(Top Banner Ad)
committed love
B2
Danh từ B2 Tình yêu và các mối quan hệ

committed love

UK: /kəˈmɪtɪd lʌv/ • US: /kəˈmɪtɪd lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu bền chặt tình yêu sâu sắc tình yêu có cam kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep and enduring affection characterized by dedication, loyalty, and a long-term investment in the relationship.

Vietnamese Meaning

Một tình yêu sâu sắc và bền bỉ, được đặc trưng bởi sự cống hiến, lòng trung thành và sự đầu tư lâu dài vào mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They share a committed love that has lasted for decades."

    "Họ chia sẻ một tình yêu bền chặt đã kéo dài hàng thập kỷ."

  • "Committed love requires work and understanding from both partners."

    "Tình yêu bền chặt đòi hỏi sự nỗ lực và thấu hiểu từ cả hai người."

  • "Many people seek committed love but are unwilling to put in the necessary effort."

    "Nhiều người tìm kiếm một tình yêu bền chặt nhưng lại không sẵn sàng bỏ ra những nỗ lực cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit cam kết, hứa hẹn, giao phó, phạm (tội)
Noun commitment sự cam kết, lời cam kết, sự tận tâm
Adjective committed đã cam kết, tận tâm, chung thủy
Noun love tình yêu, sự yêu thương, người yêu
Verb love yêu, thương, quý trọng
Adjective loving yêu thương, âu yếm, đầy tình cảm
Noun lover người yêu, tình nhân

Synonyms

devoted love (tình yêu tận tụy)dedicated love (tình yêu cống hiến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình yêu và các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere (to unite, entrust)
Old French
commettre (to carry out, entrust)
Middle English
committen (to entrust, bind)
Proto-Germanic
*lubō (affection, favor)
Old English
lufu (love, affection)

Nguồn gốc của 'Committed'

Phần 'committed' trong cụm từ 'committed love' bắt nguồn từ động từ 'commit'. Gốc Latin 'committere' mang ý nghĩa 'gửi gắm', 'kết nối lại', hoặc 'thực hiện'. Qua tiếng Pháp cổ ('commettre') và tiếng Anh trung đại ('committen'), ý nghĩa này dần phát triển thành 'cam kết' – hành động ràng buộc bản thân với một lời hứa hoặc một mối quan hệ, thể hiện sự tận tâm và kiên định.

Nguồn gốc của 'Love'

Từ 'love' (tình yêu) có nguồn gốc rất cổ xưa từ Proto-Germanic '*lubō' và tiếng Anh cổ 'lufu'. Cả hai đều chỉ một cảm xúc sâu sắc của sự trìu mến, gắn bó và mong muốn điều tốt đẹp cho người khác. Khi 'love' kết hợp với 'committed', nó tạo ra ý nghĩa về một tình yêu không chỉ mạnh mẽ mà còn bền vững, có trách nhiệm và sự tận tâm sâu sắc, thường được gắn với các mối quan hệ lâu dài như hôn nhân.

Usage Note

"Committed love" nhấn mạnh sự tự nguyện và ý thức trách nhiệm trong việc duy trì và phát triển mối quan hệ. Nó khác với tình yêu thoáng qua hoặc dựa trên cảm xúc nhất thời. Nó cũng khác với "unconditional love" (tình yêu vô điều kiện), vì committed love đòi hỏi sự nỗ lực và thỏa hiệp từ cả hai phía.

Prepositions

to in

"Committed love to someone" nhấn mạnh đối tượng của tình yêu. "Committed love in a relationship" nhấn mạnh bản chất của tình yêu trong mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + committed love
  • deep deep committed love
    (tình yêu sâu sắc và cam kết)
  • strong strong committed love
    (tình yêu bền chặt và cam kết)
  • true true committed love
    (tình yêu chân thật và cam kết)
  • lasting lasting committed love
    (tình yêu lâu dài và cam kết)
  • unwavering unwavering committed love
    (tình yêu kiên định và cam kết)
Verb + committed love
  • express express committed love
    (bày tỏ tình yêu cam kết)
  • share share committed love
    (chia sẻ tình yêu cam kết)
  • build build committed love
    (xây dựng tình yêu cam kết)
  • nurture nurture committed love
    (nuôi dưỡng tình yêu cam kết)
  • maintain maintain committed love
    (duy trì tình yêu cam kết)
Noun + of committed love
  • a bond a bond of committed love
    (một sợi dây tình yêu cam kết)
  • a promise a promise of committed love
    (một lời hứa về tình yêu cam kết)
  • a lifetime a lifetime of committed love
    (một cuộc đời với tình yêu cam kết)

Idioms

  • a lifetime of committed love

    một cuộc đời đầy tình yêu cam kết/trọn đời yêu thương gắn bó

    "They hoped for a lifetime of committed love together."

    (Họ đã hy vọng có một cuộc đời trọn vẹn với tình yêu cam kết bên nhau.)

  • pledge one's committed love

    thề nguyện tình yêu cam kết của mình

    "At the altar, he pledged his committed love to her."

    (Tại bàn thờ, anh ấy đã thề nguyện tình yêu cam kết của mình với cô ấy.)

  • nurture committed love

    nuôi dưỡng tình yêu cam kết

    "They constantly work to nurture their committed love through good times and bad."

    (Họ không ngừng nỗ lực nuôi dưỡng tình yêu cam kết của mình qua cả những lúc tốt đẹp và khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

committed love

Danh từ
Lật mặt

Một tình yêu sâu sắc và bền bỉ, được đặc trưng bởi sự cống hiến, lòng trung thành và sự đầu tư lâu dài vào mối quan hệ.

"They share a committed love that has lasted for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have built a relationship based on committed love.
Họ đã xây dựng một mối quan hệ dựa trên tình yêu cam kết.
Phủ định
She doesn't believe in committed love after her past experiences.
Cô ấy không tin vào tình yêu cam kết sau những kinh nghiệm trong quá khứ.
Nghi vấn
Is committed love necessary for a long-term relationship?
Tình yêu cam kết có cần thiết cho một mối quan hệ lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "committed love".

Hôn nhân và Lời thề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hôn nhân được xem là đỉnh cao của tình yêu cam kết. Các cặp đôi thường trao nhau lời thề 'cho dù sướng khổ, giàu nghèo, bệnh tật hay khỏe mạnh' để bày tỏ sự gắn bó trọn đời, một minh chứng rõ ràng cho 'committed love'.

Sự chung thủy và Độc quyền

Khái niệm 'committed love' ở phương Tây thường gắn liền với sự chung thủy và độc quyền trong mối quan hệ. Điều này ngụ ý rằng hai người sẽ chỉ dành tình yêu và sự gắn bó sâu sắc đó cho nhau, không chia sẻ với người thứ ba, tạo nên một nền tảng vững chắc cho gia đình và mối quan hệ bền vững.