(Top Banner Ad)
correct assumption
B2
Tính từ B2 Tổng quát

correct assumption

UK: /kəˈrɛkt/ /əˈsʌmpʃən/ • US: /kəˈrɛkt/ /əˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giả định đúng tiền đề đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from error; in accordance with fact or truth.

Vietnamese Meaning

Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The correct answer is B."

    "Câu trả lời đúng là B."

  • "It was a correct assumption that interest rates would fall."

    "Đó là một giả định đúng rằng lãi suất sẽ giảm."

  • "He operated on the correct assumption that the information was confidential."

    "Anh ấy hành động dựa trên giả định đúng rằng thông tin đó là bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj correct đúng, chính xác
Verb correct sửa chữa, chỉnh sửa
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Adv correctly một cách đúng đắn, chính xác
Adj incorrect sai, không chính xác
Verb assume cho rằng, giả định
Noun assumption sự giả định, điều giả định
Adj assumed được giả định, giả định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere
Old French
correge
Middle English
correcten
English
correct
Latin
assumptio
Old French
assumpcion
Middle English
assumpcioun
English
assumption

Nguồn gốc của 'Correct'

Từ 'correct' (đúng, chính xác) có nguồn gốc từ động từ 'corrigere' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'đặt lại cho đúng', 'sửa chữa' hoặc 'điều chỉnh'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'co-' (cùng nhau, hoàn toàn) và 'regere' (hướng dẫn, cai trị, đặt thẳng hàng). Vì vậy, 'correct' ban đầu mang nghĩa là đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái thẳng, đúng hoặc phù hợp với quy tắc.

Nguồn gốc của 'Assumption'

'Assumption' (giả định, sự cho rằng) bắt nguồn từ danh từ 'assumptio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự lấy lên', 'sự nắm lấy' hoặc 'sự chấp nhận'. Nó được hình thành từ động từ 'assumere', ghép giữa 'ad-' (đến, hướng tới) và 'sumere' (lấy, nhặt lên). Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển thành 'lấy một điều gì đó là hiển nhiên' hoặc 'cho rằng một điều gì đó là đúng mà chưa có bằng chứng xác thực'.

Usage Note

Từ 'correct' ở đây nhấn mạnh tính đúng đắn, không sai sót. Nó khác với 'right' có thể mang nghĩa phù hợp, đạo đức.
Assumption mang nghĩa giả định, tiền đề. Cần phân biệt với 'hypothesis' (giả thuyết khoa học, cần kiểm chứng) và 'theory' (lý thuyết, đã được chứng minh ở một mức độ nhất định). Một 'correct assumption' là một giả định hóa ra là đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + correct assumption
  • solid a solid correct assumption
    (một giả định đúng đắn vững chắc)
  • valid a valid correct assumption
    (một giả định đúng có giá trị)
  • reasonable a reasonable correct assumption
    (một giả định đúng hợp lý)
  • safe a safe correct assumption
    (một giả định đúng an toàn (có thể chấp nhận được))
Verb + correct assumption
  • make make a correct assumption
    (đưa ra một giả định đúng)
  • base on base an argument on a correct assumption
    (dựa một luận điểm trên một giả định đúng)
  • confirm confirm a correct assumption
    (xác nhận một giả định đúng)
  • prove prove a correct assumption
    (chứng minh một giả định đúng)

Idioms

  • make a correct assumption

    đưa ra một giả định chính xác

    "She managed to make a correct assumption about the culprit's motive, which helped solve the case."

    (Cô ấy đã đưa ra một giả định chính xác về động cơ của kẻ thủ ác, điều này giúp phá án.)

  • be based on a correct assumption

    được dựa trên một giả định đúng

    "His entire business strategy was based on a correct assumption about market trends."

    (Toàn bộ chiến lược kinh doanh của anh ấy được dựa trên một giả định đúng về xu hướng thị trường.)

  • it's a correct assumption that...

    có thể giả định đúng rằng...

    "Given the data, it's a correct assumption that customer preferences are shifting towards eco-friendly products."

    (Với dữ liệu hiện có, có thể giả định đúng rằng sở thích của khách hàng đang chuyển sang các sản phẩm thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct assumption

Tính từ
Lật mặt

Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

"The correct answer is B."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a correct assumption about the market, you will likely make a profitable investment.
Nếu bạn có một giả định đúng về thị trường, bạn có khả năng sẽ thực hiện một khoản đầu tư có lợi.
Phủ định
If the company doesn't make a correct assumption about customer needs, it will likely lose market share.
Nếu công ty không đưa ra một giả định đúng về nhu cầu của khách hàng, nó có khả năng sẽ mất thị phần.
Nghi vấn
Will we succeed if our assumption about the competitor's strategy is correct?
Chúng ta có thành công không nếu giả định của chúng ta về chiến lược của đối thủ cạnh tranh là đúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct assumption".

Tư duy phản biện và sự kiểm chứng

Trong các nền văn hóa phương Tây, tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá rất cao. Việc đưa ra một 'giả định đúng' thường không chỉ đơn thuần là đoán mò mà là kết quả của một quá trình suy luận logic, phân tích dữ liệu và tìm kiếm bằng chứng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chấp nhận thông tin một cách mù quáng mà phải luôn đặt câu hỏi và kiểm tra để xác minh tính chính xác của các giả định.

Khoa học và tầm quan trọng của bằng chứng

Phương pháp khoa học phụ thuộc rất nhiều vào việc hình thành các giả thuyết (những giả định ban đầu) và sau đó kiểm tra chúng một cách nghiêm ngặt thông qua thực nghiệm và quan sát. Một 'giả định đúng' trong bối cảnh này là một giả định được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm, củng cố tầm quan trọng của việc xác minh và bằng chứng trong khám phá khoa học và giải quyết vấn đề.