coming close
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Approaching a certain point or level; nearly reaching a goal or standard.
Vietnamese Meaning
Đến gần một điểm hoặc mức độ nhất định; gần đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is coming close to reaching its sales targets this quarter."
"Công ty đang đến rất gần việc đạt được mục tiêu doanh số trong quý này."
-
"The runner is coming close to breaking the world record."
"Vận động viên chạy bộ đang đến rất gần việc phá kỷ lục thế giới."
-
"Our research is coming close to a major breakthrough."
"Nghiên cứu của chúng tôi đang đến rất gần một bước đột phá lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự xấp xỉ. Nó ngụ ý rằng một mục tiêu vẫn chưa đạt được hoàn toàn, nhưng đã rất gần. So sánh với 'nearly achieving' (gần như đạt được), 'approaching' (tiếp cận), 'getting there' (sắp đến nơi). 'Coming close' nhấn mạnh quá trình và khoảng cách còn lại.
Prepositions
'coming close to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà chủ thể đang đến gần. Ví dụ: 'The team is coming close to winning the championship.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very coming close to achieving success (đang đến rất gần với việc đạt được thành công)
-
dangerously dangerously coming close to the edge (đang tiến đến gần mép vực một cách nguy hiểm)
-
literally literally coming close to the finish line (theo đúng nghĩa đen là đang tiến gần vạch đích)
-
keep keep coming close to breaking the record (liên tục tiến gần đến việc phá kỷ lục)
-
avoid avoid coming close to that area (tránh tiến đến gần khu vực đó)
-
to coming close to winning the lottery (sắp sửa giành được chiến thắng xổ số (rất gần))
-
on coming close on the heels of his rival (bám sát phía sau đối thủ (trong cuộc đua))
Idioms
-
A coming close call
Một tình huống suýt gặp nguy hiểm/một cú 'thoát chết' trong gang tấc.
"That bus swerved quickly; it was a coming close call!"
(Chiếc xe buýt đó lạng nhanh quá; đúng là một tình huống suýt gặp nạn!)
-
Coming close to tears/a breakdown
Gần như bật khóc/suy sụp tinh thần.
"She was so overwhelmed that she was coming close to tears."
(Cô ấy quá choáng ngợp đến nỗi gần như sắp khóc.)
-
Never coming close
Không bao giờ đạt được/không bao giờ tiến đến gần mục tiêu.
"Despite his efforts, he was never coming close to the required standard."
(Bất chấp nỗ lực, anh ấy chưa bao giờ đạt đến gần tiêu chuẩn yêu cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coming close
Verb phraseĐến gần một điểm hoặc mức độ nhất định; gần đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn.
"The company is coming close to reaching its sales targets this quarter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming close".
