cleaned metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Metal that has been subjected to a cleaning process to remove dirt, rust, or other contaminants.
Vietnamese Meaning
Kim loại đã được làm sạch để loại bỏ bụi bẩn, rỉ sét hoặc các chất gây ô nhiễm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cleaned metal surface gleamed under the light."
"Bề mặt kim loại đã được làm sạch sáng bóng dưới ánh đèn."
-
"We used a special solvent to prepare the cleaned metal for painting."
"Chúng tôi đã sử dụng một dung môi đặc biệt để chuẩn bị kim loại đã làm sạch cho việc sơn."
-
"Inspecting the cleaned metal parts is a crucial step in quality control."
"Kiểm tra các bộ phận kim loại đã làm sạch là một bước quan trọng trong kiểm soát chất lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clean | làm sạch, lau chùi |
| Adjective | cleanly | gọn gàng, sạch sẽ |
| Noun | cleaner | người dọn dẹp, chất tẩy rửa |
| Verb | metallize | mạ kim loại |
| Adjective | metallic | có tính chất kim loại |
| Noun | metallurgy | luyện kim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để mô tả kim loại đã trải qua quá trình làm sạch. Nhấn mạnh kết quả của việc làm sạch, chứ không phải hành động làm sạch. Khác với 'clean metal' (kim loại sạch), 'cleaned metal' nhấn mạnh việc kim loại *đã được* làm sạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shiny shiny cleaned metal (kim loại đã được làm sạch sáng bóng)
-
polished polished cleaned metal (kim loại đã được làm sạch và đánh bóng)
-
pristine pristine cleaned metal (kim loại đã được làm sạch hoàn toàn tinh khiết)
-
polish polish cleaned metal (đánh bóng kim loại đã được làm sạch)
-
inspect inspect cleaned metal (kiểm tra kim loại đã được làm sạch)
-
handle handle cleaned metal (xử lý kim loại đã được làm sạch)
Idioms
-
As clean as a whistle
Hoàn toàn sạch sẽ, trong sạch
"After a good scrub, the cleaned metal surface was as clean as a whistle."
(Sau khi chà rửa kỹ lưỡng, bề mặt kim loại đã được làm sạch hoàn toàn sạch sẽ.)
-
Clean up your act
Cải thiện hành vi, cư xử đàng hoàng hơn
"The company needed to clean up its act after the scandal."
(Công ty cần phải cải thiện hành vi của mình sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleaned metal
Tính từKim loại đã được làm sạch để loại bỏ bụi bẩn, rỉ sét hoặc các chất gây ô nhiễm khác.
"The cleaned metal surface gleamed under the light."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should clean the metal before painting it. |
Bạn nên làm sạch kim loại trước khi sơn nó. |
| Phủ định | He cannot clean the metal because he doesn't have the right tools. |
Anh ấy không thể làm sạch kim loại vì anh ấy không có dụng cụ phù hợp. |
| Nghi vấn | Could you clean the metal for me, please? |
Bạn có thể làm sạch kim loại cho tôi được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaned metal".
