

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, làn da mịn màng, không tì vết thường được coi là biểu tượng của tuổi trẻ và sức khỏe. Các liệu trình lột da mặt (facial peels) đã trở thành một phần quan trọng của ngành công nghiệp làm đẹp, giúp giảm nếp nhăn, sẹo mụn và cải thiện kết cấu da. Chúng thể hiện khát vọng duy trì vẻ ngoài trẻ trung và hoàn hảo.

Sự phổ biến của các phương pháp không xâm lấn

Trong những thập kỷ gần đây, có một xu hướng mạnh mẽ chuyển sang các phương pháp thẩm mỹ không phẫu thuật và ít xâm lấn hơn. Liệu trình lột da mặt là một ví dụ điển hình, cung cấp kết quả đáng kể mà không cần thời gian phục hồi dài như phẫu thuật. Điều này phản ánh sự ưu tiên của xã hội hiện đại đối với các giải pháp làm đẹp hiệu quả, an toàn và tiện lợi.