(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-essential features
B2

non-essential features

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các tính năng không thiết yếu các tính năng tùy chọn các tính năng bổ sung các tính năng không bắt buộc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-essential features'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các đặc điểm hoặc khía cạnh của một thứ gì đó không thực sự cần thiết hoặc cơ bản đối với mục đích hoặc chức năng của nó.

Definition (English Meaning)

Characteristics or aspects of something that are not strictly necessary or fundamental to its purpose or function.

Ví dụ Thực tế với 'Non-essential features'

  • "The company decided to remove some non-essential features from the new software to reduce costs."

    "Công ty quyết định loại bỏ một số tính năng không cần thiết khỏi phần mềm mới để giảm chi phí."

  • "The basic model only includes essential features, while the deluxe version has several non-essential features."

    "Mô hình cơ bản chỉ bao gồm các tính năng cần thiết, trong khi phiên bản cao cấp có một số tính năng không cần thiết."

  • "Developers often prioritize essential features over non-essential ones during the initial development phase."

    "Các nhà phát triển thường ưu tiên các tính năng cần thiết hơn các tính năng không cần thiết trong giai đoạn phát triển ban đầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-essential features'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

optional features(các tính năng tùy chọn)
additional features(các tính năng bổ sung)
extra features(các tính năng thêm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

value-added features(các tính năng gia tăng giá trị)
premium features(các tính năng cao cấp)
nice-to-have features(các tính năng tốt để có)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Sản xuất Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Non-essential features'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những tính năng tùy chọn, bổ sung hoặc trang trí. Nó ngụ ý rằng sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống vẫn có thể hoạt động mà không cần những tính năng này. Sự khác biệt quan trọng là giữa các tính năng 'essential' (cần thiết) và 'non-essential' (không cần thiết) dựa trên chức năng cốt lõi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-essential features'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)