(Top Banner Ad)
proceed with difficulty
B2
Động từ và cụm giới từ B2 Chung

proceed with difficulty

UK: /prəˈsiːd/ • US: /proʊˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục một cách khó khăn vượt khó để tiếp tục cố gắng tiếp tục mặc dù khó khăn tiến hành một cách vất vả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue or make progress with something despite facing problems or obstacles.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục hoặc tiến triển với một việc gì đó mặc dù gặp phải vấn đề hoặc trở ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the setbacks, we decided to proceed with difficulty on the project."

    "Mặc dù có những thất bại, chúng tôi quyết định tiếp tục dự án một cách khó khăn."

  • "The climbers proceeded with difficulty up the steep slope."

    "Những người leo núi tiếp tục một cách khó khăn lên con dốc đứng."

  • "The company decided to proceed with difficulty with the merger despite regulatory hurdles."

    "Công ty quyết định tiến hành sáp nhập một cách khó khăn mặc dù có những rào cản pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proceed tiếp tục, tiến hành
Noun process quá trình, tiến trình
Noun procedure thủ tục, quy trình
Noun procession đám rước, đoàn người
Noun proceedings biên bản, tố tụng (số nhiều)
Adjective difficult khó khăn, khó tính
Noun difficulties những khó khăn, rắc rối (số nhiều của difficulty)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere (for 'proceed', from pro- 'forward' + cedere 'to go')
Latin
difficultas (for 'difficulty', from difficilis 'difficult', from dis- 'not' + facilis 'easy')
Old French
proceder / difficulté
Middle English
procede / difficulte
Modern English
proceed / difficulty

Nguồn gốc 'Tiến Lên' và 'Khó Khăn'

Cụm từ 'proceed with difficulty' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Proceed' bắt nguồn từ 'procedere', có nghĩa là 'đi tới phía trước'. Còn 'difficulty' xuất phát từ 'difficultas', mang ý nghĩa 'sự không dễ dàng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một ý nghĩa rất trực tiếp: 'tiến lên phía trước nhưng gặp trở ngại, không thuận lợi'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc tiếp tục thực hiện một hành động, dự án hoặc quá trình mặc dù có những khó khăn cản trở. Nó thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự kiên trì hoặc quyết tâm vượt qua thử thách. So với 'continue', cụm từ này nhấn mạnh hơn vào sự vất vả và nỗ lực cần thiết.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây kết nối động từ 'proceed' với danh từ 'difficulty', chỉ ra rằng hành động (tiến hành) được thực hiện cùng với (with) sự khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of manner
  • slowly slowly proceed with difficulty
    (chậm chạp tiến hành một cách khó khăn)
  • painfully painfully proceed with difficulty
    (tiến hành một cách đầy đau khổ và khó khăn)
  • laboriously laboriously proceed with difficulty
    (tiến hành một cách vất vả, nặng nhọc và khó khăn)
Verbs before the phrase
  • struggle to struggle to proceed with difficulty
    (vật lộn để tiến hành một cách khó khăn)
  • manage to manage to proceed with difficulty
    (xoay sở để tiến hành một cách khó khăn)
  • attempt to attempt to proceed with difficulty
    (cố gắng tiến hành một cách khó khăn)
Prepositional phrases describing context
  • through proceed with difficulty through a dense fog
    (tiến hành một cách khó khăn qua màn sương mù dày đặc)
  • up proceed with difficulty up a steep hill
    (tiến hành một cách khó khăn lên một con dốc cao)
  • amidst proceed with difficulty amidst the chaos
    (tiến hành một cách khó khăn giữa sự hỗn loạn)

Idioms

  • proceed with difficulty, step by painful step

    tiến hành một cách khó khăn, từng bước một đầy đau đớn (nhấn mạnh sự chậm chạp, vất vả)

    "The rescue team had to proceed with difficulty, step by painful step, through the rubble."

    (Đội cứu hộ phải tiến hành một cách khó khăn, từng bước một đầy đau đớn, qua đống đổ nát.)

  • proceed with difficulty, against all odds

    tiến hành một cách khó khăn, bất chấp mọi khó khăn (nhấn mạnh sự kiên cường, bất chấp hoàn cảnh)

    "Despite financial setbacks, the startup continued to proceed with difficulty, against all odds."

    (Bất chấp những thất bại về tài chính, công ty khởi nghiệp vẫn tiếp tục tiến hành một cách khó khăn, bất chấp mọi khó khăn.)

  • proceed with difficulty at a snail's pace

    tiến hành một cách khó khăn với tốc độ rùa bò (nhấn mạnh sự chậm chạp, ì ạch)

    "The negotiations seemed to proceed with difficulty at a snail's pace, with no resolution in sight."

    (Các cuộc đàm phán dường như tiến hành một cách khó khăn với tốc độ rùa bò, không thấy có giải pháp nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceed with difficulty

Động từ và cụm giới từ
Lật mặt

Tiếp tục hoặc tiến triển với một việc gì đó mặc dù gặp phải vấn đề hoặc trở ngại.

"Despite the setbacks, we decided to proceed with difficulty on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car, which proceeded with difficulty up the hill, finally broke down.
Chiếc xe cũ, mà di chuyển lên đồi một cách khó khăn, cuối cùng đã bị hỏng.
Phủ định
The project, which was not expected to proceed with difficulty, encountered several unforeseen obstacles.
Dự án, vốn không được dự kiến sẽ tiến hành một cách khó khăn, đã gặp phải một vài trở ngại không lường trước.
Nghi vấn
Is this the path where the hikers proceeded with difficulty due to the thick mud?
Đây có phải là con đường mà những người đi bộ đường dài đã di chuyển một cách khó khăn do bùn dày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed with difficulty".

Tinh thần vượt khó trong văn hóa phương Tây

Nhiều câu chuyện và thần thoại phương Tây, từ những chuyến phiêu lưu sử thi đến các bộ phim hiện đại, thường ca ngợi những nhân vật phải đối mặt với vô vàn thử thách và 'tiến hành một cách khó khăn' nhưng cuối cùng vẫn chiến thắng. Điều này củng cố giá trị của sự kiên cường và bền bỉ như một phẩm chất đáng quý.

Giá trị của sự kiên trì và bền bỉ (Grit)

Trong văn hóa làm việc và phát triển bản thân của phương Tây, khả năng 'tiến hành một cách khó khăn' và không bỏ cuộc (thường được gọi là 'grit' hay 'resilience') được đánh giá rất cao. Nó được coi là chìa khóa dẫn đến thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp, khuyến khích con người không nản lòng trước trở ngại.