private park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A park that is owned and maintained by a private entity, rather than a public authority, and is typically accessible only to members or residents of a specific community.
Vietnamese Meaning
Một công viên thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một tổ chức tư nhân, thay vì một cơ quan công quyền, và thường chỉ dành cho các thành viên hoặc cư dân của một cộng đồng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The residents have exclusive access to the private park."
"Cư dân có quyền truy cập độc quyền vào công viên tư nhân."
-
"The homeowners association maintains the private park for the benefit of all residents."
"Hiệp hội chủ nhà duy trì công viên tư nhân vì lợi ích của tất cả cư dân."
-
"The security guard ensures that only authorized individuals enter the private park."
"Nhân viên bảo vệ đảm bảo rằng chỉ những cá nhân được ủy quyền mới được vào công viên tư nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các công viên công cộng do chính phủ quản lý và mở cửa cho tất cả mọi người. 'Private' nhấn mạnh tính độc quyền và hạn chế về quyền truy cập.
Prepositions
"in" thường được dùng để chỉ vị trí của một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong công viên tư nhân (ví dụ: 'There was a picnic in the private park'). "of" thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'The private park of the residential complex').
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive an exclusive private park (một công viên riêng độc quyền)
-
beautiful a beautiful private park (một công viên riêng đẹp)
-
serene a serene private park (một công viên riêng thanh bình)
-
access access a private park (tiếp cận/vào công viên riêng)
-
enjoy enjoy a private park (thưởng thức/tận hưởng công viên riêng)
-
maintain maintain a private park (duy trì/bảo dưỡng công viên riêng)
-
access private park access (quyền tiếp cận công viên riêng)
-
rules private park rules (quy định của công viên riêng)
-
residents private park residents (cư dân của công viên riêng (ám chỉ những người có quyền sử dụng))
Idioms
-
access to a private park
quyền tiếp cận/sử dụng một công viên riêng
"Only residents have access to the private park."
(Chỉ cư dân mới có quyền tiếp cận công viên riêng.)
-
residents-only private park
công viên riêng chỉ dành cho cư dân
"The apartment complex boasts a residents-only private park."
(Khu căn hộ tự hào có một công viên riêng chỉ dành cho cư dân.)
-
a key to the private park
chìa khóa vào công viên riêng (nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho sự độc quyền)
"You need a special pass or a key to the private park."
(Bạn cần một thẻ đặc biệt hoặc chìa khóa để vào công viên riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private park
Cụm danh từMột công viên thuộc sở hữu và được bảo trì bởi một tổ chức tư nhân, thay vì một cơ quan công quyền, và thường chỉ dành cho các thành viên hoặc cư dân của một cộng đồng cụ thể.
"The residents have exclusive access to the private park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private park".
