little progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small or negligible amount of advancement or improvement.
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ hoặc không đáng kể sự tiến bộ hoặc cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite their efforts, there has been little progress in negotiations."
"Mặc dù đã nỗ lực, nhưng có rất ít tiến triển trong các cuộc đàm phán."
-
"The team has made little progress on the project this week."
"Nhóm đã đạt được rất ít tiến bộ trong dự án tuần này."
-
"There is little progress to report in the fight against poverty."
"Có rất ít tiến triển để báo cáo trong cuộc chiến chống đói nghèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | little | nhỏ, ít |
| Adverb | little | hầu như không, một chút |
| Adjective | less | ít hơn (dạng so sánh của 'little') |
| Adjective | least | ít nhất (dạng so sánh nhất của 'little') |
| Noun | progress | sự tiến bộ, sự phát triển |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
| Noun | progression | sự liên tiếp, chuỗi phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "little progress" thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự tiến triển rất chậm chạp hoặc gần như không có. Cần phân biệt với "a little progress" mang nghĩa tích cực hơn, dù vẫn chỉ một lượng nhỏ tiến bộ nhưng có ý nghĩa là có sự tiến triển, dù ít.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ, cần chú ý:
- 'in': nhấn mạnh lĩnh vực tiến bộ (e.g., little progress in mathematics).
- 'on': nhấn mạnh tác động của tiến bộ (e.g., little progress on solving the problem).
- 'with': thường đi kèm với các hành động liên quan đến việc tạo ra tiến bộ (e.g., little progress with the project).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make little progress (đạt được ít tiến bộ)
-
achieve achieve little progress (đạt được ít tiến bộ)
-
show show little progress (thể hiện ít tiến bộ)
-
see see little progress (thấy ít tiến bộ)
-
report report little progress (báo cáo ít tiến bộ)
-
despite despite little progress (mặc dù ít tiến bộ)
-
with with little progress (với ít tiến bộ)
Idioms
-
make little or no progress
đạt được rất ít hoặc không có tiến bộ nào
"Despite working tirelessly for weeks, they made little or no progress on the complex project."
(Mặc dù làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều tuần, họ vẫn đạt được rất ít hoặc không có tiến bộ nào trong dự án phức tạp.)
-
little to no progress
rất ít hoặc không có tiến bộ nào
"There was little to no progress on the peace talks, leading to widespread disappointment."
(Đã có rất ít hoặc không có tiến bộ nào trong các cuộc đàm phán hòa bình, dẫn đến sự thất vọng lan rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
little progress
Cụm từMột lượng nhỏ hoặc không đáng kể sự tiến bộ hoặc cải thiện.
"Despite their efforts, there has been little progress in negotiations."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to make little progress on his thesis because he procrastinated so much. |
Anh ấy đã từng đạt được rất ít tiến bộ trong luận án của mình vì anh ấy trì hoãn quá nhiều. |
| Phủ định | She didn't use to show much progress on her piano lessons, but now she's quite good. |
Cô ấy đã từng không cho thấy nhiều tiến bộ trong các bài học piano của mình, nhưng bây giờ cô ấy khá giỏi. |
| Nghi vấn | Did they use to expect little progress from the new project at the beginning? |
Họ đã từng mong đợi rất ít tiến bộ từ dự án mới lúc ban đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little progress".
