continue operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep a business, organization, or activity active and functioning.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục duy trì hoạt động của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to continue operations despite the economic downturn."
"Công ty quyết định tiếp tục hoạt động bất chấp suy thoái kinh tế."
-
"The factory will continue operations throughout the night."
"Nhà máy sẽ tiếp tục hoạt động suốt đêm."
-
"Despite the fire, the hospital managed to continue operations."
"Mặc dù có hỏa hoạn, bệnh viện đã cố gắng tiếp tục hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | Tiếp tục |
| Noun | continuation | Sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Adjective | continuous | Liên tục, không ngừng |
| Adverb | continuously | Một cách liên tục |
| Verb | operate | Vận hành, điều hành |
| Noun | operations | Các hoạt động, sự vận hành (thường dùng ở dạng số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, quân sự hoặc các tình huống khẩn cấp, mang ý nghĩa duy trì hoạt động liên tục, không gián đoạn. 'Continue' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái đang có, khác với 'start' (bắt đầu) hay 'resume' (tiếp tục sau gián đoạn). 'Operations' ở đây chỉ các hoạt động, quy trình làm việc cụ thể.
Prepositions
'Continue with operations' thường được sử dụng để nhấn mạnh việc tiếp tục hoạt động cùng với một điều kiện hoặc yếu tố cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Continue with operations despite the challenges.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoothly smoothly continue operations (tiếp tục hoạt động một cách trôi chảy/suôn sẻ)
-
indefinitely indefinitely continue operations (tiếp tục hoạt động vô thời hạn)
-
temporarily temporarily continue operations (tạm thời tiếp tục hoạt động)
-
decision decision to continue operations (quyết định tiếp tục các hoạt động)
-
ability ability to continue operations (khả năng duy trì hoạt động)
-
despite continue operations despite the challenges (tiếp tục hoạt động bất chấp các thách thức)
Idioms
-
Continue normal operations
Duy trì hoạt động ở mức độ bình thường (sau khi có sự cố)
"The factory was hit by a power outage, but managed to continue normal operations within an hour."
(Nhà máy bị mất điện, nhưng đã xoay sở để tiếp tục hoạt động bình thường trong vòng một giờ.)
-
Ensure continued operations
Đảm bảo sự liên tục trong hoạt động (thường dùng trong văn bản chính thức)
"The government issued new protocols to ensure continued operations during the pandemic."
(Chính phủ ban hành các quy tắc mới để đảm bảo sự tiếp tục hoạt động trong suốt đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue operations
Động từ + Danh từTiếp tục duy trì hoạt động của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
"The company decided to continue operations despite the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue operations".
