committed love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deep and enduring affection characterized by dedication, loyalty, and a long-term investment in the relationship.
Vietnamese Meaning
Một tình yêu sâu sắc và bền bỉ, được đặc trưng bởi sự cống hiến, lòng trung thành và sự đầu tư lâu dài vào mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They share a committed love that has lasted for decades."
"Họ chia sẻ một tình yêu bền chặt đã kéo dài hàng thập kỷ."
-
"Committed love requires work and understanding from both partners."
"Tình yêu bền chặt đòi hỏi sự nỗ lực và thấu hiểu từ cả hai người."
-
"Many people seek committed love but are unwilling to put in the necessary effort."
"Nhiều người tìm kiếm một tình yêu bền chặt nhưng lại không sẵn sàng bỏ ra những nỗ lực cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commit | cam kết, hứa hẹn, giao phó, phạm (tội) |
| Noun | commitment | sự cam kết, lời cam kết, sự tận tâm |
| Adjective | committed | đã cam kết, tận tâm, chung thủy |
| Noun | love | tình yêu, sự yêu thương, người yêu |
| Verb | love | yêu, thương, quý trọng |
| Adjective | loving | yêu thương, âu yếm, đầy tình cảm |
| Noun | lover | người yêu, tình nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Committed love" nhấn mạnh sự tự nguyện và ý thức trách nhiệm trong việc duy trì và phát triển mối quan hệ. Nó khác với tình yêu thoáng qua hoặc dựa trên cảm xúc nhất thời. Nó cũng khác với "unconditional love" (tình yêu vô điều kiện), vì committed love đòi hỏi sự nỗ lực và thỏa hiệp từ cả hai phía.
Prepositions
"Committed love to someone" nhấn mạnh đối tượng của tình yêu. "Committed love in a relationship" nhấn mạnh bản chất của tình yêu trong mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep committed love (tình yêu sâu sắc và cam kết)
-
strong strong committed love (tình yêu bền chặt và cam kết)
-
true true committed love (tình yêu chân thật và cam kết)
-
lasting lasting committed love (tình yêu lâu dài và cam kết)
-
unwavering unwavering committed love (tình yêu kiên định và cam kết)
-
express express committed love (bày tỏ tình yêu cam kết)
-
share share committed love (chia sẻ tình yêu cam kết)
-
build build committed love (xây dựng tình yêu cam kết)
-
nurture nurture committed love (nuôi dưỡng tình yêu cam kết)
-
maintain maintain committed love (duy trì tình yêu cam kết)
-
a bond a bond of committed love (một sợi dây tình yêu cam kết)
-
a promise a promise of committed love (một lời hứa về tình yêu cam kết)
-
a lifetime a lifetime of committed love (một cuộc đời với tình yêu cam kết)
Idioms
-
a lifetime of committed love
một cuộc đời đầy tình yêu cam kết/trọn đời yêu thương gắn bó
"They hoped for a lifetime of committed love together."
(Họ đã hy vọng có một cuộc đời trọn vẹn với tình yêu cam kết bên nhau.)
-
pledge one's committed love
thề nguyện tình yêu cam kết của mình
"At the altar, he pledged his committed love to her."
(Tại bàn thờ, anh ấy đã thề nguyện tình yêu cam kết của mình với cô ấy.)
-
nurture committed love
nuôi dưỡng tình yêu cam kết
"They constantly work to nurture their committed love through good times and bad."
(Họ không ngừng nỗ lực nuôi dưỡng tình yêu cam kết của mình qua cả những lúc tốt đẹp và khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
committed love
Danh từMột tình yêu sâu sắc và bền bỉ, được đặc trưng bởi sự cống hiến, lòng trung thành và sự đầu tư lâu dài vào mối quan hệ.
"They share a committed love that has lasted for decades."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have built a relationship based on committed love. |
Họ đã xây dựng một mối quan hệ dựa trên tình yêu cam kết. |
| Phủ định | She doesn't believe in committed love after her past experiences. |
Cô ấy không tin vào tình yêu cam kết sau những kinh nghiệm trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Is committed love necessary for a long-term relationship? |
Tình yêu cam kết có cần thiết cho một mối quan hệ lâu dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "committed love".
