(Top Banner Ad)
commercial license
B2
Noun B2 Kinh doanh, Pháp luật

commercial license

UK: /kəˈmɜːʃəl ˈlaɪsns/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈlaɪsns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép kinh doanh giấy phép thương mại giấy phép hành nghề chứng chỉ kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permit or authorization granted by a governing authority that allows a person or company to conduct a specific type of business or commercial activity.

Vietnamese Meaning

Giấy phép hoặc ủy quyền được cấp bởi một cơ quan quản lý cho phép một cá nhân hoặc công ty tiến hành một loại hình kinh doanh hoặc hoạt động thương mại cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company obtained a commercial license to sell alcoholic beverages."

    "Công ty đã có được giấy phép thương mại để bán đồ uống có cồn."

  • "You need a commercial license to operate a taxi service."

    "Bạn cần có giấy phép thương mại để điều hành dịch vụ taxi."

  • "The restaurant was fined for operating without a valid commercial license."

    "Nhà hàng bị phạt vì hoạt động mà không có giấy phép thương mại hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Adjective commercial Thuộc về thương mại, có tính chất kinh doanh
Verb commercialize Thương mại hóa, biến thành sản phẩm kinh doanh
Noun licensee Người được cấp phép
Verb license Cấp phép, cho phép chính thức

Synonyms

business license (giấy phép kinh doanh)trade license (giấy phép thương mại)permit (giấy phép)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Latin
licentia
Old French
commercial/licence
English (17th Century)
commercial
Modern English
commercial license

Nguồn Gốc Của Sự Cho Phép

Từ 'commercial' (thương mại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'commercium' (trao đổi hàng hóa). 'License' (giấy phép) xuất phát từ 'licentia' (sự tự do, quyền làm gì). Thuật ngữ 'commercial license' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi các chính phủ bắt đầu chính thức hóa việc kiểm soát và cho phép các hoạt động kinh doanh, đảm bảo tính hợp pháp và công bằng cho thị trường.

Usage Note

Giấy phép thương mại cho phép một công ty hoạt động hợp pháp trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với bằng sáng chế (patent) bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và giấy phép sử dụng phần mềm (software license). Phạm vi của giấy phép thương mại phụ thuộc vào loại hình kinh doanh và khu vực pháp lý. Ví dụ, một nhà hàng cần giấy phép kinh doanh thực phẩm, trong khi một công ty vận tải cần giấy phép vận chuyển.

Prepositions

for to

commercial license *for* (kinh doanh gì): Giấy phép thương mại để kinh doanh mặt hàng gì. commercial license *to* (làm gì): Giấy phép thương mại để làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commercial license
  • obtain obtain a commercial license
    (Xin/Đạt được giấy phép kinh doanh)
  • renew renew the commercial license
    (Gia hạn giấy phép thương mại)
  • revoke revoke the commercial license
    (Thu hồi giấy phép kinh doanh)
  • operate with operate with a commercial license
    (Vận hành (kinh doanh) với giấy phép thương mại)
Adjective + commercial license
  • valid a valid commercial license
    (Giấy phép kinh doanh hợp lệ)
  • temporary a temporary commercial license
    (Giấy phép thương mại tạm thời)
  • specific a specific commercial license
    (Giấy phép kinh doanh chuyên biệt)
commercial license + Preposition
  • license for commercial license for retail
    (Giấy phép kinh doanh cho lĩnh vực bán lẻ)

Idioms

  • Operating without a commercial license

    Hoạt động mà không có giấy phép kinh doanh (Bất hợp pháp)

    "The authorities shut down the restaurant for operating without a commercial license."

    (Các nhà chức trách đã đóng cửa nhà hàng vì hoạt động mà không có giấy phép kinh doanh.)

  • Hold a clean commercial license

    Sở hữu giấy phép kinh doanh sạch (không vi phạm, không bị kiện tụng)

    "To bid on this project, your company must hold a clean commercial license."

    (Để đấu thầu dự án này, công ty của bạn phải sở hữu giấy phép kinh doanh trong sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial license

Noun
Lật mặt

Giấy phép hoặc ủy quyền được cấp bởi một cơ quan quản lý cho phép một cá nhân hoặc công ty tiến hành một loại hình kinh doanh hoặc hoạt động thương mại cụ thể.

"The company obtained a commercial license to sell alcoholic beverages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial license".

Bản quyền Phần mềm

Trong lĩnh vực công nghệ, 'commercial license' thường dùng để chỉ giấy phép cho phép sử dụng phần mềm hoặc tài sản trí tuệ vào mục đích tạo ra lợi nhuận (ví dụ: dùng Photoshop để thiết kế sản phẩm bán). Điều này trái ngược với 'personal' (cá nhân) hoặc 'educational' (giáo dục) licenses, vốn có giá thấp hơn hoặc miễn phí nhưng hạn chế sử dụng vì mục đích thương mại.

Công cụ Điều tiết Thị trường

Tại nhiều quốc gia phương Tây, giấy phép thương mại được xem là công cụ cốt lõi để nhà nước kiểm soát chất lượng, an toàn và mức thuế. Việc xin cấp phép thường đi kèm với các kiểm tra nghiêm ngặt về tiêu chuẩn môi trường, sức khỏe cộng đồng, nhằm đảm bảo các doanh nghiệp không gây hại cho xã hội trong quá trình hoạt động.