(Top Banner Ad)
conventional foods
B1
noun B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

conventional foods

UK: /kənˈvenʃənəl fuːdz/ • US: /kənˈvenʃənəl fuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm thông thường thực phẩm sản xuất theo phương pháp truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods produced using traditional agricultural methods, including the use of chemical fertilizers, pesticides, and herbicides.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được sản xuất bằng các phương pháp nông nghiệp truyền thống, bao gồm việc sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people choose conventional foods because they are more affordable."

    "Nhiều người chọn thực phẩm thông thường vì chúng có giá cả phải chăng hơn."

  • "Conventional foods are often cheaper than organic alternatives."

    "Thực phẩm thông thường thường rẻ hơn so với các lựa chọn thay thế hữu cơ."

  • "The debate continues over the health risks associated with conventional foods."

    "Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về những rủi ro sức khỏe liên quan đến thực phẩm thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention Hội nghị, quy ước, phong tục
Adjective conventional Thông thường, truyền thống
Adverb conventionally Một cách thông thường

Synonyms

industrially produced foods (thực phẩm sản xuất công nghiệp)mass-produced foods (thực phẩm sản xuất hàng loạt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
Old French
convention
English
convention

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'sự tụ họp'. Nó ám chỉ những điều được chấp nhận rộng rãi hoặc tuân theo các quy tắc đã được thiết lập. Trong bối cảnh thực phẩm, 'conventional' chỉ các phương pháp canh tác và sản xuất thực phẩm thông thường, trái ngược với các phương pháp hữu cơ hoặc bền vững hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'conventional foods' thường được sử dụng để đối lập với 'organic foods' (thực phẩm hữu cơ). Nó nhấn mạnh quy trình sản xuất sử dụng rộng rãi các chất hóa học tổng hợp. Mặc dù phổ biến và thường có giá cả phải chăng hơn, 'conventional foods' thường gây tranh cãi về tác động môi trường và sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional foods
  • Typical typical conventional foods
    (Các loại thực phẩm thông thường điển hình)
  • Common common conventional foods
    (Các loại thực phẩm thông thường phổ biến)
Verb + conventional foods
  • Buy buy conventional foods
    (Mua thực phẩm thông thường)
  • Eat eat conventional foods
    (Ăn thực phẩm thông thường)
  • Produce produce conventional foods
    (Sản xuất thực phẩm thông thường)

Idioms

  • think outside the box (related concept)

    Nghĩ khác biệt, sáng tạo, không theo lối mòn (liên quan đến việc lựa chọn thực phẩm thay thế)

    "To improve our diet, we need to think outside the box and explore alternatives to conventional foods."

    (Để cải thiện chế độ ăn uống, chúng ta cần nghĩ khác biệt và khám phá các lựa chọn thay thế cho thực phẩm thông thường.)

  • Status quo (related concept)

    Hiện trạng (trong bối cảnh duy trì các phương pháp sản xuất thực phẩm thông thường).

    "Many people are resistant to change and prefer to maintain the status quo when it comes to conventional foods."

    (Nhiều người ngại thay đổi và thích duy trì hiện trạng khi nói đến thực phẩm thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional foods

noun
Lật mặt

Thực phẩm được sản xuất bằng các phương pháp nông nghiệp truyền thống, bao gồm việc sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ.

"Many people choose conventional foods because they are more affordable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional foods".

Nông nghiệp công nghiệp

Nông nghiệp công nghiệp là một hệ thống sản xuất thực phẩm quy mô lớn, sử dụng các kỹ thuật và công nghệ hiện đại để tối đa hóa sản lượng. Thực phẩm thông thường thường được sản xuất thông qua phương pháp này. Nó có thể ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người, một chủ đề đang được tranh luận.

Ưu tiên giá cả

Thực phẩm thông thường thường có giá cả phải chăng hơn so với thực phẩm hữu cơ hoặc bền vững. Do đó, chúng có thể là lựa chọn ưu tiên cho nhiều người tiêu dùng, đặc biệt là những người có thu nhập thấp. Điều này phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa tiêu dùng hiện đại.