(Top Banner Ad)
little progress
B1
Cụm từ B1 Chung

little progress

UK: /ˈlɪtl ˈprəʊɡres/ • US: /ˈlɪtəl ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

ít tiến triển tiến triển không đáng kể gần như không có tiến triển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or negligible amount of advancement or improvement.

Vietnamese Meaning

Một lượng nhỏ hoặc không đáng kể sự tiến bộ hoặc cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite their efforts, there has been little progress in negotiations."

    "Mặc dù đã nỗ lực, nhưng có rất ít tiến triển trong các cuộc đàm phán."

  • "The team has made little progress on the project this week."

    "Nhóm đã đạt được rất ít tiến bộ trong dự án tuần này."

  • "There is little progress to report in the fight against poverty."

    "Có rất ít tiến triển để báo cáo trong cuộc chiến chống đói nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective little nhỏ, ít
Adverb little hầu như không, một chút
Adjective less ít hơn (dạng so sánh của 'little')
Adjective least ít nhất (dạng so sánh nhất của 'little')
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Noun progression sự liên tiếp, chuỗi phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lūtilaz
Old English
lȳtel
Latin
prōgressus
Old French
progrès
Middle English
progress

Nguồn gốc của 'little'

Từ 'little' có gốc rễ sâu xa trong tiếng Proto-Germanic (*lūtilaz) và tiếng Anh cổ (lȳtel), luôn mang ý nghĩa về sự nhỏ bé hoặc số lượng ít ỏi. Nó là một từ cơ bản để mô tả kích thước và số lượng, đã tồn tại qua hàng ngàn năm trong các ngôn ngữ German.

Nguồn gốc của 'progress' và sự kết hợp

'Progress' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōgressus', có nghĩa là 'một bước tiến, một sự đi lên'. Nó đến tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mang theo ý niệm về sự phát triển và tiến bộ. Khi hai từ 'little' và 'progress' kết hợp, chúng tạo nên một hình ảnh tương phản: sự nỗ lực nhưng chỉ mang lại một bước tiến nhỏ, nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc thiếu hiệu quả trong quá trình phát triển.

Usage Note

Cụm từ "little progress" thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự tiến triển rất chậm chạp hoặc gần như không có. Cần phân biệt với "a little progress" mang nghĩa tích cực hơn, dù vẫn chỉ một lượng nhỏ tiến bộ nhưng có ý nghĩa là có sự tiến triển, dù ít.

Prepositions

in on with

Khi sử dụng giới từ, cần chú ý:
- 'in': nhấn mạnh lĩnh vực tiến bộ (e.g., little progress in mathematics).
- 'on': nhấn mạnh tác động của tiến bộ (e.g., little progress on solving the problem).
- 'with': thường đi kèm với các hành động liên quan đến việc tạo ra tiến bộ (e.g., little progress with the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + little progress
  • make make little progress
    (đạt được ít tiến bộ)
  • achieve achieve little progress
    (đạt được ít tiến bộ)
  • show show little progress
    (thể hiện ít tiến bộ)
  • see see little progress
    (thấy ít tiến bộ)
  • report report little progress
    (báo cáo ít tiến bộ)
Preposition + little progress
  • despite despite little progress
    (mặc dù ít tiến bộ)
  • with with little progress
    (với ít tiến bộ)

Idioms

  • make little or no progress

    đạt được rất ít hoặc không có tiến bộ nào

    "Despite working tirelessly for weeks, they made little or no progress on the complex project."

    (Mặc dù làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều tuần, họ vẫn đạt được rất ít hoặc không có tiến bộ nào trong dự án phức tạp.)

  • little to no progress

    rất ít hoặc không có tiến bộ nào

    "There was little to no progress on the peace talks, leading to widespread disappointment."

    (Đã có rất ít hoặc không có tiến bộ nào trong các cuộc đàm phán hòa bình, dẫn đến sự thất vọng lan rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

little progress

Cụm từ
Lật mặt

Một lượng nhỏ hoặc không đáng kể sự tiến bộ hoặc cải thiện.

"Despite their efforts, there has been little progress in negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to make little progress on his thesis because he procrastinated so much.
Anh ấy đã từng đạt được rất ít tiến bộ trong luận án của mình vì anh ấy trì hoãn quá nhiều.
Phủ định
She didn't use to show much progress on her piano lessons, but now she's quite good.
Cô ấy đã từng không cho thấy nhiều tiến bộ trong các bài học piano của mình, nhưng bây giờ cô ấy khá giỏi.
Nghi vấn
Did they use to expect little progress from the new project at the beginning?
Họ đã từng mong đợi rất ít tiến bộ từ dự án mới lúc ban đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little progress".

Sự kỳ vọng và thực tế về tiến độ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong môi trường công việc và dự án, thường có kỳ vọng cao về tốc độ và hiệu quả. Khi 'little progress' xảy ra, nó có thể dẫn đến sự thất vọng hoặc cảm giác không hoàn thành. Tuy nhiên, nhiều triết lý cũng nhấn mạnh giá trị của 'tiến bộ nhỏ nhưng đều đặn' (incremental progress) thay vì chỉ tập trung vào các bước đột phá lớn.

Sức mạnh của sự kiên trì

Khái niệm 'little progress' thường đi kèm với các bài học về sự kiên nhẫn và kiên trì. Ngay cả khi chỉ có những bước tiến nhỏ, việc tiếp tục nỗ lực và không từ bỏ có thể dẫn đến thành công cuối cùng. Điều này được phản ánh trong nhiều câu ngạn ngữ và câu chuyện truyền cảm hứng về việc vượt qua khó khăn, ví dụ như câu 'Slow and steady wins the race' (Chậm mà chắc sẽ thắng cuộc đua).