conformed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having behaved or acted in accordance with prevailing standards or customs.
Vietnamese Meaning
Đã hành xử hoặc hành động phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc phong tục hiện hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He conformed to the regulations."
"Anh ấy đã tuân thủ các quy định."
-
"The new software conformed to industry standards."
"Phần mềm mới tuân thủ các tiêu chuẩn ngành."
-
"She felt pressured to be conformed."
"Cô ấy cảm thấy áp lực phải tuân thủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conform | tuân thủ, làm cho phù hợp |
| Noun | conformity | sự tuân thủ, sự phù hợp với quy tắc chung |
| Noun | conformance | sự tuân thủ (thường dùng trong kỹ thuật, tiêu chuẩn) |
| Noun (Person) | conformist | người tuân thủ, người luôn theo lề lối |
| Adjective | conformable | có thể tuân theo, phù hợp |
| Noun (Person) | nonconformist | người không tuân thủ, người có lối đi riêng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conformed' ở dạng quá khứ hoặc phân từ hai của động từ 'conform' thường được dùng để diễn tả sự tuân thủ, làm theo, hoặc hòa nhập vào một tập thể, quy tắc, hoặc tiêu chuẩn nào đó. Sắc thái của từ có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: tuân thủ luật pháp) hoặc tiêu cực (ví dụ: mất đi cá tính). Cần phân biệt với 'adapted' (thích nghi) - chỉ sự thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh, và 'complied' (tuân thủ) - thường mang tính chất bắt buộc hơn.
Prepositions
'Conform to' được dùng khi tuân theo một quy tắc, luật lệ, hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: 'He conformed to the company's dress code.' ('Anh ấy tuân thủ quy định về trang phục của công ty.') 'Conform with' được dùng khi hòa hợp với một nhóm người, ý kiến, hoặc nguyên tắc chung. Ví dụ: 'The building conformed with the architectural style of the neighborhood.' ('Tòa nhà hòa hợp với phong cách kiến trúc của khu phố.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
has conformed to the new regulations. (đã tuân thủ các quy định mới.)
-
have conformed with our standards. (đã tuân theo các tiêu chuẩn của chúng tôi.)
-
must be conformed to the client's specifications. (phải được làm cho phù hợp với thông số của khách hàng.)
-
strictly conformed to the safety guidelines. (đã tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn.)
-
fully conformed with the requirements. (đã hoàn toàn tuân thủ các yêu cầu.)
-
perfectly conformed to the ideal model. (đã hoàn toàn phù hợp với mô hình lý tưởng.)
Idioms
-
conformed to the norm
Tuân theo/hành xử theo chuẩn mực xã hội.
"In that conservative society, everyone conformed to the norm without question."
(Trong xã hội bảo thủ đó, mọi người đều tuân theo chuẩn mực mà không thắc mắc.)
-
conformed to expectations
Đáp ứng được kỳ vọng, đúng như mong đợi.
"His final project conformed to our high expectations of him."
(Dự án cuối cùng của anh ấy đã đáp ứng được kỳ vọng cao của chúng tôi về anh.)
-
conformed to the pattern
Đi theo một khuôn mẫu, một mô-típ có sẵn.
"The new building conformed to the established pattern of the historic district."
(Tòa nhà mới được xây dựng theo khuôn mẫu đã có của khu phố lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conformed
verb (past tense and past participle of 'conform')Đã hành xử hoặc hành động phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc phong tục hiện hành.
"He conformed to the regulations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conformed".
