complete mobility
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Complete mobility'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái có thể di chuyển tự do và không bị hạn chế trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Definition (English Meaning)
The state of being able to move freely and without any restrictions in all aspects of life.
Ví dụ Thực tế với 'Complete mobility'
-
"The ultimate goal is to achieve complete mobility for all citizens, regardless of their background."
"Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự tự do di chuyển hoàn toàn cho tất cả công dân, bất kể xuất thân của họ."
-
"The new policy aims to ensure complete mobility for skilled workers across the country."
"Chính sách mới nhằm đảm bảo sự tự do di chuyển hoàn toàn cho người lao động có tay nghề trên cả nước."
-
"Patients recovering from surgery often struggle to regain complete mobility."
"Bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật thường gặp khó khăn trong việc lấy lại khả năng di chuyển hoàn toàn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Complete mobility'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: complete
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Complete mobility'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự tự do hoàn toàn trong việc di chuyển, không chỉ về mặt thể chất mà còn có thể ám chỉ đến khả năng di chuyển giữa các quốc gia, khu vực, hoặc thậm chí các tầng lớp xã hội mà không gặp rào cản đáng kể. 'Complete' nhấn mạnh tính toàn diện của khả năng di chuyển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Complete mobility'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.