(Top Banner Ad)
cleaned metal
A2
Tính từ A2 Sản xuất, Kỹ thuật, Vật liệu

cleaned metal

Nghĩa tiếng Việt

kim loại đã được làm sạch kim loại đã làm sạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that has been subjected to a cleaning process to remove dirt, rust, or other contaminants.

Vietnamese Meaning

Kim loại đã được làm sạch để loại bỏ bụi bẩn, rỉ sét hoặc các chất gây ô nhiễm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cleaned metal surface gleamed under the light."

    "Bề mặt kim loại đã được làm sạch sáng bóng dưới ánh đèn."

  • "We used a special solvent to prepare the cleaned metal for painting."

    "Chúng tôi đã sử dụng một dung môi đặc biệt để chuẩn bị kim loại đã làm sạch cho việc sơn."

  • "Inspecting the cleaned metal parts is a crucial step in quality control."

    "Kiểm tra các bộ phận kim loại đã làm sạch là một bước quan trọng trong kiểm soát chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean làm sạch, lau chùi
Adjective cleanly gọn gàng, sạch sẽ
Noun cleaner người dọn dẹp, chất tẩy rửa
Verb metallize mạ kim loại
Adjective metallic có tính chất kim loại
Noun metallurgy luyện kim

Synonyms

polished metal (kim loại được đánh bóng)purified metal (kim loại tinh khiết)

Antonyms

dirty metal (kim loại bẩn)rusted metal (kim loại gỉ sét)

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainaz
Old English
clæne
Middle English
clene
English
clean
Old French
metal
Latin
metallum
English
metal

Nguồn gốc của 'Clean'

Từ 'clean' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa là 'sạch sẽ' hoặc 'trong trẻo'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã được bảo tồn và phát triển trong tiếng Anh hiện đại. Nó liên quan đến sự tinh khiết và không có tạp chất.

Nguồn gốc của 'Metal'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'metallum', nghĩa là 'mỏ' hoặc 'kim loại được khai thác'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Nó đề cập đến một loại vật chất cứng, bóng và dẫn điện.

Usage Note

Sử dụng để mô tả kim loại đã trải qua quá trình làm sạch. Nhấn mạnh kết quả của việc làm sạch, chứ không phải hành động làm sạch. Khác với 'clean metal' (kim loại sạch), 'cleaned metal' nhấn mạnh việc kim loại *đã được* làm sạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleaned metal
  • shiny shiny cleaned metal
    (kim loại đã được làm sạch sáng bóng)
  • polished polished cleaned metal
    (kim loại đã được làm sạch và đánh bóng)
  • pristine pristine cleaned metal
    (kim loại đã được làm sạch hoàn toàn tinh khiết)
Verb + cleaned metal
  • polish polish cleaned metal
    (đánh bóng kim loại đã được làm sạch)
  • inspect inspect cleaned metal
    (kiểm tra kim loại đã được làm sạch)
  • handle handle cleaned metal
    (xử lý kim loại đã được làm sạch)

Idioms

  • As clean as a whistle

    Hoàn toàn sạch sẽ, trong sạch

    "After a good scrub, the cleaned metal surface was as clean as a whistle."

    (Sau khi chà rửa kỹ lưỡng, bề mặt kim loại đã được làm sạch hoàn toàn sạch sẽ.)

  • Clean up your act

    Cải thiện hành vi, cư xử đàng hoàng hơn

    "The company needed to clean up its act after the scandal."

    (Công ty cần phải cải thiện hành vi của mình sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleaned metal

Tính từ
Lật mặt

Kim loại đã được làm sạch để loại bỏ bụi bẩn, rỉ sét hoặc các chất gây ô nhiễm khác.

"The cleaned metal surface gleamed under the light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should clean the metal before painting it.
Bạn nên làm sạch kim loại trước khi sơn nó.
Phủ định
He cannot clean the metal because he doesn't have the right tools.
Anh ấy không thể làm sạch kim loại vì anh ấy không có dụng cụ phù hợp.
Nghi vấn
Could you clean the metal for me, please?
Bạn có thể làm sạch kim loại cho tôi được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaned metal".

Sự quan trọng của kim loại sạch trong sản xuất

Trong nhiều ngành công nghiệp, việc đảm bảo kim loại sạch là vô cùng quan trọng để tránh ô nhiễm và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành thực phẩm và y tế.

Kim loại sạch trong nghệ thuật và trang trí

Kim loại đã được làm sạch và đánh bóng thường được sử dụng trong nghệ thuật và trang trí để tạo ra các tác phẩm sáng bóng và hấp dẫn. Nó thể hiện sự sang trọng và tinh tế.