(Top Banner Ad)
conclude an agreement
B2
Động từ (trong cụm 'conclude an agreement') B2 Kinh doanh, Luật

conclude an agreement

UK: /kənˈkluːd/ • US: /kənˈkluːd/

Nghĩa tiếng Việt

ký kết thỏa thuận hoàn tất thỏa thuận đi đến thỏa thuận cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially finish or complete an agreement through negotiations and signing.

Vietnamese Meaning

Chính thức hoàn thành hoặc kết thúc một thỏa thuận thông qua đàm phán và ký kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies concluded an agreement on joint research."

    "Hai công ty đã ký kết một thỏa thuận về nghiên cứu chung."

  • "After months of negotiation, the government concluded an agreement with the rebel group."

    "Sau nhiều tháng đàm phán, chính phủ đã ký kết một thỏa thuận với nhóm nổi dậy."

  • "The union and the company were able to conclude an agreement before the strike deadline."

    "Công đoàn và công ty đã có thể ký kết một thỏa thuận trước thời hạn đình công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conclusion sự kết luận, phần kết
Adjective conclusive mang tính quyết định, có sức thuyết phục
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng
Verb agree đồng ý
Noun disagreement sự bất đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concludere (to shut together)
Old French
conclure
Old French
agréer (to accept with pleasure)
Middle English
concluden + agrement

Cùng Nhau 'Đóng Lại' Một Vấn Đề

Từ 'conclude' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'claudere' (đóng, khóa). Vì vậy, 'conclude' mang ý nghĩa nguyên thủy là 'cùng nhau đóng lại'. Khi bạn 'conclude an agreement', bạn đang cùng với đối tác 'đóng lại' quá trình đàm phán, niêm phong các điều khoản đã được nhất trí, chấm dứt mọi tranh luận để đi đến một kết quả cuối cùng.

Usage Note

Cụm 'conclude an agreement' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc chính trị, nơi các bên liên quan đã trải qua quá trình đàm phán và đã sẵn sàng chính thức hóa thỏa thuận của họ. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có ràng buộc pháp lý của việc hoàn thành thỏa thuận. Không giống như 'reach an agreement' (đạt được thỏa thuận) chỉ đơn thuần ám chỉ sự đồng thuận, 'conclude an agreement' bao hàm hành động chính thức hóa thỏa thuận đó.

Prepositions

with between

'conclude an agreement with': ký kết một thỏa thuận với ai đó. 'conclude an agreement between': ký kết một thỏa thuận giữa các bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conclude an agreement
  • successfully conclude an agreement
    (ký kết thành công một thỏa thuận)
  • finally conclude an agreement
    (cuối cùng cũng ký kết được thỏa thuận)
  • formally conclude an agreement
    (chính thức ký kết một thỏa thuận)
Verb + ... + conclude an agreement
  • manage to conclude an agreement
    (xoay xở để ký kết được một thỏa thuận)
  • fail to conclude an agreement
    (không ký kết được thỏa thuận)
  • be eager to conclude an agreement
    (háo hức ký kết một thỏa thuận)
Prepositional Phrases
  • with conclude an agreement with someone
    (ký kết thỏa thuận với ai đó)
  • on conclude an agreement on the terms
    (ký kết thỏa thuận về các điều khoản)
  • between conclude an agreement between two countries
    (ký kết thỏa thuận giữa hai quốc gia)

Idioms

  • seal the deal

    Chốt kèo, hoàn tất thỏa thuận (thường sau khi đã đạt được sự đồng thuận cuối cùng).

    "After months of negotiation, a simple handshake was enough to seal the deal."

    (Sau nhiều tháng đàm phán, chỉ một cái bắt tay đơn giản là đủ để chốt kèo.)

  • hammer out an agreement

    Đạt được thỏa thuận sau một quá trình đàm phán khó khăn và nhiều tranh luận.

    "The lawyers worked late into the night to hammer out an agreement that both sides could accept."

    (Các luật sư đã làm việc đến tận đêm khuya để đạt được một thỏa thuận mà cả hai bên đều có thể chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conclude an agreement

Động từ (trong cụm 'conclude an agreement')
Lật mặt

Chính thức hoàn thành hoặc kết thúc một thỏa thuận thông qua đàm phán và ký kết.

"The two companies concluded an agreement on joint research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies should conclude an agreement next week.
Hai công ty nên kết thúc một thỏa thuận vào tuần tới.
Phủ định
They might not conclude an agreement if the terms are unfavorable.
Họ có thể không kết thúc một thỏa thuận nếu các điều khoản không thuận lợi.
Nghi vấn
Could we conclude an agreement before the end of the quarter?
Chúng ta có thể kết thúc một thỏa thuận trước khi kết thúc quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclude an agreement".

Cái Bắt Tay Niêm Phong Thỏa Thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cái bắt tay là một biểu tượng mạnh mẽ cho việc hoàn tất một thỏa thuận. Dù không phải lúc nào cũng có giá trị pháp lý như hợp đồng văn bản, nó thể hiện sự tin tưởng, danh dự và cam kết của các bên. Đây là một cử chỉ mang ý nghĩa 'lời nói của tôi là một sự đảm bảo'.

Thỏa Thuận Quý Ông (A Gentleman's Agreement)

Đây là một thỏa thuận không chính thức, chỉ dựa trên danh dự và lời hứa của các bên tham gia mà không có văn bản giấy tờ. Nó hoàn toàn phụ thuộc vào sự tín nhiệm và liêm chính cá nhân. Dù ít phổ biến trong kinh doanh hiện đại, khái niệm này nhấn mạnh giá trị truyền thống được đặt vào lời nói và danh tiếng của một người.