(Top Banner Ad)
negligible progress
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chung (thường dùng trong kinh doanh, khoa học, hoặc tình huống hàng ngày)

negligible progress

UK: /ˈneɡlɪdʒɪbəl/ • US: /ˈneɡlɪdʒɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ không đáng kể tiến triển không đáng kể kết quả không đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The difference in price was negligible."

    "Sự khác biệt về giá là không đáng kể."

  • "The impact of the new policy was negligible."

    "Tác động của chính sách mới là không đáng kể."

  • "We saw negligible improvement in his condition."

    "Chúng tôi thấy sự cải thiện không đáng kể trong tình trạng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect Sao lãng, bỏ bê
Noun neglect Sự sao lãng, sự bỏ bê
Noun negligence Sự cẩu thả, sự lơ đễnh
Adverb negligibly Một cách không đáng kể
Verb progress Tiến bộ, tiến triển
Noun progress Sự tiến bộ, sự tiến triển
Adjective progressive Tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively Ngày càng tăng, dần dần
Noun progression Sự tuần tự, chuỗi tiến triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong kinh doanh, khoa học, hoặc tình huống hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Latin
neglegibilis
English
negligible
Latin
progredi
Latin
progressus
Old French
progrès
English
progress

Nguồn gốc của 'negligible'

Từ 'negligible' (không đáng kể) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'neglegere', có nghĩa là 'bỏ qua, xem nhẹ'. Sau đó phát triển thành 'neglegibilis' mang nghĩa 'có thể bị bỏ qua'. Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của từ: thứ gì đó quá nhỏ, quá ít hoặc không quan trọng đến mức có thể bị bỏ qua mà không gây ảnh hưởng lớn.

Hành trình của 'progress'

Từ 'progress' (tiến bộ, sự tiến triển) xuất phát từ động từ Latinh 'progredi', có nghĩa là 'bước tới, tiến lên'. Danh từ 'progressus' mô tả hành động tiến lên này. Qua tiếng Pháp cổ 'progrès', từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự chuyển động về phía trước hoặc sự cải thiện.

Usage Note

Từ 'negligible' mang ý nghĩa một cái gì đó rất nhỏ bé, yếu ớt đến mức hầu như không có ảnh hưởng, không đáng để bận tâm hoặc cân nhắc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc sự nhỏ bé của một lượng nào đó. Khác với 'insignificant', 'negligible' tập trung vào việc không đáng kể về mặt định lượng, trong khi 'insignificant' nhấn mạnh sự thiếu tầm quan trọng về mặt phẩm chất.

Prepositions

in to

Khi đi với 'in', nó ám chỉ sự không đáng kể trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'a negligible increase in temperature'). Khi đi với 'to', nó có thể biểu thị sự không đáng kể so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nhất định (ví dụ: 'negligible to the overall cost').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + negligible progress
  • make make negligible progress
    (đạt được tiến bộ không đáng kể)
  • show show negligible progress
    (thể hiện sự tiến bộ không đáng kể)
  • achieve achieve negligible progress
    (đạt được tiến bộ không đáng kể)
  • report report negligible progress
    (báo cáo tiến bộ không đáng kể)
  • experience experience negligible progress
    (trải qua/gặp phải tiến bộ không đáng kể)
Adverbs/Adjectives modifying 'negligible progress'
  • only only negligible progress
    (chỉ tiến bộ không đáng kể)
  • very very negligible progress
    (tiến bộ rất không đáng kể)
  • virtually virtually negligible progress
    (tiến bộ gần như không đáng kể)
  • almost almost negligible progress
    (tiến bộ hầu như không đáng kể)
Prepositions with 'negligible progress'
  • despite despite negligible progress
    (mặc dù tiến bộ không đáng kể)
  • due to due to negligible progress
    (do tiến bộ không đáng kể)
  • on negligible progress on the project
    (tiến bộ không đáng kể trong dự án)

Idioms

  • make negligible progress

    đạt được tiến bộ không đáng kể (Đây là một cụm động từ thông dụng, không phải thành ngữ phức tạp)

    "Despite working tirelessly for weeks, they made negligible progress on the research."

    (Mặc dù làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều tuần, họ vẫn đạt được tiến bộ không đáng kể trong nghiên cứu.)

  • show negligible progress

    thể hiện/cho thấy tiến bộ không đáng kể (Một cách diễn đạt trực tiếp về kết quả)

    "The new policy has been in effect for months, but we still show negligible progress in reducing pollution."

    (Chính sách mới đã có hiệu lực được nhiều tháng, nhưng chúng ta vẫn cho thấy tiến bộ không đáng kể trong việc giảm ô nhiễm.)

  • reflect negligible progress

    phản ánh tiến bộ không đáng kể (Dùng để mô tả kết quả hoặc dữ liệu)

    "The latest sales figures reflect negligible progress compared to last quarter's ambitious targets."

    (Số liệu bán hàng mới nhất phản ánh tiến bộ không đáng kể so với các mục tiêu đầy tham vọng của quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negligible progress

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể.

"The difference in price was negligible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible progress".

Văn hóa đánh giá và đo lường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, khoa học và giáo dục, việc đánh giá và đo lường tiến độ là cực kỳ quan trọng. Cụm từ 'negligible progress' thường được sử dụng để chỉ ra rằng các nỗ lực hoặc nguồn lực đã không mang lại kết quả mong đợi, thường dẫn đến việc xem xét lại chiến lược hoặc phương pháp. Nó nhấn mạnh giá trị của hiệu suất và sự cải thiện liên tục.

Tầm quan trọng của sự phát triển cá nhân

Khái niệm về 'tiến bộ' cũng gắn liền với sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp. Khi một người hoặc một nhóm 'chỉ đạt được tiến bộ không đáng kể', nó có thể là một dấu hiệu của sự trì trệ hoặc thiếu động lực, điều này không được khuyến khích trong các xã hội đề cao sự phát triển bản thân, học hỏi suốt đời và vượt qua thử thách. Cụm từ này thường được dùng để thúc đẩy hành động hoặc thay đổi.