(Top Banner Ad)
basic belief
B2
Danh từ B2 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

basic belief

UK: /ˈbeɪsɪk bɪˈliːf/ • US: /ˈbeɪsɪk bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin cơ bản tín ngưỡng cơ bản quan điểm nền tảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental conviction or acceptance that something is true or real.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc sự chấp nhận cơ bản rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A basic belief in human rights is essential for a just society."

    "Một niềm tin cơ bản vào quyền con người là điều cần thiết cho một xã hội công bằng."

  • "His basic belief in the goodness of people was often tested."

    "Niềm tin cơ bản của anh ấy vào sự tốt đẹp của con người thường xuyên bị thử thách."

  • "Understanding a person's basic beliefs helps to understand their behavior."

    "Hiểu được những niềm tin cơ bản của một người giúp hiểu được hành vi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belief niềm tin, tín ngưỡng
Verb believe tin tưởng
Adjective believable có thể tin được
Adjective unbelievable khó tin, không thể tin được
Noun base nền tảng, cơ sở
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
básis (βάσις)
Latin
basis
Old French
base
Old English
gelēafa
Modern English
basic belief

Nguồn gốc từ 'basic'

Từ 'basic' (cơ bản) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'basis', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'thứ mà người ta đứng lên'. Hãy tưởng tượng nó như móng của một ngôi nhà. Một niềm tin cơ bản (basic belief) chính là nền móng cho tất cả những suy nghĩ và quan điểm khác của bạn.

Nguồn gốc từ 'belief'

Từ 'belief' (niềm tin) có gốc rễ từ tiếng Anh cổ 'gelēafa'. Thú vị là nó liên quan đến một từ cổ khác là 'lēof', có nghĩa là 'thân thương, yêu quý'. Vì vậy, 'to believe' (tin tưởng) ban đầu mang ý nghĩa là 'giữ một điều gì đó như là điều thân thương' hoặc 'trân trọng một ý tưởng'.

Usage Note

“Basic belief” đề cập đến những niềm tin cốt lõi, nền tảng mà trên đó các niềm tin và hành vi khác được xây dựng. Nó khác với các niềm tin bề ngoài hoặc thoáng qua. Nó thường liên quan đến các giá trị, nguyên tắc đạo đức, hoặc các giả định về thế giới.

Prepositions

in about

“Basic belief in”: Niềm tin cơ bản vào điều gì đó. Ví dụ: “His basic belief in honesty guided his actions.” (Niềm tin cơ bản của anh ấy vào sự trung thực đã định hướng hành động của anh ấy.) “Basic belief about”: Niềm tin cơ bản về điều gì đó. Ví dụ: “Their basic belief about the nature of reality differed greatly.” (Niềm tin cơ bản của họ về bản chất của thực tế khác nhau rất nhiều.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic belief
  • fundamental basic belief
    (niềm tin cơ bản, cốt lõi)
  • core basic belief
    (niềm tin cốt lõi)
  • underlying basic belief
    (niềm tin nền tảng, tiềm ẩn)
  • common basic belief
    (niềm tin cơ bản phổ biến)
Verb + basic belief
  • hold a basic belief
    (giữ một niềm tin cơ bản)
  • share a basic belief
    (chia sẻ một niềm tin cơ bản)
  • challenge a basic belief
    (thách thức một niềm tin cơ bản)
  • question a basic belief
    (chất vấn một niềm tin cơ bản)
Noun + of + basic belief
  • foundation of a basic belief
    (nền tảng của một niềm tin cơ bản)
  • part of their basic beliefs
    (một phần trong niềm tin cơ bản của họ)

Idioms

  • go against someone's basic beliefs

    đi ngược lại niềm tin cơ bản của ai đó

    "I cannot support that decision; it goes against my basic beliefs about equality."

    (Tôi không thể ủng hộ quyết định đó; nó đi ngược lại với niềm tin cơ bản của tôi về sự bình đẳng.)

  • at the core of one's basic beliefs

    là cốt lõi trong niềm tin cơ bản của một người

    "At the core of her basic beliefs is the idea that kindness can change the world."

    (Cốt lõi trong niềm tin cơ bản của cô ấy là ý tưởng rằng lòng tốt có thể thay đổi thế giới.)

  • challenge someone's basic beliefs

    thách thức (hoặc chất vấn) niềm tin cơ bản của ai đó

    "Traveling to new countries can often challenge your most basic beliefs about life."

    (Việc đi du lịch đến những đất nước mới thường có thể thách thức những niềm tin cơ bản nhất của bạn về cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic belief

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hoặc sự chấp nhận cơ bản rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.

"A basic belief in human rights is essential for a just society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a basic belief in the power of positive thinking.
Cô ấy có một niềm tin cơ bản vào sức mạnh của tư duy tích cực.
Phủ định
He does not share the same basic beliefs as his parents.
Anh ấy không có cùng những niềm tin cơ bản như cha mẹ mình.
Nghi vấn
Do you question your basic beliefs when faced with new evidence?
Bạn có nghi ngờ những niềm tin cơ bản của mình khi đối mặt với bằng chứng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic belief".

Thời kỳ Khai sáng và Niềm tin Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng về 'niềm tin cơ bản' của cá nhân được đề cao mạnh mẽ từ Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18). Các nhà tư tưởng như John Locke cho rằng mỗi người nên dùng lý trí và kinh nghiệm để hình thành niềm tin của riêng mình, thay vì chỉ chấp nhận niềm tin từ nhà thờ hay chính quyền. Điều này đã định hình nên giá trị tự do tư tưởng ở phương Tây.

'Giấc mơ Mỹ' - Một Niềm tin Cơ bản trong Văn hóa

'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) là một niềm tin cơ bản trong xã hội Hoa Kỳ. Đó là ý niệm rằng bất kỳ ai, không phân biệt xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Niềm tin này ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị, xã hội và khát vọng cá nhân tại Mỹ.