(Top Banner Ad)
completed products
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Kinh doanh, Sản xuất

completed products

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm hoàn thiện thành phẩm hàng hóa thành phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods that have finished the production process and are ready for sale or distribution.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa đã hoàn thành quy trình sản xuất và sẵn sàng để bán hoặc phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warehouse is full of completed products ready to be shipped to retailers."

    "Nhà kho chứa đầy các sản phẩm hoàn thiện sẵn sàng được vận chuyển đến các nhà bán lẻ."

  • "The company's goal is to increase the efficiency of production to deliver completed products faster."

    "Mục tiêu của công ty là tăng hiệu quả sản xuất để cung cấp các sản phẩm hoàn thiện nhanh hơn."

  • "We need to inspect the completed products for any defects before shipping them out."

    "Chúng ta cần kiểm tra các sản phẩm hoàn thiện xem có bất kỳ lỗi nào không trước khi xuất xưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete Hoàn thành, làm cho trọn vẹn
Noun completion Sự hoàn thành, sự kết thúc
Adverb completely Một cách hoàn toàn, tuyệt đối
Verb produce Sản xuất, chế tạo
Noun production Sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive Năng suất, có hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complētus (participle of complēre: to fill up)
Middle English
complet (to make whole, c. 14th century)
Latin
prōdūctus (past participle of prōdūcere: to bring forth)
English
product (something produced, c. 15th century)

Nguồn gốc của 'Complete'

'Complete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complēre', có nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn tất'. Khi nói một sản phẩm đã 'completed', tức là nó đã được lấp đầy mọi yêu cầu và không còn thiếu sót gì nữa, sẵn sàng để xuất xưởng.

Ý nghĩa của 'Product'

'Product' (sản phẩm) xuất phát từ động từ Latin 'prōdūcere', có nghĩa đen là 'dẫn ra phía trước' hoặc 'đưa ra ánh sáng'. Điều này ngụ ý rằng sản phẩm là kết quả cuối cùng được đưa ra thị trường sau quá trình chế tạo trong bóng tối nhà máy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Nó nhấn mạnh sự hoàn thiện của sản phẩm, tức là sản phẩm đã trải qua tất cả các giai đoạn cần thiết để trở thành hàng hóa có thể bán được. So sánh với 'work in progress' (sản phẩm dở dang) hoặc 'raw materials' (nguyên vật liệu thô), 'completed products' thể hiện một giai đoạn cuối cùng trong quá trình tạo ra giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + completed products
  • High-quality High-quality completed products
    (Các thành phẩm chất lượng cao)
  • Defective Defective completed products
    (Các thành phẩm bị lỗi)
  • Excess Excess completed products
    (Thành phẩm dư thừa (vượt quá nhu cầu))
Verb + completed products
  • Ship Ship completed products
    (Vận chuyển thành phẩm)
  • Store Store completed products
    (Lưu trữ thành phẩm)
  • Inspect Inspect completed products
    (Kiểm tra thành phẩm)
Noun + completed products (Business usage)
  • Inventory of Inventory of completed products
    (Hàng tồn kho thành phẩm (số lượng thành phẩm còn lại))
  • Cost of Cost of completed products
    (Chi phí của thành phẩm (giá vốn))

Idioms

  • Ready-for-market completed products

    Thành phẩm sẵn sàng đưa ra thị trường

    "We need to ensure all documentation accompanies the ready-for-market completed products."

    (Chúng ta cần đảm bảo tất cả tài liệu đi kèm với các thành phẩm sẵn sàng đưa ra thị trường.)

  • Finished goods inventory

    Hàng tồn kho thành phẩm (Thuật ngữ kế toán)

    "The audit revealed a discrepancy in the finished goods inventory count."

    (Cuộc kiểm toán cho thấy có sự khác biệt trong số lượng hàng tồn kho thành phẩm.)

  • Moving completed products off the shelves

    Bán hết/thanh lý thành phẩm (ám chỉ việc bán hàng nhanh)

    "The goal of the sales team is moving completed products off the shelves quickly."

    (Mục tiêu của đội ngũ bán hàng là nhanh chóng bán hết các thành phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completed products

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hàng hóa đã hoàn thành quy trình sản xuất và sẵn sàng để bán hoặc phân phối.

"The warehouse is full of completed products ready to be shipped to retailers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completed products".

Phân loại trong Kế toán

Trong lĩnh vực kinh doanh và kế toán phương Tây, 'completed products' (thành phẩm) là một loại tài sản riêng biệt. Nó khác biệt với 'Work in Progress' (sản phẩm dở dang) và 'Raw Materials' (nguyên vật liệu thô). Việc phân loại này rất quan trọng để tính toán chính xác giá vốn hàng bán và lợi nhuận.

Tiêu chuẩn hóa và Thương mại Toàn cầu

Khái niệm 'completed products' gắn liền với các tiêu chuẩn chất lượng (như ISO). Một sản phẩm chỉ được coi là 'completed' khi nó đáp ứng tất cả các tiêu chí chất lượng và pháp lý cần thiết để được bán hoặc xuất khẩu, đảm bảo tính hợp pháp và niềm tin trong thương mại quốc tế.