(Top Banner Ad)
typical chair
B1
Tính từ B1 Đồ nội thất

typical chair

UK: /ˈtɪpɪkəl tʃeə/ • US: /ˈtɪpɪkəl tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế thông thường ghế tiêu biểu ghế thường thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the qualities or characteristics of a particular type of person or thing; representative of a type, group, or category.

Vietnamese Meaning

Điển hình, tiêu biểu, mang những phẩm chất hoặc đặc điểm của một loại người hoặc vật cụ thể; đại diện cho một loại, nhóm hoặc danh mục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A typical chair has four legs and a back."

    "Một chiếc ghế điển hình có bốn chân và một cái tựa lưng."

  • "This is a typical chair you would find in an office."

    "Đây là một chiếc ghế điển hình bạn sẽ tìm thấy trong văn phòng."

  • "The typical chair is designed for comfort and support."

    "Chiếc ghế điển hình được thiết kế để tạo sự thoải mái và hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type loại, kiểu, mẫu
Adverb typically một cách điển hình, thông thường
Verb typify là điển hình cho, tiêu biểu cho
Noun typology phép phân loại, môn phân loại theo kiểu
Verb chair chủ trì (một cuộc họp), làm chủ tọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (for 'typical')
τύπος (typos) - impression, model
Latin (for 'typical')
typicus - symbolic, emblematic
Late Latin (for 'typical')
typicale - relating to a type
Old French (for 'typical')
typique - typical
English (for 'typical')
typical
Greek (for 'chair')
καθέδρα (kathedra) - seat
Latin (for 'chair')
cathedra - chair of a professor, bishop
Old French (for 'chair')
chaere/chaiere - seat
Middle English (for 'chair')
chayer - seat
English (for 'chair')
chair

Nguồn gốc của 'typical'

Từ 'typical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'typos', nghĩa là 'dấu ấn, hình mẫu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'typicus' (mang tính biểu tượng) và qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'typical' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'điển hình, tiêu biểu cho một loại'.

Nguồn gốc của 'chair'

'Chair' (ghế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kathedra', chỉ một chiếc ghế cao quyền lực dành cho giáo viên hoặc giám mục. Qua tiếng Latin ('cathedra') và tiếng Pháp cổ ('chaere'), từ này dần phổ biến và được dùng để chỉ bất kỳ loại ghế ngồi nào trong tiếng Anh, mất đi phần lớn ý nghĩa về địa vị ban đầu.

Usage Note

Từ 'typical' nhấn mạnh đến tính chất phổ biến và dễ nhận thấy của một đặc điểm nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những gì thường thấy hoặc mong đợi ở một đối tượng hoặc tình huống. So sánh với 'normal' (bình thường), 'typical' có thể ngụ ý một sự kỳ vọng dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát, trong khi 'normal' chỉ đơn giản là nằm trong phạm vi trung bình hoặc phổ biến.

Prepositions

of for

typical of: Chỉ ra đặc điểm điển hình của cái gì đó. Ví dụ: This behavior is typical of teenagers. (Hành vi này là điển hình của thanh thiếu niên).
typical for: Thường được sử dụng để chỉ điều gì đó phù hợp hoặc dự kiến trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: It's typical for the weather to be cold in December. (Thời tiết lạnh là điều điển hình vào tháng 12).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typical chair
  • simple a simple typical chair
    (một chiếc ghế thông thường đơn giản)
  • basic a basic typical chair
    (một chiếc ghế thông thường cơ bản)
  • standard a standard typical chair
    (một chiếc ghế thông thường tiêu chuẩn)
Verb + typical chair
  • sit on sit on a typical chair
    (ngồi trên một chiếc ghế thông thường)
  • offer offer a typical chair
    (cung cấp một chiếc ghế thông thường)
  • move move a typical chair
    (di chuyển một chiếc ghế thông thường)
Prepositional Phrase + typical chair
  • in in a typical chair
    (trong một chiếc ghế thông thường (thường khi ghế có tay vịn hoặc thành cao))
  • on on a typical chair
    (trên một chiếc ghế thông thường (thường khi ghế không có tay vịn hoặc đơn giản))

Idioms

  • just a typical chair

    chỉ là một chiếc ghế thông thường (nhấn mạnh sự bình thường, không có gì đặc biệt)

    "It's nothing fancy, just a typical chair you'd find in any office."

    (Nó không có gì đặc biệt cả, chỉ là một chiếc ghế thông thường bạn sẽ thấy ở bất kỳ văn phòng nào.)

  • more than just a typical chair

    hơn cả một chiếc ghế thông thường (nhấn mạnh sự đặc biệt, giá trị hơn so với mức thông thường)

    "This antique piece is more than just a typical chair; it's a family heirloom."

    (Món đồ cổ này không chỉ là một chiếc ghế thông thường; nó là một vật gia truyền của gia đình.)

  • no different from a typical chair

    không khác gì một chiếc ghế thông thường (nhấn mạnh sự tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể)

    "Despite its modern design, its comfort level is no different from a typical chair."

    (Mặc dù có thiết kế hiện đại, mức độ thoải mái của nó không khác gì một chiếc ghế thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical chair

Tính từ
Lật mặt

Điển hình, tiêu biểu, mang những phẩm chất hoặc đặc điểm của một loại người hoặc vật cụ thể; đại diện cho một loại, nhóm hoặc danh mục.

"A typical chair has four legs and a back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The typical chair in my grandmother's house was wooden.
Chiếc ghế điển hình trong nhà bà tôi là ghế gỗ.
Phủ định
That wasn't a typical chair; it had strange carvings.
Đó không phải là một chiếc ghế điển hình; nó có những hình khắc kỳ lạ.
Nghi vấn
Did you see the typical chair they used in the play?
Bạn có thấy chiếc ghế điển hình họ sử dụng trong vở kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical chair".

Sự phổ biến của ghế trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, chiếc ghế (chair) là một món đồ nội thất cơ bản và phổ biến, không thể thiếu trong hầu hết các không gian sống và làm việc. Một 'typical chair' thường được hình dung là có bốn chân, lưng tựa và chỗ ngồi cho một người, đại diện cho chức năng và sự tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày, phổ biến đến mức ít khi được chú ý đặc biệt.

Sự tiến hóa chức năng của ghế

Từ những chiếc ghế đẩu đơn giản thời cổ đại đến các thiết kế phức tạp và đa dạng ngày nay, 'typical chair' đại diện cho hình thức chức năng nhất của một chỗ ngồi. Nó phản ánh sự phát triển của nội thất từ nhu cầu cơ bản là có chỗ để ngồi, đến việc cân nhắc cả sự thoải mái và thiết kế phù hợp với mục đích sử dụng.