comment box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area on a website or application where users can leave written feedback or reactions to content.
Vietnamese Meaning
Một khu vực trên một trang web hoặc ứng dụng nơi người dùng có thể để lại phản hồi hoặc nhận xét bằng văn bản về nội dung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please leave your thoughts in the comment box below."
"Vui lòng để lại suy nghĩ của bạn trong hộp bình luận bên dưới."
-
"The comment box is a great way to interact with the author."
"Hộp bình luận là một cách tuyệt vời để tương tác với tác giả."
-
"I scrolled down to the comment box to see what other people were saying."
"Tôi cuộn xuống hộp bình luận để xem những người khác đang nói gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comment | Bình luận, nhận xét |
| Noun | commentator | Bình luận viên, người làm công tác nhận xét |
| Noun | commentary | Bài bình luận, bản tường thuật (thường là dài) |
| Noun | inbox | Hộp thư đến |
| Verb | box | Đóng hộp, nhốt vào khung |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực nhập liệu (input field) nơi người dùng có thể gõ và đăng tải bình luận. Nó thường xuất hiện dưới các bài viết, video, hoặc các loại nội dung trực tuyến khác. Khác với 'feedback form' (biểu mẫu phản hồi), 'comment box' thường cho phép bình luận ngắn gọn và công khai hơn.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in the comment box': chỉ vị trí bên trong hộp bình luận, nơi người dùng nhập văn bản.
- 'on the comment box': ít phổ biến hơn, có thể chỉ hành động viết lên hoặc tương tác trực tiếp với hộp bình luận.
- 'under the comment box': chỉ vị trí bên dưới hộp bình luận, thường là nơi hiển thị các bình luận đã được gửi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave leave a comment in the comment box (Để lại bình luận trong hộp bình luận)
-
fill out fill out the comment box (Điền vào khung bình luận)
-
submit submit the comment box entry (Gửi nội dung đã nhập trong hộp bình luận)
-
disable disable the comment box (Tắt/vô hiệu hóa chức năng hộp bình luận)
-
dedicated a dedicated comment box (Một hộp bình luận chuyên dụng)
-
mandatory a mandatory comment box field (Trường hộp bình luận bắt buộc (phải điền))
-
expanded an expanded comment box (Hộp bình luận được mở rộng (để viết nhiều hơn))
Idioms
-
open up the comment box
Mở/cho phép người dùng truy cập và nhập bình luận (hoặc nói rộng ra là khuyến khích thảo luận)
"We decided to open up the comment box after the successful webinar."
(Chúng tôi quyết định mở hộp bình luận sau buổi hội thảo trực tuyến thành công.)
-
the dark side of the comment box
Mặt tối của hộp bình luận (ám chỉ các bình luận tiêu cực, thù địch hoặc gây tranh cãi)
"You have to be prepared for the dark side of the comment box when discussing politics online."
(Bạn phải chuẩn bị tinh thần đối mặt với mặt tối của hộp bình luận khi thảo luận về chính trị trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comment box
Danh từMột khu vực trên một trang web hoặc ứng dụng nơi người dùng có thể để lại phản hồi hoặc nhận xét bằng văn bản về nội dung.
"Please leave your thoughts in the comment box below."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comment box".
