conclude an agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To officially finish or complete an agreement through negotiations and signing.
Vietnamese Meaning
Chính thức hoàn thành hoặc kết thúc một thỏa thuận thông qua đàm phán và ký kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two companies concluded an agreement on joint research."
"Hai công ty đã ký kết một thỏa thuận về nghiên cứu chung."
-
"After months of negotiation, the government concluded an agreement with the rebel group."
"Sau nhiều tháng đàm phán, chính phủ đã ký kết một thỏa thuận với nhóm nổi dậy."
-
"The union and the company were able to conclude an agreement before the strike deadline."
"Công đoàn và công ty đã có thể ký kết một thỏa thuận trước thời hạn đình công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conclusion | sự kết luận, phần kết |
| Adjective | conclusive | mang tính quyết định, có sức thuyết phục |
| Noun | agreement | sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng |
| Verb | agree | đồng ý |
| Noun | disagreement | sự bất đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'conclude an agreement' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc chính trị, nơi các bên liên quan đã trải qua quá trình đàm phán và đã sẵn sàng chính thức hóa thỏa thuận của họ. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có ràng buộc pháp lý của việc hoàn thành thỏa thuận. Không giống như 'reach an agreement' (đạt được thỏa thuận) chỉ đơn thuần ám chỉ sự đồng thuận, 'conclude an agreement' bao hàm hành động chính thức hóa thỏa thuận đó.
Prepositions
'conclude an agreement with': ký kết một thỏa thuận với ai đó. 'conclude an agreement between': ký kết một thỏa thuận giữa các bên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully conclude an agreement (ký kết thành công một thỏa thuận)
-
finally conclude an agreement (cuối cùng cũng ký kết được thỏa thuận)
-
formally conclude an agreement (chính thức ký kết một thỏa thuận)
-
manage to conclude an agreement (xoay xở để ký kết được một thỏa thuận)
-
fail to conclude an agreement (không ký kết được thỏa thuận)
-
be eager to conclude an agreement (háo hức ký kết một thỏa thuận)
-
with conclude an agreement with someone (ký kết thỏa thuận với ai đó)
-
on conclude an agreement on the terms (ký kết thỏa thuận về các điều khoản)
-
between conclude an agreement between two countries (ký kết thỏa thuận giữa hai quốc gia)
Idioms
-
seal the deal
Chốt kèo, hoàn tất thỏa thuận (thường sau khi đã đạt được sự đồng thuận cuối cùng).
"After months of negotiation, a simple handshake was enough to seal the deal."
(Sau nhiều tháng đàm phán, chỉ một cái bắt tay đơn giản là đủ để chốt kèo.)
-
hammer out an agreement
Đạt được thỏa thuận sau một quá trình đàm phán khó khăn và nhiều tranh luận.
"The lawyers worked late into the night to hammer out an agreement that both sides could accept."
(Các luật sư đã làm việc đến tận đêm khuya để đạt được một thỏa thuận mà cả hai bên đều có thể chấp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conclude an agreement
Động từ (trong cụm 'conclude an agreement')Chính thức hoàn thành hoặc kết thúc một thỏa thuận thông qua đàm phán và ký kết.
"The two companies concluded an agreement on joint research."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies should conclude an agreement next week. |
Hai công ty nên kết thúc một thỏa thuận vào tuần tới. |
| Phủ định | They might not conclude an agreement if the terms are unfavorable. |
Họ có thể không kết thúc một thỏa thuận nếu các điều khoản không thuận lợi. |
| Nghi vấn | Could we conclude an agreement before the end of the quarter? |
Chúng ta có thể kết thúc một thỏa thuận trước khi kết thúc quý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclude an agreement".
