(Top Banner Ad)
non-essential features
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ, Sản xuất, Kinh doanh

non-essential features

UK: nɒn ɪˈsɛnʃəl ˈfiːtʃəz • US: nɒn ɪˈsɛnʃəl ˈfiːtʃərz

Nghĩa tiếng Việt

các tính năng không thiết yếu các tính năng tùy chọn các tính năng bổ sung các tính năng không bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characteristics or aspects of something that are not strictly necessary or fundamental to its purpose or function.

Vietnamese Meaning

Các đặc điểm hoặc khía cạnh của một thứ gì đó không thực sự cần thiết hoặc cơ bản đối với mục đích hoặc chức năng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to remove some non-essential features from the new software to reduce costs."

    "Công ty quyết định loại bỏ một số tính năng không cần thiết khỏi phần mềm mới để giảm chi phí."

  • "The basic model only includes essential features, while the deluxe version has several non-essential features."

    "Mô hình cơ bản chỉ bao gồm các tính năng cần thiết, trong khi phiên bản cao cấp có một số tính năng không cần thiết."

  • "Developers often prioritize essential features over non-essential ones during the initial development phase."

    "Các nhà phát triển thường ưu tiên các tính năng cần thiết hơn các tính năng không cần thiết trong giai đoạn phát triển ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Noun feature đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng
Noun features các đặc điểm, các tính năng
Adjective essential thiết yếu, cần thiết, cốt yếu
Adjective non-essential không thiết yếu, không cần thiết, thứ yếu
Adjective featured được giới thiệu, nổi bật, đặc trưng
Adverb essentially về cơ bản, bản chất là
Verb feature làm nổi bật, có (tính năng), đóng vai trò chính

Synonyms

optional features (các tính năng tùy chọn)additional features (các tính năng bổ sung)extra features (các tính năng thêm)

Antonyms

Related Words

value-added features (các tính năng gia tăng giá trị)premium features (các tính năng cao cấp)nice-to-have features (các tính năng tốt để có)

Subject Area

Công nghệ, Sản xuất, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
Latin
factura
Old French
faiture
Middle English
fetur
English
non-essential features

Nguồn gốc 'không thiết yếu'

Cụm từ 'non-essential features' (các tính năng không thiết yếu) là một cấu trúc ghép hiện đại. 'Non-' là tiền tố từ tiếng Latin có nghĩa là 'không'. 'Essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'essentia' (bản chất, cốt lõi), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'essentiel'. 'Features' (đặc điểm, tính năng) xuất phát từ tiếng Latin 'factura' (sự tạo thành) qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (hình dáng, nét mặt). Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ những yếu tố không quan trọng hoặc không cần thiết cho mục đích chính của một vật, một hệ thống hoặc một ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những tính năng tùy chọn, bổ sung hoặc trang trí. Nó ngụ ý rằng sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống vẫn có thể hoạt động mà không cần những tính năng này. Sự khác biệt quan trọng là giữa các tính năng 'essential' (cần thiết) và 'non-essential' (không cần thiết) dựa trên chức năng cốt lõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-essential features
  • remove remove non-essential features
    (loại bỏ các tính năng không thiết yếu)
  • cut cut non-essential features
    (cắt giảm các tính năng không cần thiết)
  • trim trim non-essential features
    (tinh giản các đặc điểm không quan trọng)
  • strip away strip away non-essential features
    (gạt bỏ/lột bỏ những yếu tố không cần thiết)
Phrase with non-essential features
  • distinguish between distinguish between essential and non-essential features
    (phân biệt giữa các tính năng thiết yếu và không thiết yếu)
  • focus on the core, not focus on the core, not non-essential features
    (tập trung vào phần cốt lõi, không phải các tính năng không thiết yếu)

Idioms

  • Strip down to the essentials by removing non-essential features

    Đơn giản hóa đến mức tối thiểu bằng cách loại bỏ các tính năng không thiết yếu, giữ lại phần cốt lõi.

    "To improve performance, we need to strip down to the essentials by removing non-essential features from the software."

    (Để cải thiện hiệu suất, chúng ta cần đơn giản hóa đến mức tối thiểu bằng cách loại bỏ các tính năng không thiết yếu khỏi phần mềm.)

  • Cut the non-essential features

    Cắt giảm hoặc loại bỏ các tính năng không cần thiết, không quan trọng.

    "The project budget is tight, so we must cut the non-essential features to stay within limits."

    (Ngân sách dự án eo hẹp, vì vậy chúng ta phải cắt giảm các tính năng không cần thiết để không vượt quá giới hạn.)

  • Distinguish essential from non-essential features

    Phân biệt rõ ràng giữa những yếu tố quan trọng và những yếu tố không quan trọng.

    "A good leader knows how to distinguish essential from non-essential features in a complex task to prioritize effectively."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách phân biệt yếu tố thiết yếu với yếu tố không thiết yếu trong một nhiệm vụ phức tạp để ưu tiên hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential features

Cụm danh từ
Lật mặt

Các đặc điểm hoặc khía cạnh của một thứ gì đó không thực sự cần thiết hoặc cơ bản đối với mục đích hoặc chức năng của nó.

"The company decided to remove some non-essential features from the new software to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These features are considered non-essential.
Những tính năng này được coi là không thiết yếu.
Phủ định
These features are not non-essential.
Những tính năng này không phải là không thiết yếu.
Nghi vấn
Are these features non-essential?
Những tính năng này có phải là không thiết yếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential features".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là gần đây, chủ nghĩa tối giản đã trở nên phổ biến. Nó khuyến khích con người giảm bớt sự lộn xộn, chỉ giữ lại những món đồ có giá trị hoặc cần thiết, loại bỏ 'non-essential features' (các tính năng/yếu tố không thiết yếu) khỏi cuộc sống, công việc và môi trường xung quanh để tìm kiếm sự rõ ràng và tự do hơn. Điều này thể hiện qua việc tối giản hóa thiết kế sản phẩm, lối sống và thậm chí cả cách tư duy.

Nguyên tắc 80/20 (Pareto Principle)

Nguyên tắc Pareto, hay còn gọi là quy tắc 80/20, gợi ý rằng khoảng 80% kết quả đến từ 20% nỗ lực hoặc nguyên nhân. Khi áp dụng vào công việc, quản lý dự án hoặc thiết kế sản phẩm, việc xác định và tập trung vào 20% 'tính năng thiết yếu' (essential features) và loại bỏ 80% 'tính năng không thiết yếu' (non-essential features) có thể giúp tối ưu hóa hiệu quả, tiết kiệm tài nguyên và đạt được mục tiêu nhanh hơn.