typical chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the qualities or characteristics of a particular type of person or thing; representative of a type, group, or category.
Vietnamese Meaning
Điển hình, tiêu biểu, mang những phẩm chất hoặc đặc điểm của một loại người hoặc vật cụ thể; đại diện cho một loại, nhóm hoặc danh mục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A typical chair has four legs and a back."
"Một chiếc ghế điển hình có bốn chân và một cái tựa lưng."
-
"This is a typical chair you would find in an office."
"Đây là một chiếc ghế điển hình bạn sẽ tìm thấy trong văn phòng."
-
"The typical chair is designed for comfort and support."
"Chiếc ghế điển hình được thiết kế để tạo sự thoải mái và hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'typical' nhấn mạnh đến tính chất phổ biến và dễ nhận thấy của một đặc điểm nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những gì thường thấy hoặc mong đợi ở một đối tượng hoặc tình huống. So sánh với 'normal' (bình thường), 'typical' có thể ngụ ý một sự kỳ vọng dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát, trong khi 'normal' chỉ đơn giản là nằm trong phạm vi trung bình hoặc phổ biến.
Prepositions
typical of: Chỉ ra đặc điểm điển hình của cái gì đó. Ví dụ: This behavior is typical of teenagers. (Hành vi này là điển hình của thanh thiếu niên).
typical for: Thường được sử dụng để chỉ điều gì đó phù hợp hoặc dự kiến trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: It's typical for the weather to be cold in December. (Thời tiết lạnh là điều điển hình vào tháng 12).
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple typical chair (một chiếc ghế thông thường đơn giản)
-
basic a basic typical chair (một chiếc ghế thông thường cơ bản)
-
standard a standard typical chair (một chiếc ghế thông thường tiêu chuẩn)
-
sit on sit on a typical chair (ngồi trên một chiếc ghế thông thường)
-
offer offer a typical chair (cung cấp một chiếc ghế thông thường)
-
move move a typical chair (di chuyển một chiếc ghế thông thường)
-
in in a typical chair (trong một chiếc ghế thông thường (thường khi ghế có tay vịn hoặc thành cao))
-
on on a typical chair (trên một chiếc ghế thông thường (thường khi ghế không có tay vịn hoặc đơn giản))
Idioms
-
just a typical chair
chỉ là một chiếc ghế thông thường (nhấn mạnh sự bình thường, không có gì đặc biệt)
"It's nothing fancy, just a typical chair you'd find in any office."
(Nó không có gì đặc biệt cả, chỉ là một chiếc ghế thông thường bạn sẽ thấy ở bất kỳ văn phòng nào.)
-
more than just a typical chair
hơn cả một chiếc ghế thông thường (nhấn mạnh sự đặc biệt, giá trị hơn so với mức thông thường)
"This antique piece is more than just a typical chair; it's a family heirloom."
(Món đồ cổ này không chỉ là một chiếc ghế thông thường; nó là một vật gia truyền của gia đình.)
-
no different from a typical chair
không khác gì một chiếc ghế thông thường (nhấn mạnh sự tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể)
"Despite its modern design, its comfort level is no different from a typical chair."
(Mặc dù có thiết kế hiện đại, mức độ thoải mái của nó không khác gì một chiếc ghế thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical chair
Tính từĐiển hình, tiêu biểu, mang những phẩm chất hoặc đặc điểm của một loại người hoặc vật cụ thể; đại diện cho một loại, nhóm hoặc danh mục.
"A typical chair has four legs and a back."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The typical chair in my grandmother's house was wooden. |
Chiếc ghế điển hình trong nhà bà tôi là ghế gỗ. |
| Phủ định | That wasn't a typical chair; it had strange carvings. |
Đó không phải là một chiếc ghế điển hình; nó có những hình khắc kỳ lạ. |
| Nghi vấn | Did you see the typical chair they used in the play? |
Bạn có thấy chiếc ghế điển hình họ sử dụng trong vở kịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical chair".
