substantial progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable importance, size, or worth.
Vietnamese Meaning
Đáng kể, quan trọng, lớn, hoặc có giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has made substantial investments in renewable energy."
"Công ty đã đầu tư đáng kể vào năng lượng tái tạo."
-
"There has been substantial progress in cancer research."
"Đã có những tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu ung thư."
-
"The negotiations have made substantial progress toward a settlement."
"Các cuộc đàm phán đã đạt được tiến bộ đáng kể hướng tới một thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | chất, vật chất, bản chất, nội dung |
| Adverb | substantially | đáng kể, đáng chú ý, về cơ bản |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác nhận, làm cho có cơ sở |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển, tiến triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến, theo chiều hướng tăng lên |
| Adverb | progressively | dần dần, ngày càng tăng lên, tiến triển dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Substantial nhấn mạnh đến mức độ lớn, quan trọng của một cái gì đó. Nó thường được dùng để chỉ một sự khác biệt đáng chú ý, một sự thay đổi lớn, hoặc một số lượng đáng kể. Không nên nhầm lẫn với 'significant' (quan trọng), mặc dù có ý nghĩa tương tự, 'substantial' thường ám chỉ về kích thước hoặc mức độ lớn hơn là 'significant', chú trọng hơn đến ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make substantial progress (đạt được/tạo ra tiến bộ đáng kể)
-
achieve achieve substantial progress (đạt được tiến bộ đáng kể)
-
show show substantial progress (cho thấy/thể hiện tiến bộ đáng kể)
-
report report substantial progress (báo cáo tiến bộ đáng kể)
-
real real substantial progress (tiến bộ đáng kể có thật/thực sự)
-
further further substantial progress (tiến bộ đáng kể hơn nữa)
-
significant and significant and substantial progress (tiến bộ quan trọng và đáng kể)
Idioms
-
make substantial progress towards (a goal/target)
đạt được tiến bộ đáng kể hướng tới (một mục tiêu/mục đích nào đó)
"The team made substantial progress towards completing the project ahead of schedule."
(Nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc hoàn thành dự án trước thời hạn.)
-
report substantial progress in (an area/field)
báo cáo tiến bộ đáng kể trong (một lĩnh vực/khía cạnh nào đó)
"The government reported substantial progress in reducing unemployment rates."
(Chính phủ đã báo cáo tiến bộ đáng kể trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantial progress
Tính từĐáng kể, quan trọng, lớn, hoặc có giá trị.
"The company has made substantial investments in renewable energy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial progress".
