(Top Banner Ad)
marked progress
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

marked progress

UK: /mɑːkt/ • US: /mɑːrkt/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ đáng kể tiến bộ rõ rệt bước tiến vượt bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of progress, change, etc.) easily noticeable; significant.

Vietnamese Meaning

(về tiến bộ, thay đổi, v.v.) dễ nhận thấy; đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient has shown marked progress since starting the new medication."

    "Bệnh nhân đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới."

  • "The company has made marked progress in reducing its carbon footprint."

    "Công ty đã có những tiến bộ đáng kể trong việc giảm lượng khí thải carbon."

  • "She showed marked progress in her language skills after just a few months of intensive study."

    "Cô ấy đã cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng ngôn ngữ chỉ sau vài tháng học tập chuyên sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mark đánh dấu, chỉ ra
Noun mark dấu, điểm, mốc
Adjective marked rõ rệt, dễ nhận thấy (như trong 'marked progress')
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường
Verb progress tiến bộ, phát triển
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively ngày càng, dần dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'mark')
*merg- (ranh giới, dấu hiệu)
Proto-Germanic (for 'mark')
*markōną (đánh dấu, phân định)
Old English (for 'mark')
mearcian (đánh dấu)
Latin (for 'progress')
prōgredī (bước tới, tiến lên)
Latin (for 'progress')
prōgressus (sự tiến bộ, tiến lên)
English
mark (v.) (đánh dấu)
English
progress (n.) (sự tiến bộ)
English
marked (adj.) (rõ rệt, đáng chú ý)
English
marked progress (phrase combining 'marked' and 'progress')

Sự "đánh dấu" của tiến bộ

Từ 'marked' (được đánh dấu) bắt nguồn từ động từ 'to mark' (đánh dấu). Khi một sự vật 'được đánh dấu' theo nghĩa bóng, nó trở nên nổi bật, dễ nhận thấy. Vì vậy, 'marked progress' có nghĩa là 'sự tiến bộ rõ rệt, đáng chú ý', như thể có ai đó đã dùng bút đánh dấu vào nó để bạn không thể bỏ qua vậy.

Hành trình 'bước về phía trước'

Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōgressus', nghĩa là 'sự tiến lên phía trước', 'sự đi tới'. Nó được hình thành từ 'prō-' (phía trước) và 'gradī' (bước đi). Do đó, 'progress' luôn mang ý nghĩa của sự phát triển, cải thiện theo thời gian.

Usage Note

Khi sử dụng 'marked' để mô tả 'progress', nó nhấn mạnh rằng sự tiến bộ đó rất rõ ràng, dễ nhận thấy và có ý nghĩa. Nó vượt xa những cải tiến nhỏ nhặt và thể hiện một sự thay đổi hoặc phát triển đáng kể. Khác với 'slight progress' (tiến bộ nhỏ) hoặc 'gradual progress' (tiến bộ dần dần), 'marked progress' cho thấy một bước nhảy vọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marked progress
  • make make marked progress
    (đạt được sự tiến bộ rõ rệt)
  • show show marked progress
    (cho thấy sự tiến bộ rõ rệt)
  • achieve achieve marked progress
    (đạt được sự tiến bộ rõ rệt)
  • demonstrate demonstrate marked progress
    (thể hiện sự tiến bộ rõ rệt)
Marked progress + Preposition
  • in marked progress in an area/field
    (tiến bộ rõ rệt trong một lĩnh vực/ngành nào đó)
  • towards marked progress towards a goal
    (tiến bộ rõ rệt hướng tới một mục tiêu)
Adverb + Verb + marked progress
  • quickly quickly make marked progress
    (nhanh chóng đạt được sự tiến bộ rõ rệt)
  • steadily steadily show marked progress
    (liên tục/ổn định cho thấy sự tiến bộ rõ rệt)

Idioms

  • Make marked progress towards (something)

    Đạt được sự tiến bộ rõ rệt hướng tới (mục tiêu/kết quả gì đó)

    "The team has made marked progress towards completing the project ahead of schedule."

    (Đội đã đạt được sự tiến bộ rõ rệt trong việc hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • There has been marked progress in (an area)

    Đã có sự tiến bộ rõ rệt trong (một lĩnh vực/khía cạnh nào đó)

    "Since the new policy was implemented, there has been marked progress in environmental protection."

    (Kể từ khi chính sách mới được thực hiện, đã có sự tiến bộ rõ rệt trong bảo vệ môi trường.)

  • Show marked progress (in one's ability/performance)

    Thể hiện sự tiến bộ rõ rệt (trong khả năng/hiệu suất của ai đó)

    "After consistent effort, the student began to show marked progress in mathematics."

    (Sau những nỗ lực bền bỉ, học sinh bắt đầu thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong môn toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marked progress

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

(về tiến bộ, thay đổi, v.v.) dễ nhận thấy; đáng kể.

"The patient has shown marked progress since starting the new medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marked progress".

Văn hóa phương Tây và tầm quan trọng của sự tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tiến bộ' (progress) đóng vai trò trung tâm. Nó gắn liền với niềm tin rằng xã hội, khoa học, kinh tế có thể và nên liên tục cải thiện. Do đó, việc 'đạt được tiến bộ rõ rệt' (making marked progress) thường được đánh giá cao, xem là dấu hiệu của sự thành công và phát triển.

Tiến bộ cá nhân và tư duy phát triển

Trong giáo dục và phát triển cá nhân, khái niệm 'marked progress' rất quan trọng. Nó liên quan đến 'tư duy phát triển' (growth mindset), tức là niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được cải thiện thông qua nỗ lực và học hỏi. Việc nhìn thấy 'tiến bộ rõ rệt' là động lực lớn để tiếp tục phấn đấu và đạt được thành công.