(Top Banner Ad)
comment box
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

comment box

UK: /ˈkɒment bɒks/ • US: /ˈkɑːment bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp bình luận khung bình luận ô bình luận
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area on a website or application where users can leave written feedback or reactions to content.

Vietnamese Meaning

Một khu vực trên một trang web hoặc ứng dụng nơi người dùng có thể để lại phản hồi hoặc nhận xét bằng văn bản về nội dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please leave your thoughts in the comment box below."

    "Vui lòng để lại suy nghĩ của bạn trong hộp bình luận bên dưới."

  • "The comment box is a great way to interact with the author."

    "Hộp bình luận là một cách tuyệt vời để tương tác với tác giả."

  • "I scrolled down to the comment box to see what other people were saying."

    "Tôi cuộn xuống hộp bình luận để xem những người khác đang nói gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comment Bình luận, nhận xét
Noun commentator Bình luận viên, người làm công tác nhận xét
Noun commentary Bài bình luận, bản tường thuật (thường là dài)
Noun inbox Hộp thư đến
Verb box Đóng hộp, nhốt vào khung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commentum
Middle French
comment
Old English
box
Modern English
comment box

Nguồn gốc Kỹ thuật số

Cụm từ 'comment box' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển của các trang web tương tác và blog (khoảng cuối thập niên 1990). Nó là sự kết hợp trực quan: 'comment' (bình luận, ý kiến) và 'box' (khung, hộp, khu vực nhập liệu). Nó mô tả chính xác chức năng của mình: một khu vực được đóng khung để người dùng nhập ý kiến.

Gốc rễ của “Comment”

Từ gốc của 'comment' (bình luận) là từ tiếng Latin *commentum*, có nghĩa là sự phát minh, sự ghi chú hoặc giải thích. Khi kết hợp với 'box' (cái hộp), nó tạo ra ý nghĩa là một 'hộp chứa ghi chú' trong môi trường kỹ thuật số hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực nhập liệu (input field) nơi người dùng có thể gõ và đăng tải bình luận. Nó thường xuất hiện dưới các bài viết, video, hoặc các loại nội dung trực tuyến khác. Khác với 'feedback form' (biểu mẫu phản hồi), 'comment box' thường cho phép bình luận ngắn gọn và công khai hơn.

Prepositions

in on under

Ví dụ:
- 'in the comment box': chỉ vị trí bên trong hộp bình luận, nơi người dùng nhập văn bản.
- 'on the comment box': ít phổ biến hơn, có thể chỉ hành động viết lên hoặc tương tác trực tiếp với hộp bình luận.
- 'under the comment box': chỉ vị trí bên dưới hộp bình luận, thường là nơi hiển thị các bình luận đã được gửi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comment box
  • leave leave a comment in the comment box
    (Để lại bình luận trong hộp bình luận)
  • fill out fill out the comment box
    (Điền vào khung bình luận)
  • submit submit the comment box entry
    (Gửi nội dung đã nhập trong hộp bình luận)
  • disable disable the comment box
    (Tắt/vô hiệu hóa chức năng hộp bình luận)
Adjective + comment box
  • dedicated a dedicated comment box
    (Một hộp bình luận chuyên dụng)
  • mandatory a mandatory comment box field
    (Trường hộp bình luận bắt buộc (phải điền))
  • expanded an expanded comment box
    (Hộp bình luận được mở rộng (để viết nhiều hơn))

Idioms

  • open up the comment box

    Mở/cho phép người dùng truy cập và nhập bình luận (hoặc nói rộng ra là khuyến khích thảo luận)

    "We decided to open up the comment box after the successful webinar."

    (Chúng tôi quyết định mở hộp bình luận sau buổi hội thảo trực tuyến thành công.)

  • the dark side of the comment box

    Mặt tối của hộp bình luận (ám chỉ các bình luận tiêu cực, thù địch hoặc gây tranh cãi)

    "You have to be prepared for the dark side of the comment box when discussing politics online."

    (Bạn phải chuẩn bị tinh thần đối mặt với mặt tối của hộp bình luận khi thảo luận về chính trị trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comment box

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực trên một trang web hoặc ứng dụng nơi người dùng có thể để lại phản hồi hoặc nhận xét bằng văn bản về nội dung.

"Please leave your thoughts in the comment box below."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comment box".

Văn hóa Tham gia (Engagement Culture)

Hộp bình luận là công cụ cốt lõi thúc đẩy văn hóa 'tham gia' trên mạng. Nó không chỉ là nơi người dùng bày tỏ ý kiến mà còn tạo ra cảm giác cộng đồng và cho phép người sáng tạo nội dung nhận được phản hồi trực tiếp, xây dựng lòng trung thành của khán giả.

Sự trỗi dậy của Troll và Độc hại

Mặc dù có ý nghĩa tích cực, hộp bình luận, đặc biệt khi cho phép ẩn danh, thường trở thành nơi ẩn náu của 'troll' (những người cố tình gây rối) và 'toxic comments' (bình luận độc hại). Việc quản lý và kiểm duyệt các hộp bình luận đã trở thành một thách thức lớn đối với các nền tảng trực tuyến.