(Top Banner Ad)
standard chair
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

standard chair

UK: /ˈstændəd tʃeə(r)/ • US: /ˈstændərd tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế tiêu chuẩn ghế thông thường ghế bình thường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chair of a typical or commonly accepted size, design, or quality.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế có kích thước, thiết kế hoặc chất lượng tiêu chuẩn hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office was furnished with standard chairs."

    "Văn phòng được trang bị những chiếc ghế tiêu chuẩn."

  • "We need to buy more standard chairs for the waiting room."

    "Chúng ta cần mua thêm ghế tiêu chuẩn cho phòng chờ."

  • "The standard chair in the classroom is uncomfortable."

    "Ghế tiêu chuẩn trong lớp học không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Mức độ chất lượng hoặc thành tích được chấp nhận hoặc mong muốn.
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa; làm cho mọi thứ cùng loại có chung các đặc điểm cơ bản.
Adjective substandard Dưới tiêu chuẩn; không đạt chất lượng mong đợi.
Noun chairman Chủ tịch, người đứng đầu một cuộc họp hoặc tổ chức (nam giới).
Noun chairperson Chủ tịch, người đứng đầu một cuộc họp hoặc tổ chức (không phân biệt giới tính).
Noun armchair Ghế bành; ghế có chỗ tựa tay, thường thoải mái.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandart (ngọn cờ, điểm quy chiếu cố định - gốc của 'standard')
Latin
cathedra (chỗ ngồi có tựa lưng - gốc của 'chair')
Middle English
standard (thước đo, quy tắc) & chaire (ghế)
Modern English
standard chair (ghế tiêu chuẩn)

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('estandart') có nghĩa là 'ngọn cờ' hoặc 'biểu ngữ' được dùng làm điểm tập hợp trong quân đội. Từ đó, nó phát triển nghĩa thành 'điểm quy chiếu cố định', 'thước đo' hoặc 'quy tắc' để đánh giá chất lượng hay mức độ chấp nhận được. Một 'ghế tiêu chuẩn' là một chiếc ghế đáp ứng các tiêu chí phổ biến.

Nguồn gốc của 'Chair'

Từ 'chair' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cathedra', và xa hơn là tiếng Hy Lạp 'kathedra', đều có nghĩa là 'chỗ ngồi có tựa lưng'. Ban đầu, nó thường chỉ ghế dành cho những người có quyền lực hoặc địa vị cao như giáo sĩ (từ 'cathedral' cũng bắt nguồn từ đây). Theo thời gian, từ này trở nên phổ biến hơn và chỉ bất kỳ chiếc ghế nào.

Usage Note

Cụm từ 'standard chair' thường được sử dụng để chỉ một chiếc ghế bình thường, không có gì đặc biệt về thiết kế hay chức năng. Nó có thể được hiểu là một chiếc ghế 'thông thường' hoặc 'phổ biến'. So sánh với 'ergonomic chair' (ghế công thái học) hoặc 'designer chair' (ghế thiết kế) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard chair
  • comfortable comfortable standard chair
    (ghế tiêu chuẩn thoải mái)
  • basic basic standard chair
    (ghế tiêu chuẩn cơ bản)
  • typical typical standard chair
    (ghế tiêu chuẩn điển hình)
  • average average standard chair
    (ghế tiêu chuẩn thông thường)
Verb + standard chair
  • sit on sit on a standard chair
    (ngồi trên ghế tiêu chuẩn)
  • choose choose a standard chair
    (chọn một chiếc ghế tiêu chuẩn)
  • provide provide a standard chair
    (cung cấp một chiếc ghế tiêu chuẩn)
  • use use a standard chair
    (sử dụng một chiếc ghế tiêu chuẩn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard chair

danh từ
Lật mặt

Một chiếc ghế có kích thước, thiết kế hoặc chất lượng tiêu chuẩn hoặc được chấp nhận rộng rãi.

"The office was furnished with standard chairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a standard chair.
Đây là một chiếc ghế tiêu chuẩn.
Phủ định
Is this not a standard chair?
Đây không phải là một chiếc ghế tiêu chuẩn phải không?
Nghi vấn
Is this a standard chair?
Đây có phải là một chiếc ghế tiêu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard chair".

Ghế và Biểu tượng Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ghế' (chair) không chỉ là một vật dụng nội thất mà còn là biểu tượng của quyền lực và địa vị. Ví dụ, 'chairman' (chủ tịch) là người đứng đầu một tổ chức, 'professorial chair' là vị trí giáo sư có uy tín, và từ 'cathedral' (nhà thờ chính tòa) cũng xuất phát từ 'cathedra' - chiếc ghế của giám mục. Một 'standard chair' tuy phổ biến nhưng vẫn mang trong mình lịch sử phong phú của vật dụng này.

Sự Tiêu Chuẩn Hóa và Công Nghiệp

Khái niệm 'tiêu chuẩn' (standard) đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp. Việc sản xuất hàng loạt các 'ghế tiêu chuẩn' cho phép sản phẩm trở nên đồng nhất về chất lượng, giá cả phải chăng và dễ dàng thay thế. Điều này phản ánh xu hướng tiêu chuẩn hóa rộng lớn trong xã hội hiện đại, từ đồ nội thất đến các quy trình và dịch vụ.