uncooperative behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or conduct characterized by a lack of willingness to assist, collaborate, or comply with requests or expectations.
Vietnamese Meaning
Hành vi hoặc cách cư xử thể hiện sự thiếu sẵn lòng giúp đỡ, hợp tác hoặc tuân thủ các yêu cầu hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His uncooperative behavior during the project led to significant delays."
"Hành vi không hợp tác của anh ấy trong dự án đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể."
-
"The teacher addressed the student's uncooperative behavior in class."
"Giáo viên đã đề cập đến hành vi không hợp tác của học sinh trong lớp."
-
"Uncooperative behavior can negatively impact team dynamics."
"Hành vi không hợp tác có thể tác động tiêu cực đến động lực của nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cooperate | hợp tác, cộng tác |
| Noun | cooperation | sự hợp tác, sự cộng tác |
| Adjective | cooperative | có tính hợp tác |
| Noun | cooperative | hợp tác xã |
| Adjective | uncooperative | không hợp tác |
| Noun | uncooperativeness | tính không hợp tác |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Verb | misbehave | cư xử tệ, quậy phá |
| Noun | misbehavior | hành vi sai trái, sự quậy phá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm, đặc biệt khi có sự mong đợi về hợp tác. 'Uncooperative behavior' nhấn mạnh vào hành động cụ thể thay vì thái độ chung chung. Nó có thể dao động từ việc không tuân thủ các quy tắc đơn giản đến việc phá hoại các nỗ lực chung.
Prepositions
*in*: được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hành vi không hợp tác diễn ra (ví dụ: 'uncooperative behavior in the workplace'). *towards*: được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà hành vi không hợp tác hướng tới (ví dụ: 'uncooperative behavior towards colleagues').
Collocations (Từ đi kèm)
-
persistent persistent uncooperative behavior (hành vi không hợp tác dai dẳng/liên tục)
-
defiant defiant uncooperative behavior (hành vi không hợp tác bất tuân/chống đối)
-
disruptive disruptive uncooperative behavior (hành vi không hợp tác gây rối)
-
display display uncooperative behavior (thể hiện/biểu hiện hành vi không hợp tác)
-
address address uncooperative behavior (xử lý/giải quyết hành vi không hợp tác)
-
tolerate tolerate uncooperative behavior (dung thứ/chịu đựng hành vi không hợp tác)
-
pattern of pattern of uncooperative behavior (một mô hình/khuynh hướng hành vi không hợp tác)
-
instances of instances of uncooperative behavior (các trường hợp/ví dụ về hành vi không hợp tác)
Idioms
-
A pattern of uncooperative behavior
Một kiểu/mô hình hành vi không hợp tác (chỉ một chuỗi các hành động không hợp tác diễn ra theo thời gian).
"The student was warned about a pattern of uncooperative behavior in class."
(Học sinh đó đã bị cảnh cáo về một kiểu hành vi không hợp tác trong lớp.)
-
To engage in uncooperative behavior
Tham gia vào/thực hiện hành vi không hợp tác (chỉ hành động chủ động thể hiện sự không hợp tác).
"Employees who engage in uncooperative behavior may face disciplinary action."
(Những nhân viên thực hiện hành vi không hợp tác có thể phải đối mặt với hành động kỷ luật.)
-
To exhibit uncooperative behavior
Biểu hiện/thể hiện hành vi không hợp tác (chỉ việc bộc lộ hành vi không hợp tác, thường là trong một tình huống cụ thể).
"The patient began to exhibit uncooperative behavior during the examination."
(Bệnh nhân bắt đầu biểu hiện hành vi không hợp tác trong quá trình khám.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncooperative behavior
Danh từHành vi hoặc cách cư xử thể hiện sự thiếu sẵn lòng giúp đỡ, hợp tác hoặc tuân thủ các yêu cầu hoặc mong đợi.
"His uncooperative behavior during the project led to significant delays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncooperative behavior".
