correct assumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from error; in accordance with fact or truth.
Vietnamese Meaning
Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The correct answer is B."
"Câu trả lời đúng là B."
-
"It was a correct assumption that interest rates would fall."
"Đó là một giả định đúng rằng lãi suất sẽ giảm."
-
"He operated on the correct assumption that the information was confidential."
"Anh ấy hành động dựa trên giả định đúng rằng thông tin đó là bí mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | correct | đúng, chính xác |
| Verb | correct | sửa chữa, chỉnh sửa |
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
| Adv | correctly | một cách đúng đắn, chính xác |
| Adj | incorrect | sai, không chính xác |
| Verb | assume | cho rằng, giả định |
| Noun | assumption | sự giả định, điều giả định |
| Adj | assumed | được giả định, giả định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'correct' ở đây nhấn mạnh tính đúng đắn, không sai sót. Nó khác với 'right' có thể mang nghĩa phù hợp, đạo đức.
Assumption mang nghĩa giả định, tiền đề. Cần phân biệt với 'hypothesis' (giả thuyết khoa học, cần kiểm chứng) và 'theory' (lý thuyết, đã được chứng minh ở một mức độ nhất định). Một 'correct assumption' là một giả định hóa ra là đúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid a solid correct assumption (một giả định đúng đắn vững chắc)
-
valid a valid correct assumption (một giả định đúng có giá trị)
-
reasonable a reasonable correct assumption (một giả định đúng hợp lý)
-
safe a safe correct assumption (một giả định đúng an toàn (có thể chấp nhận được))
-
make make a correct assumption (đưa ra một giả định đúng)
-
base on base an argument on a correct assumption (dựa một luận điểm trên một giả định đúng)
-
confirm confirm a correct assumption (xác nhận một giả định đúng)
-
prove prove a correct assumption (chứng minh một giả định đúng)
Idioms
-
make a correct assumption
đưa ra một giả định chính xác
"She managed to make a correct assumption about the culprit's motive, which helped solve the case."
(Cô ấy đã đưa ra một giả định chính xác về động cơ của kẻ thủ ác, điều này giúp phá án.)
-
be based on a correct assumption
được dựa trên một giả định đúng
"His entire business strategy was based on a correct assumption about market trends."
(Toàn bộ chiến lược kinh doanh của anh ấy được dựa trên một giả định đúng về xu hướng thị trường.)
-
it's a correct assumption that...
có thể giả định đúng rằng...
"Given the data, it's a correct assumption that customer preferences are shifting towards eco-friendly products."
(Với dữ liệu hiện có, có thể giả định đúng rằng sở thích của khách hàng đang chuyển sang các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correct assumption
Tính từĐúng, chính xác; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.
"The correct answer is B."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have a correct assumption about the market, you will likely make a profitable investment. |
Nếu bạn có một giả định đúng về thị trường, bạn có khả năng sẽ thực hiện một khoản đầu tư có lợi. |
| Phủ định | If the company doesn't make a correct assumption about customer needs, it will likely lose market share. |
Nếu công ty không đưa ra một giả định đúng về nhu cầu của khách hàng, nó có khả năng sẽ mất thị phần. |
| Nghi vấn | Will we succeed if our assumption about the competitor's strategy is correct? |
Chúng ta có thành công không nếu giả định của chúng ta về chiến lược của đối thủ cạnh tranh là đúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct assumption".
