(Top Banner Ad)
coming close
B1
Verb phrase B1 Chung

coming close

UK: /ˈkʌmɪŋ kləʊs/ • US: /ˈkʌmɪŋ kloʊs/

Nghĩa tiếng Việt

đến gần sắp đạt được gần như đạt được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approaching a certain point or level; nearly reaching a goal or standard.

Vietnamese Meaning

Đến gần một điểm hoặc mức độ nhất định; gần đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is coming close to reaching its sales targets this quarter."

    "Công ty đang đến rất gần việc đạt được mục tiêu doanh số trong quý này."

  • "The runner is coming close to breaking the world record."

    "Vận động viên chạy bộ đang đến rất gần việc phá kỷ lục thế giới."

  • "Our research is coming close to a major breakthrough."

    "Nghiên cứu của chúng tôi đang đến rất gần một bước đột phá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun closeness Sự gần gũi, sự thân thiết
Adjective closer Gần hơn
Adverb closely Sát sao, kỹ lưỡng
Verb come Đến, tới
Adjective incoming Sắp đến, sắp tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem- (to step, come)
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman (come)
Latin
clausus (shut, from claudere)
Old French
clos (shut, enclosed)
Middle English
cumen clos (to approach proximity)

Sự Kết Hợp Của Hành Động và Giới Hạn

Cụm từ 'coming close' là sự kết hợp hiện đại của hai gốc từ lâu đời. 'Come' (đến) mô tả chuyển động, trong khi 'close' (gần/đóng) mô tả trạng thái hoặc giới hạn. Khi chúng kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa kép: tiến đến một vị trí gần về mặt vật lý, hoặc tiến đến gần một mục tiêu hay kết quả nào đó, thường là gần thành công.

Khoảnh Khắc 'Gần Như'

Trong tiếng Anh, 'close' không chỉ là việc đóng cửa mà còn là sự gần gũi. Khái niệm 'coming close' tập trung vào khoảnh khắc ngay trước khi điều gì đó xảy ra. Nó làm nổi bật sự căng thẳng và kịch tính của việc sắp đạt được hoặc sắp va chạm, rất phổ biến trong thể thao và kể chuyện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự xấp xỉ. Nó ngụ ý rằng một mục tiêu vẫn chưa đạt được hoàn toàn, nhưng đã rất gần. So sánh với 'nearly achieving' (gần như đạt được), 'approaching' (tiếp cận), 'getting there' (sắp đến nơi). 'Coming close' nhấn mạnh quá trình và khoảng cách còn lại.

Prepositions

to

'coming close to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà chủ thể đang đến gần. Ví dụ: 'The team is coming close to winning the championship.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + coming close
  • very very coming close to achieving success
    (đang đến rất gần với việc đạt được thành công)
  • dangerously dangerously coming close to the edge
    (đang tiến đến gần mép vực một cách nguy hiểm)
  • literally literally coming close to the finish line
    (theo đúng nghĩa đen là đang tiến gần vạch đích)
Verb + coming close
  • keep keep coming close to breaking the record
    (liên tục tiến gần đến việc phá kỷ lục)
  • avoid avoid coming close to that area
    (tránh tiến đến gần khu vực đó)
Coming close + Preposition
  • to coming close to winning the lottery
    (sắp sửa giành được chiến thắng xổ số (rất gần))
  • on coming close on the heels of his rival
    (bám sát phía sau đối thủ (trong cuộc đua))

Idioms

  • A coming close call

    Một tình huống suýt gặp nguy hiểm/một cú 'thoát chết' trong gang tấc.

    "That bus swerved quickly; it was a coming close call!"

    (Chiếc xe buýt đó lạng nhanh quá; đúng là một tình huống suýt gặp nạn!)

  • Coming close to tears/a breakdown

    Gần như bật khóc/suy sụp tinh thần.

    "She was so overwhelmed that she was coming close to tears."

    (Cô ấy quá choáng ngợp đến nỗi gần như sắp khóc.)

  • Never coming close

    Không bao giờ đạt được/không bao giờ tiến đến gần mục tiêu.

    "Despite his efforts, he was never coming close to the required standard."

    (Bất chấp nỗ lực, anh ấy chưa bao giờ đạt đến gần tiêu chuẩn yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coming close

Verb phrase
Lật mặt

Đến gần một điểm hoặc mức độ nhất định; gần đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn.

"The company is coming close to reaching its sales targets this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming close".

Gần Thắng (Near Miss) trong Thể Thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thể thao, 'coming close' là một thuật ngữ kịch tính. Nó mô tả khoảnh khắc vận động viên hoặc đội chơi gần như đạt được chiến thắng, phá kỷ lục, hoặc ghi bàn. Cảm giác 'gần như' này tạo ra sự phấn khích và đôi khi là thất vọng lớn cho người hâm mộ.

Close Encounters (Gặp Gỡ Cận Cảnh)

Cụm từ 'close encounter' (gặp gỡ cận cảnh), mặc dù chỉ sử dụng 'close', thường liên quan đến văn hóa đại chúng và các báo cáo về UFO. 'Coming close' phản ánh ý tưởng về việc tiến đến đủ gần để có một trải nghiệm đáng kể hoặc nhìn thấy rõ ràng, thường mang yếu tố bí ẩn hoặc phi thường.