(Top Banner Ad)
controlled expansion
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế, Kỹ thuật, Khoa học

controlled expansion

UK: /kənˈtrəʊld ɪkˈspænʃən/ • US: /kənˈtroʊld ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng có kiểm soát tăng trưởng được kiểm soát phát triển có kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of growth or increase that is deliberately managed and restrained.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tăng trưởng hoặc mở rộng được quản lý và kiểm soát một cách có chủ đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is pursuing a strategy of controlled expansion into new markets."

    "Công ty đang theo đuổi chiến lược mở rộng được kiểm soát vào các thị trường mới."

  • "The government is implementing policies to ensure controlled expansion of the housing market."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để đảm bảo sự mở rộng được kiểm soát của thị trường nhà ở."

  • "Controlled expansion of the railway network is crucial for regional development."

    "Việc mở rộng được kiểm soát của mạng lưới đường sắt là rất quan trọng cho sự phát triển khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát, bộ phận điều khiển
Adjective controlled được kiểm soát, bị điều khiển
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển, kiểm soát viên
Verb expand mở rộng, giãn nở, bành trướng
Noun expansion sự mở rộng, sự giãn nở, sự bành trướng
Adjective expansive có tính mở rộng, bao quát, cởi mở
Adjective expandable có thể mở rộng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra rotulus (ghi chép để kiểm tra)
Old French
contrerolle (kiểm soát sổ sách)
English
control (điều khiển, quản lý)
Latin
expandere (trải rộng ra)
Latin
expansio (sự trải rộng)
English
expansion (sự mở rộng, sự phát triển)
English
controlled expansion (sự mở rộng có kiểm soát)

Nguồn gốc của 'kiểm soát' và 'mở rộng'

Cụm từ 'controlled expansion' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra rotulus', ban đầu có nghĩa là 'ghi chép để kiểm tra', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'contrerolle' với nghĩa 'kiểm soát, quản lý'. Từ 'expansion' lại có gốc từ tiếng Latin 'expandere', nghĩa là 'trải rộng ra, lan rộng'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'controlled expansion', chúng mô tả một quá trình tăng trưởng hoặc mở rộng được thực hiện một cách cẩn trọng, có kế hoạch và trong giới hạn nhất định, nhằm tránh những rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực của sự phát triển không kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong đó việc tăng trưởng hoặc mở rộng quá nhanh có thể gây ra các vấn đề, chẳng hạn như trong kinh tế (kiểm soát lạm phát), kỹ thuật (kiểm soát sự giãn nở nhiệt), hoặc trong quản lý dự án (kiểm soát phạm vi dự án). Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa việc phát triển và duy trì sự ổn định.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự mở rộng được kiểm soát diễn ra (ví dụ: 'controlled expansion of the economy'). ‘in’ có thể dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà sự mở rộng được kiểm soát diễn ra (ví dụ: 'controlled expansion in a competitive market').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled expansion
  • gradual gradual controlled expansion
    (sự mở rộng có kiểm soát dần dần)
  • sustainable sustainable controlled expansion
    (sự mở rộng có kiểm soát bền vững)
  • strategic strategic controlled expansion
    (sự mở rộng có kiểm soát mang tính chiến lược)
  • modest modest controlled expansion
    (sự mở rộng có kiểm soát vừa phải)
Verb + controlled expansion
  • manage manage controlled expansion
    (quản lý sự mở rộng có kiểm soát)
  • undergo undergo controlled expansion
    (trải qua sự mở rộng có kiểm soát)
  • plan for plan for controlled expansion
    (lên kế hoạch cho sự mở rộng có kiểm soát)
  • achieve achieve controlled expansion
    (đạt được sự mở rộng có kiểm soát)

Idioms

  • under controlled expansion

    đang trong quá trình mở rộng có kiểm soát; được mở rộng một cách có kế hoạch

    "The company is currently under controlled expansion into new markets."

    (Công ty hiện đang trong quá trình mở rộng có kiểm soát vào các thị trường mới.)

  • aim for controlled expansion

    nhắm đến sự mở rộng có kiểm soát; hướng tới sự phát triển có kế hoạch

    "The government aims for controlled expansion of the economy rather than rapid, unstable growth."

    (Chính phủ nhắm đến sự mở rộng kinh tế có kiểm soát thay vì tăng trưởng nhanh chóng, không ổn định.)

  • facilitate controlled expansion

    tạo điều kiện cho sự mở rộng có kiểm soát; thúc đẩy sự phát triển có định hướng

    "New policies were introduced to facilitate controlled expansion of the urban area and infrastructure."

    (Các chính sách mới được ban hành để tạo điều kiện cho sự mở rộng có kiểm soát của khu vực đô thị và cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled expansion

Danh từ ghép
Lật mặt

Một quá trình tăng trưởng hoặc mở rộng được quản lý và kiểm soát một cách có chủ đích.

"The company is pursuing a strategy of controlled expansion into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a controlled expansion: it carefully opened new branches, monitored market trends, and managed its resources efficiently.
Công ty đã thực hiện một sự mở rộng có kiểm soát: họ cẩn thận mở các chi nhánh mới, theo dõi xu hướng thị trường và quản lý nguồn lực một cách hiệu quả.
Phủ định
There wasn't controlled expansion: the rapid growth led to mismanagement, financial strain, and ultimately, the company's downfall.
Không có sự mở rộng có kiểm soát: sự tăng trưởng nhanh chóng dẫn đến quản lý yếu kém, căng thẳng tài chính và cuối cùng là sự sụp đổ của công ty.
Nghi vấn
Was there controlled expansion, or did the business grow too rapidly: were strategies carefully implemented, and were risks properly assessed?
Đã có sự mở rộng có kiểm soát hay doanh nghiệp tăng trưởng quá nhanh: các chiến lược có được thực hiện cẩn thận và rủi ro có được đánh giá đúng mức không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer implemented controlled expansion techniques in the bridge design.
Kỹ sư đã áp dụng các kỹ thuật giãn nở có kiểm soát trong thiết kế cầu.
Phủ định
The company did not allow controlled expansion of the project's budget.
Công ty đã không cho phép mở rộng ngân sách dự án có kiểm soát.
Nghi vấn
Did the government approve the controlled expansion of the national park?
Chính phủ có phê duyệt việc mở rộng có kiểm soát của vườn quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled expansion".

Tăng trưởng kinh tế bền vững

Trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh, 'controlled expansion' thường được coi là một chiến lược tăng trưởng an toàn và bền vững. Thay vì tăng trưởng nóng, ồ ạt dễ dẫn đến bong bóng hoặc khủng hoảng, các công ty và quốc gia ưu tiên mở rộng từng bước, có kế hoạch và đánh giá rủi ro cẩn thận. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sự ổn định, quản lý rủi ro và phát triển lâu dài, đối lập với quan điểm 'phát triển bằng mọi giá'.

Phát triển đô thị có quy hoạch

Trong quy hoạch đô thị, 'controlled expansion' là nguyên tắc quan trọng để tránh tình trạng 'phát triển tràn lan' (urban sprawl) không kiểm soát. Nó bao gồm việc mở rộng các khu dân cư, cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng theo một kế hoạch tổng thể, đảm bảo cân bằng giữa phát triển và bảo vệ môi trường, cũng như chất lượng cuộc sống cho cư dân. Điều này thể hiện sự chú trọng của xã hội hiện đại vào quy hoạch, trật tự và hiệu quả trong quản lý không gian sống.