(Top Banner Ad)
uncooperative behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị

uncooperative behavior

UK: /ˌʌnkəʊˈɒpərətɪv bɪˈheɪvjər/ • US: /ˌʌnkoʊˈɑːpərətɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi bất hợp tác cách cư xử không hợp tác hành vi thiếu hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or conduct characterized by a lack of willingness to assist, collaborate, or comply with requests or expectations.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc cách cư xử thể hiện sự thiếu sẵn lòng giúp đỡ, hợp tác hoặc tuân thủ các yêu cầu hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His uncooperative behavior during the project led to significant delays."

    "Hành vi không hợp tác của anh ấy trong dự án đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể."

  • "The teacher addressed the student's uncooperative behavior in class."

    "Giáo viên đã đề cập đến hành vi không hợp tác của học sinh trong lớp."

  • "Uncooperative behavior can negatively impact team dynamics."

    "Hành vi không hợp tác có thể tác động tiêu cực đến động lực của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Noun cooperation sự hợp tác, sự cộng tác
Adjective cooperative có tính hợp tác
Noun cooperative hợp tác xã
Adjective uncooperative không hợp tác
Noun uncooperativeness tính không hợp tác
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Verb misbehave cư xử tệ, quậy phá
Noun misbehavior hành vi sai trái, sự quậy phá

Synonyms

noncompliant behavior (hành vi không tuân thủ)rebellious behavior (hành vi nổi loạn)defiant behavior (hành vi thách thức)

Antonyms

Related Words

passive-aggressive behavior (hành vi công kích thụ động)workplace conflict (xung đột nơi làm việc)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperari
Old French
behaver
Old English
un-

Cộng tác và sự phủ định

Từ 'cooperate' có gốc từ tiếng Latin 'cooperari', nghĩa là 'cùng nhau làm việc' ('co-' là 'cùng', 'operari' là 'làm việc'). Khi thêm tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không'), 'uncooperative' mang nghĩa phủ định, chỉ sự không hợp tác hay chống đối.

Hành vi từ cách giữ mình

Từ 'behavior' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'behaver', có nghĩa là 'giữ mình', 'kiểm soát bản thân' hay 'cư xử'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ cách một người hành động hoặc ứng xử trong các tình huống khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm, đặc biệt khi có sự mong đợi về hợp tác. 'Uncooperative behavior' nhấn mạnh vào hành động cụ thể thay vì thái độ chung chung. Nó có thể dao động từ việc không tuân thủ các quy tắc đơn giản đến việc phá hoại các nỗ lực chung.

Prepositions

in towards

*in*: được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hành vi không hợp tác diễn ra (ví dụ: 'uncooperative behavior in the workplace'). *towards*: được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà hành vi không hợp tác hướng tới (ví dụ: 'uncooperative behavior towards colleagues').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncooperative behavior
  • persistent persistent uncooperative behavior
    (hành vi không hợp tác dai dẳng/liên tục)
  • defiant defiant uncooperative behavior
    (hành vi không hợp tác bất tuân/chống đối)
  • disruptive disruptive uncooperative behavior
    (hành vi không hợp tác gây rối)
Verb + uncooperative behavior
  • display display uncooperative behavior
    (thể hiện/biểu hiện hành vi không hợp tác)
  • address address uncooperative behavior
    (xử lý/giải quyết hành vi không hợp tác)
  • tolerate tolerate uncooperative behavior
    (dung thứ/chịu đựng hành vi không hợp tác)
Noun + uncooperative behavior
  • pattern of pattern of uncooperative behavior
    (một mô hình/khuynh hướng hành vi không hợp tác)
  • instances of instances of uncooperative behavior
    (các trường hợp/ví dụ về hành vi không hợp tác)

Idioms

  • A pattern of uncooperative behavior

    Một kiểu/mô hình hành vi không hợp tác (chỉ một chuỗi các hành động không hợp tác diễn ra theo thời gian).

    "The student was warned about a pattern of uncooperative behavior in class."

    (Học sinh đó đã bị cảnh cáo về một kiểu hành vi không hợp tác trong lớp.)

  • To engage in uncooperative behavior

    Tham gia vào/thực hiện hành vi không hợp tác (chỉ hành động chủ động thể hiện sự không hợp tác).

    "Employees who engage in uncooperative behavior may face disciplinary action."

    (Những nhân viên thực hiện hành vi không hợp tác có thể phải đối mặt với hành động kỷ luật.)

  • To exhibit uncooperative behavior

    Biểu hiện/thể hiện hành vi không hợp tác (chỉ việc bộc lộ hành vi không hợp tác, thường là trong một tình huống cụ thể).

    "The patient began to exhibit uncooperative behavior during the examination."

    (Bệnh nhân bắt đầu biểu hiện hành vi không hợp tác trong quá trình khám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncooperative behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc cách cư xử thể hiện sự thiếu sẵn lòng giúp đỡ, hợp tác hoặc tuân thủ các yêu cầu hoặc mong đợi.

"His uncooperative behavior during the project led to significant delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncooperative behavior".

Giá trị hợp tác trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, tinh thần hợp tác được đánh giá rất cao. Hành vi không hợp tác thường bị coi là cản trở sự tiến bộ, gây mất đoàn kết, và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực cho cá nhân như bị đánh giá kém, bị cô lập hoặc thậm chí bị kỷ luật.

Giữa bất đồng mang tính xây dựng và thiếu hợp tác

Điều quan trọng là phân biệt giữa hành vi không hợp tác và sự bất đồng quan điểm mang tính xây dựng. Một người có thể không đồng ý với một ý kiến nhưng vẫn sẵn lòng thảo luận và tìm kiếm giải pháp chung, đó là sự bất đồng có ích. Ngược lại, hành vi không hợp tác thường mang tính chống đối, từ chối tham gia hoặc gây cản trở mà không có mục đích xây dựng.