negligible progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.
Vietnamese Meaning
Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The difference in price was negligible."
"Sự khác biệt về giá là không đáng kể."
-
"The impact of the new policy was negligible."
"Tác động của chính sách mới là không đáng kể."
-
"We saw negligible improvement in his condition."
"Chúng tôi thấy sự cải thiện không đáng kể trong tình trạng của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | neglect | Sao lãng, bỏ bê |
| Noun | neglect | Sự sao lãng, sự bỏ bê |
| Noun | negligence | Sự cẩu thả, sự lơ đễnh |
| Adverb | negligibly | Một cách không đáng kể |
| Verb | progress | Tiến bộ, tiến triển |
| Noun | progress | Sự tiến bộ, sự tiến triển |
| Adjective | progressive | Tiến bộ, cấp tiến |
| Adverb | progressively | Ngày càng tăng, dần dần |
| Noun | progression | Sự tuần tự, chuỗi tiến triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'negligible' mang ý nghĩa một cái gì đó rất nhỏ bé, yếu ớt đến mức hầu như không có ảnh hưởng, không đáng để bận tâm hoặc cân nhắc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc sự nhỏ bé của một lượng nào đó. Khác với 'insignificant', 'negligible' tập trung vào việc không đáng kể về mặt định lượng, trong khi 'insignificant' nhấn mạnh sự thiếu tầm quan trọng về mặt phẩm chất.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó ám chỉ sự không đáng kể trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'a negligible increase in temperature'). Khi đi với 'to', nó có thể biểu thị sự không đáng kể so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nhất định (ví dụ: 'negligible to the overall cost').
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make negligible progress (đạt được tiến bộ không đáng kể)
-
show show negligible progress (thể hiện sự tiến bộ không đáng kể)
-
achieve achieve negligible progress (đạt được tiến bộ không đáng kể)
-
report report negligible progress (báo cáo tiến bộ không đáng kể)
-
experience experience negligible progress (trải qua/gặp phải tiến bộ không đáng kể)
-
only only negligible progress (chỉ tiến bộ không đáng kể)
-
very very negligible progress (tiến bộ rất không đáng kể)
-
virtually virtually negligible progress (tiến bộ gần như không đáng kể)
-
almost almost negligible progress (tiến bộ hầu như không đáng kể)
-
despite despite negligible progress (mặc dù tiến bộ không đáng kể)
-
due to due to negligible progress (do tiến bộ không đáng kể)
-
on negligible progress on the project (tiến bộ không đáng kể trong dự án)
Idioms
-
make negligible progress
đạt được tiến bộ không đáng kể (Đây là một cụm động từ thông dụng, không phải thành ngữ phức tạp)
"Despite working tirelessly for weeks, they made negligible progress on the research."
(Mặc dù làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều tuần, họ vẫn đạt được tiến bộ không đáng kể trong nghiên cứu.)
-
show negligible progress
thể hiện/cho thấy tiến bộ không đáng kể (Một cách diễn đạt trực tiếp về kết quả)
"The new policy has been in effect for months, but we still show negligible progress in reducing pollution."
(Chính sách mới đã có hiệu lực được nhiều tháng, nhưng chúng ta vẫn cho thấy tiến bộ không đáng kể trong việc giảm ô nhiễm.)
-
reflect negligible progress
phản ánh tiến bộ không đáng kể (Dùng để mô tả kết quả hoặc dữ liệu)
"The latest sales figures reflect negligible progress compared to last quarter's ambitious targets."
(Số liệu bán hàng mới nhất phản ánh tiến bộ không đáng kể so với các mục tiêu đầy tham vọng của quý trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligible progress
Tính từ (Adjective)Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể.
"The difference in price was negligible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible progress".
