(Top Banner Ad)
continue operations
B1
Động từ + Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý

continue operations

UK: /kənˈtɪnjuː ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /kənˈtɪnjuː ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục hoạt động duy trì hoạt động không ngừng hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep a business, organization, or activity active and functioning.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục duy trì hoạt động của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to continue operations despite the economic downturn."

    "Công ty quyết định tiếp tục hoạt động bất chấp suy thoái kinh tế."

  • "The factory will continue operations throughout the night."

    "Nhà máy sẽ tiếp tục hoạt động suốt đêm."

  • "Despite the fire, the hospital managed to continue operations."

    "Mặc dù có hỏa hoạn, bệnh viện đã cố gắng tiếp tục hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue Tiếp tục
Noun continuation Sự tiếp tục, phần tiếp theo
Adjective continuous Liên tục, không ngừng
Adverb continuously Một cách liên tục
Verb operate Vận hành, điều hành
Noun operations Các hoạt động, sự vận hành (thường dùng ở dạng số nhiều)

Synonyms

maintain operations (duy trì hoạt động)sustain operations (giữ vững hoạt động)proceed with operations (tiến hành hoạt động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuāre (to join together)
Old French
continuer
Middle English
continuen
Modern English
continue operations

Nguồn gốc của 'Continue'

Động từ 'continue' (tiếp tục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'continuāre'. Cấu tạo của nó là sự kết hợp của tiền tố 'con-' (cùng nhau) và gốc 'tenēre' (nắm giữ, giữ). Ý nghĩa nguyên thủy là 'giữ mọi thứ lại với nhau' hoặc 'làm cho không bị gián đoạn', nhấn mạnh tính liên tục và không ngừng nghỉ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, quân sự hoặc các tình huống khẩn cấp, mang ý nghĩa duy trì hoạt động liên tục, không gián đoạn. 'Continue' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái đang có, khác với 'start' (bắt đầu) hay 'resume' (tiếp tục sau gián đoạn). 'Operations' ở đây chỉ các hoạt động, quy trình làm việc cụ thể.

Prepositions

with

'Continue with operations' thường được sử dụng để nhấn mạnh việc tiếp tục hoạt động cùng với một điều kiện hoặc yếu tố cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Continue with operations despite the challenges.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + continue operations
  • smoothly smoothly continue operations
    (tiếp tục hoạt động một cách trôi chảy/suôn sẻ)
  • indefinitely indefinitely continue operations
    (tiếp tục hoạt động vô thời hạn)
  • temporarily temporarily continue operations
    (tạm thời tiếp tục hoạt động)
Management Noun + continue operations
  • decision decision to continue operations
    (quyết định tiếp tục các hoạt động)
  • ability ability to continue operations
    (khả năng duy trì hoạt động)
Prepositional Phrase + continue operations
  • despite continue operations despite the challenges
    (tiếp tục hoạt động bất chấp các thách thức)

Idioms

  • Continue normal operations

    Duy trì hoạt động ở mức độ bình thường (sau khi có sự cố)

    "The factory was hit by a power outage, but managed to continue normal operations within an hour."

    (Nhà máy bị mất điện, nhưng đã xoay sở để tiếp tục hoạt động bình thường trong vòng một giờ.)

  • Ensure continued operations

    Đảm bảo sự liên tục trong hoạt động (thường dùng trong văn bản chính thức)

    "The government issued new protocols to ensure continued operations during the pandemic."

    (Chính phủ ban hành các quy tắc mới để đảm bảo sự tiếp tục hoạt động trong suốt đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue operations

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Tiếp tục duy trì hoạt động của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.

"The company decided to continue operations despite the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue operations".

Kế hoạch BCP (Business Continuity Planning)

Trong kinh doanh hiện đại, 'tiếp tục hoạt động' là một ưu tiên hàng đầu. Khái niệm BCP (Kế hoạch Đảm bảo Hoạt động Liên tục) là một quy trình chính thức được các tổ chức thiết lập để đảm bảo họ có thể tiếp tục cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ quan trọng sau một sự kiện thảm khốc như thiên tai hoặc tấn công mạng.

Khả năng phục hồi (Resilience)

'Tiếp tục hoạt động' thường gắn liền với khả năng phục hồi của doanh nghiệp (Corporate Resilience). Đây là khả năng của một công ty không chỉ chịu đựng được cú sốc kinh tế hoặc vận hành mà còn nhanh chóng thích nghi và trở lại trạng thái hoạt động hiệu quả, giảm thiểu thời gian gián đoạn xuống mức thấp nhất.