(Top Banner Ad)
feedback section
B1
Noun B1 Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng, Thiết kế

feedback section

UK: /ˈfiːdˌbæk ˌsɛkʃən/ • US: /ˈfiːdˌbæk ˌsɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phần phản hồi khu vực phản hồi mục phản hồi góp ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area or part of a platform (website, application, document) where users can submit comments, opinions, or reactions regarding a specific topic, product, or service.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc phần được chỉ định trên một nền tảng (trang web, ứng dụng, tài liệu) nơi người dùng có thể gửi nhận xét, ý kiến hoặc phản hồi về một chủ đề, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website has a feedback section where users can report bugs."

    "Trang web có một phần phản hồi nơi người dùng có thể báo cáo lỗi."

  • "I found the feedback section on their website to be very helpful."

    "Tôi thấy phần phản hồi trên trang web của họ rất hữu ích."

  • "Our team analyzes the feedback section regularly to improve our product."

    "Nhóm của chúng tôi phân tích phần phản hồi thường xuyên để cải thiện sản phẩm của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedback phản hồi, thông tin phản hồi
Verb (phrasal) feed back phản hồi, cung cấp thông tin trở lại
Noun section phần, mục, đoạn
Verb section chia thành các phần, phân đoạn
Adjective sectional thuộc về một phần, có thể chia ra từng phần

Synonyms

comments section (phần bình luận)reviews section (phần đánh giá)survey section (phần khảo sát)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēdan (to nourish, supply)
Old English
bæc (back)
English (early 20th C)
feedback (n.)
Latin
sectio (a cutting, division)
Old French
section
Middle English
section
English (Modern)
feedback section

Sự Kết Hợp Hiện Đại Từ 'Phản Hồi' và 'Phần'

Cụm từ 'feedback section' là một danh từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'feedback' ban đầu là một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực điều khiển và điện tử (khoảng thập niên 1920-1940), có nghĩa là thông tin được trả về hệ thống. Từ này được tạo thành từ 'feed' (cung cấp, nuôi dưỡng) và 'back' (trở lại). Trong khi đó, từ 'section' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sectio', có nghĩa là 'hành động cắt' hoặc 'phần bị cắt ra'. Theo thời gian, 'section' phát triển nghĩa thành 'một phần' hoặc 'một mục' của một tổng thể. Khi hai từ này kết hợp, 'feedback section' đơn giản mang ý nghĩa 'phần dành riêng cho việc thu thập phản hồi hoặc ý kiến'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trực tuyến, liên quan đến tương tác người dùng. Nó nhấn mạnh tính chính thức của việc thu thập phản hồi. So với 'comments section' (phần bình luận), 'feedback section' có xu hướng ám chỉ một khu vực có cấu trúc hơn, có thể có các trường cụ thể để điền vào hoặc các tùy chọn phản hồi được xác định trước.

Prepositions

in on of

* **in the feedback section:** được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phần phản hồi. Ví dụ: 'Please leave your comments in the feedback section.' (Vui lòng để lại bình luận của bạn trong phần phản hồi.).
* **on the feedback section:** ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để chỉ hành động trực tiếp tác động đến phần phản hồi, ví dụ 'The new feature is built on the feedback section' (Tính năng mới được xây dựng dựa trên phần phản hồi).
* **of the feedback section:** được sử dụng để chỉ một phần của phần phản hồi. Ví dụ 'The analysis of the feedback section shows...' (Phân tích phần phản hồi cho thấy...).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feedback section
  • access access the feedback section
    (truy cập mục phản hồi)
  • use use the feedback section
    (sử dụng mục phản hồi)
  • find find the feedback section
    (tìm mục phản hồi)
  • submit to submit comments to the feedback section
    (gửi bình luận vào mục phản hồi)
Adjective + feedback section
  • dedicated dedicated feedback section
    (mục phản hồi chuyên dụng)
  • separate separate feedback section
    (mục phản hồi riêng biệt)
  • online online feedback section
    (mục phản hồi trực tuyến)
  • new new feedback section
    (mục phản hồi mới)

Idioms

  • refer to the feedback section

    tham khảo mục phản hồi

    "If you have any questions, please refer to the feedback section on our website."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng tham khảo mục phản hồi trên trang web của chúng tôi.)

  • leave feedback in the feedback section

    để lại phản hồi trong mục phản hồi

    "Users can leave feedback in the feedback section to help us improve."

    (Người dùng có thể để lại phản hồi trong mục phản hồi để giúp chúng tôi cải thiện.)

  • check the feedback section

    kiểm tra mục phản hồi

    "Before publishing, remember to check the feedback section for any unaddressed comments."

    (Trước khi xuất bản, hãy nhớ kiểm tra mục phản hồi xem có bình luận nào chưa được giải quyết không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedback section

Noun
Lật mặt

Một khu vực hoặc phần được chỉ định trên một nền tảng (trang web, ứng dụng, tài liệu) nơi người dùng có thể gửi nhận xét, ý kiến hoặc phản hồi về một chủ đề, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

"The website has a feedback section where users can report bugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback section".

Giá Trị Của Phản Hồi Người Dùng

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển sản phẩm, dịch vụ hiện đại, việc thu thập phản hồi từ người dùng (customer feedback) là cực kỳ quan trọng. 'Feedback section' là một công cụ thiết yếu giúp các công ty, tổ chức hiểu rõ hơn nhu cầu, mong muốn, và các vấn đề mà khách hàng gặp phải. Từ những phản hồi này, họ có thể cải thiện sản phẩm, dịch vụ, nâng cao trải nghiệm người dùng và duy trì sự cạnh tranh.

Minh Bạch và Tương Tác Hai Chiều

Sự hiện diện của một 'feedback section' cũng thể hiện sự minh bạch và sẵn lòng tương tác của một tổ chức với người dùng hoặc khách hàng của họ. Nó tạo điều kiện cho một kênh giao tiếp hai chiều, nơi người dùng cảm thấy được lắng nghe và có thể đóng góp ý kiến để tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho cộng đồng. Điều này thúc đẩy lòng trung thành và xây dựng niềm tin giữa người dùng và nhà cung cấp.