(Top Banner Ad)
complete mobility
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

complete mobility

UK: /kəmˈpliːt məʊˈbɪləti/ • US: /kəmˈpliːt moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng di chuyển hoàn toàn tự do di chuyển tuyệt đối tính lưu động hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being able to move freely and without any restrictions in all aspects of life.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có thể di chuyển tự do và không bị hạn chế trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ultimate goal is to achieve complete mobility for all citizens, regardless of their background."

    "Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự tự do di chuyển hoàn toàn cho tất cả công dân, bất kể xuất thân của họ."

  • "The new policy aims to ensure complete mobility for skilled workers across the country."

    "Chính sách mới nhằm đảm bảo sự tự do di chuyển hoàn toàn cho người lao động có tay nghề trên cả nước."

  • "Patients recovering from surgery often struggle to regain complete mobility."

    "Bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật thường gặp khó khăn trong việc lấy lại khả năng di chuyển hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility tính di động, khả năng di chuyển
Adjective mobile di động, linh động
Verb mobilize huy động, di động hóa
Noun mobilization sự huy động
Verb complete hoàn thành, làm cho trọn vẹn
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ
Adverb completely một cách hoàn toàn
Noun completion sự hoàn thành

Synonyms

full mobility (khả năng di chuyển đầy đủ)unrestricted mobility (khả năng di chuyển không hạn chế)

Antonyms

Related Words

migration (sự di cư)freedom of movement (tự do đi lại)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere ('to fill up') + mobilis ('movable')
Old French
complet + mobilité
English
complete + mobility

Nguồn gốc Latinh của 'Complete Mobility'

Cụm từ 'complete mobility' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latinh. 'Complete' đến từ 'complere', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'làm cho trọn vẹn'. 'Mobility' đến từ 'mobilis', nghĩa là 'có thể di chuyển được'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa hiện đại về 'khả năng di chuyển hoàn toàn, không bị cản trở'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự tự do hoàn toàn trong việc di chuyển, không chỉ về mặt thể chất mà còn có thể ám chỉ đến khả năng di chuyển giữa các quốc gia, khu vực, hoặc thậm chí các tầng lớp xã hội mà không gặp rào cản đáng kể. 'Complete' nhấn mạnh tính toàn diện của khả năng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complete mobility
  • achieve complete mobility
    (đạt được khả năng di chuyển hoàn toàn)
  • provide complete mobility
    (cung cấp khả năng di chuyển hoàn toàn)
  • ensure complete mobility
    (đảm bảo khả năng di chuyển hoàn toàn)
  • restore complete mobility
    (khôi phục khả năng vận động hoàn toàn (thường trong y tế))
  • require complete mobility
    (đòi hỏi, yêu cầu khả năng di chuyển hoàn toàn)
Phrases showing purpose or context
  • the goal of complete mobility
    (mục tiêu về sự di chuyển hoàn toàn)
  • the promise of complete mobility
    (lời hứa hẹn về khả năng di chuyển hoàn toàn)
  • a lack of complete mobility
    (sự thiếu hụt khả năng di chuyển hoàn toàn)

Idioms

  • regain complete mobility

    Lấy lại hoàn toàn khả năng vận động (thường sau tai nạn hoặc bệnh tật). Đây là một cụm từ cố định hơn là một thành ngữ.

    "After months of physical therapy, she was able to regain complete mobility in her arm."

    (Sau nhiều tháng vật lý trị liệu, cô ấy đã có thể lấy lại hoàn toàn khả năng vận động ở cánh tay.)

  • allow for complete mobility

    Cho phép di chuyển một cách hoàn toàn, không bị giới hạn. Thường dùng trong bối cảnh công nghệ, thiết kế hoặc quy hoạch.

    "The new wireless headphones allow for complete mobility around the house."

    (Chiếc tai nghe không dây mới cho phép di chuyển hoàn toàn tự do quanh nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete mobility

Cụm danh từ
Lật mặt

Trạng thái có thể di chuyển tự do và không bị hạn chế trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

"The ultimate goal is to achieve complete mobility for all citizens, regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete mobility".

Lối sống Du mục Kỹ thuật số (Digital Nomadism)

Ở các nước phương Tây, sự phát triển của Internet và công nghệ đã tạo ra một xu hướng văn hóa gọi là 'digital nomadism'. Những người này có 'complete mobility' trong công việc, cho phép họ làm việc từ xa ở bất cứ đâu trên thế giới, miễn là có kết nối Internet.

Thiết kế Toàn cầu (Universal Design) cho người khuyết tật

Khái niệm 'complete mobility' là nền tảng của phong trào 'Thiết kế Toàn cầu'. Các thành phố và không gian công cộng ngày càng được thiết kế để đảm bảo mọi người, bao gồm cả người khuyết tật và người già, có thể di chuyển và tiếp cận mọi nơi một cách dễ dàng và độc lập.