marked progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of progress, change, etc.) easily noticeable; significant.
Vietnamese Meaning
(về tiến bộ, thay đổi, v.v.) dễ nhận thấy; đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient has shown marked progress since starting the new medication."
"Bệnh nhân đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới."
-
"The company has made marked progress in reducing its carbon footprint."
"Công ty đã có những tiến bộ đáng kể trong việc giảm lượng khí thải carbon."
-
"She showed marked progress in her language skills after just a few months of intensive study."
"Cô ấy đã cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng ngôn ngữ chỉ sau vài tháng học tập chuyên sâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mark | đánh dấu, chỉ ra |
| Noun | mark | dấu, điểm, mốc |
| Adjective | marked | rõ rệt, dễ nhận thấy (như trong 'marked progress') |
| Adjective | remarkable | đáng chú ý, phi thường |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
| Noun | progress | sự tiến bộ, sự phát triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
| Adverb | progressively | ngày càng, dần dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'marked' để mô tả 'progress', nó nhấn mạnh rằng sự tiến bộ đó rất rõ ràng, dễ nhận thấy và có ý nghĩa. Nó vượt xa những cải tiến nhỏ nhặt và thể hiện một sự thay đổi hoặc phát triển đáng kể. Khác với 'slight progress' (tiến bộ nhỏ) hoặc 'gradual progress' (tiến bộ dần dần), 'marked progress' cho thấy một bước nhảy vọt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make marked progress (đạt được sự tiến bộ rõ rệt)
-
show show marked progress (cho thấy sự tiến bộ rõ rệt)
-
achieve achieve marked progress (đạt được sự tiến bộ rõ rệt)
-
demonstrate demonstrate marked progress (thể hiện sự tiến bộ rõ rệt)
-
in marked progress in an area/field (tiến bộ rõ rệt trong một lĩnh vực/ngành nào đó)
-
towards marked progress towards a goal (tiến bộ rõ rệt hướng tới một mục tiêu)
-
quickly quickly make marked progress (nhanh chóng đạt được sự tiến bộ rõ rệt)
-
steadily steadily show marked progress (liên tục/ổn định cho thấy sự tiến bộ rõ rệt)
Idioms
-
Make marked progress towards (something)
Đạt được sự tiến bộ rõ rệt hướng tới (mục tiêu/kết quả gì đó)
"The team has made marked progress towards completing the project ahead of schedule."
(Đội đã đạt được sự tiến bộ rõ rệt trong việc hoàn thành dự án trước thời hạn.)
-
There has been marked progress in (an area)
Đã có sự tiến bộ rõ rệt trong (một lĩnh vực/khía cạnh nào đó)
"Since the new policy was implemented, there has been marked progress in environmental protection."
(Kể từ khi chính sách mới được thực hiện, đã có sự tiến bộ rõ rệt trong bảo vệ môi trường.)
-
Show marked progress (in one's ability/performance)
Thể hiện sự tiến bộ rõ rệt (trong khả năng/hiệu suất của ai đó)
"After consistent effort, the student began to show marked progress in mathematics."
(Sau những nỗ lực bền bỉ, học sinh bắt đầu thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong môn toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marked progress
Tính từ (Adjective)(về tiến bộ, thay đổi, v.v.) dễ nhận thấy; đáng kể.
"The patient has shown marked progress since starting the new medication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marked progress".
