(Top Banner Ad)
private park
B1
Cụm danh từ B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị

private park

UK: /ˈpraɪ.vət pɑːk/ • US: /ˈpraɪ.vət pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên riêng vườn riêng (nếu diện tích nhỏ) khuôn viên riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A park that is owned and maintained by a private entity, rather than a public authority, and is typically accessible only to members or residents of a specific community.

Vietnamese Meaning

Một công viên thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một tổ chức tư nhân, thay vì một cơ quan công quyền, và thường chỉ dành cho các thành viên hoặc cư dân của một cộng đồng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The residents have exclusive access to the private park."

    "Cư dân có quyền truy cập độc quyền vào công viên tư nhân."

  • "The homeowners association maintains the private park for the benefit of all residents."

    "Hiệp hội chủ nhà duy trì công viên tư nhân vì lợi ích của tất cả cư dân."

  • "The security guard ensures that only authorized individuals enter the private park."

    "Nhân viên bảo vệ đảm bảo rằng chỉ những cá nhân được ủy quyền mới được vào công viên tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Verb park đậu xe, đỗ xe
Noun parking bãi đỗ xe, chỗ đậu xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
parc
English
private park

Nguồn gốc từ 'private' và 'park'

Cụm từ 'private park' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'riêng tư, thuộc về một cá nhân, tách biệt khỏi nhà nước'. Trong khi đó, từ 'park' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parc', ban đầu dùng để chỉ một khu đất rộng được rào lại để nuôi thú săn bắn hoặc một khu vườn lớn. Khi kết hợp lại, 'private park' mô tả một không gian xanh được quản lý và sử dụng độc quyền bởi một cá nhân, một nhóm người hoặc cư dân của một khu vực nhất định, không dành cho công chúng nói chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các công viên công cộng do chính phủ quản lý và mở cửa cho tất cả mọi người. 'Private' nhấn mạnh tính độc quyền và hạn chế về quyền truy cập.

Prepositions

in of

"in" thường được dùng để chỉ vị trí của một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong công viên tư nhân (ví dụ: 'There was a picnic in the private park'). "of" thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'The private park of the residential complex').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Private Park
  • exclusive an exclusive private park
    (một công viên riêng độc quyền)
  • beautiful a beautiful private park
    (một công viên riêng đẹp)
  • serene a serene private park
    (một công viên riêng thanh bình)
Verb + Private Park
  • access access a private park
    (tiếp cận/vào công viên riêng)
  • enjoy enjoy a private park
    (thưởng thức/tận hưởng công viên riêng)
  • maintain maintain a private park
    (duy trì/bảo dưỡng công viên riêng)
Private Park + Noun
  • access private park access
    (quyền tiếp cận công viên riêng)
  • rules private park rules
    (quy định của công viên riêng)
  • residents private park residents
    (cư dân của công viên riêng (ám chỉ những người có quyền sử dụng))

Idioms

  • access to a private park

    quyền tiếp cận/sử dụng một công viên riêng

    "Only residents have access to the private park."

    (Chỉ cư dân mới có quyền tiếp cận công viên riêng.)

  • residents-only private park

    công viên riêng chỉ dành cho cư dân

    "The apartment complex boasts a residents-only private park."

    (Khu căn hộ tự hào có một công viên riêng chỉ dành cho cư dân.)

  • a key to the private park

    chìa khóa vào công viên riêng (nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho sự độc quyền)

    "You need a special pass or a key to the private park."

    (Bạn cần một thẻ đặc biệt hoặc chìa khóa để vào công viên riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private park

Cụm danh từ
Lật mặt

Một công viên thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một tổ chức tư nhân, thay vì một cơ quan công quyền, và thường chỉ dành cho các thành viên hoặc cư dân của một cộng đồng cụ thể.

"The residents have exclusive access to the private park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private park".

Biểu tượng của sự độc quyền và địa vị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu hoặc có quyền sử dụng một 'private park' (công viên riêng) thường là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và sự độc quyền. Nó thể hiện khả năng sở hữu không gian xanh rộng lớn không công cộng, mang lại sự riêng tư và yên tĩnh cho một nhóm người giới hạn, thường là cư dân của một khu dân cư cao cấp hoặc chủ sở hữu bất động sản lớn.

Sự khác biệt giữa không gian riêng tư và công cộng

Sự tồn tại của các công viên riêng nhấn mạnh sự khác biệt giữa không gian công cộng (mở cửa cho tất cả mọi người) và không gian riêng tư (chỉ dành cho một số người được chọn). Trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng tăng, các công viên riêng cung cấp một 'lá phổi xanh' độc quyền, tách biệt khỏi sự ồn ào và đông đúc của thành phố, mang lại một môi trường sống chất lượng cao hơn cho những người có khả năng tiếp cận.