(Top Banner Ad)
substantial progress
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

substantial progress

UK: /səbˈstænʃəl ˈprəʊɡrəs/ • US: /səbˈstænʃəl ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ đáng kể tiến bộ lớn sự tiến triển đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable importance, size, or worth.

Vietnamese Meaning

Đáng kể, quan trọng, lớn, hoặc có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has made substantial investments in renewable energy."

    "Công ty đã đầu tư đáng kể vào năng lượng tái tạo."

  • "There has been substantial progress in cancer research."

    "Đã có những tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu ung thư."

  • "The negotiations have made substantial progress toward a settlement."

    "Các cuộc đàm phán đã đạt được tiến bộ đáng kể hướng tới một thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, vật chất, bản chất, nội dung
Adverb substantially đáng kể, đáng chú ý, về cơ bản
Verb substantiate chứng minh, xác nhận, làm cho có cơ sở
Verb progress tiến bộ, phát triển, tiến triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến, theo chiều hướng tăng lên
Adverb progressively dần dần, ngày càng tăng lên, tiến triển dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantialis
Old French
substancial
Middle English
substanciall
Latin
progressus
Middle French
progrès
English
progress

Nguồn gốc của 'Substantial'

Từ 'substantial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia' (bản chất, thực chất), xuất phát từ động từ 'substare' nghĩa là 'đứng vững dưới'. Điều này gợi lên hình ảnh về một nền tảng vững chắc, một cái gì đó có trọng lượng và giá trị thực sự, không chỉ là bề ngoài.

Hành trình của 'Progress'

Từ 'progress' đến từ tiếng Latin 'progressus', mang ý nghĩa 'đi về phía trước' hay 'sự tiến lên'. Gốc từ 'progredi' (tiến bước) kết hợp 'pro-' (về phía trước) và 'gradi' (bước đi) đã hình thành nên ý nghĩa về sự chuyển động liên tục và tích cực, hướng tới một mục tiêu.

Usage Note

Substantial nhấn mạnh đến mức độ lớn, quan trọng của một cái gì đó. Nó thường được dùng để chỉ một sự khác biệt đáng chú ý, một sự thay đổi lớn, hoặc một số lượng đáng kể. Không nên nhầm lẫn với 'significant' (quan trọng), mặc dù có ý nghĩa tương tự, 'substantial' thường ám chỉ về kích thước hoặc mức độ lớn hơn là 'significant', chú trọng hơn đến ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + substantial progress
  • make make substantial progress
    (đạt được/tạo ra tiến bộ đáng kể)
  • achieve achieve substantial progress
    (đạt được tiến bộ đáng kể)
  • show show substantial progress
    (cho thấy/thể hiện tiến bộ đáng kể)
  • report report substantial progress
    (báo cáo tiến bộ đáng kể)
Adjective before substantial progress
  • real real substantial progress
    (tiến bộ đáng kể có thật/thực sự)
  • further further substantial progress
    (tiến bộ đáng kể hơn nữa)
  • significant and significant and substantial progress
    (tiến bộ quan trọng và đáng kể)

Idioms

  • make substantial progress towards (a goal/target)

    đạt được tiến bộ đáng kể hướng tới (một mục tiêu/mục đích nào đó)

    "The team made substantial progress towards completing the project ahead of schedule."

    (Nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • report substantial progress in (an area/field)

    báo cáo tiến bộ đáng kể trong (một lĩnh vực/khía cạnh nào đó)

    "The government reported substantial progress in reducing unemployment rates."

    (Chính phủ đã báo cáo tiến bộ đáng kể trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial progress

Tính từ
Lật mặt

Đáng kể, quan trọng, lớn, hoặc có giá trị.

"The company has made substantial investments in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial progress".

Văn hóa Đặt mục tiêu và Đo lường

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, cụm từ 'substantial progress' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng và đo lường được. Nó phản ánh tư duy cần có những bước tiến thực chất, có thể định lượng được, thay vì chỉ là những thay đổi nhỏ hoặc mơ hồ, cho thấy sự cam kết và hiệu quả.

Tiến độ trong Quản lý Dự án

Trong quản lý dự án và các lĩnh vực kỹ thuật ở phương Tây, khái niệm 'substantial progress' rất quan trọng. Nó thường liên quan đến việc đạt được các cột mốc (milestones) hoặc hoàn thành các hạng mục có giá trị (deliverables) đáng kể, là dấu hiệu cho thấy dự án đang đi đúng hướng và có khả năng thành công, thay vì chỉ là những hoạt động không mang lại tác động lớn.