(Top Banner Ad)
creative product
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nghệ thuật, Marketing

creative product

UK: /kriˈeɪ.tɪv ˈprɒd.ʌkt/ • US: /kriˈeɪ.tɪv ˈprɒd.ʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm sáng tạo tác phẩm sáng tạo sáng tạo phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tangible or intangible item that is the result of imaginative and original work, often intended for commercial or artistic purposes.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm hữu hình hoặc vô hình là kết quả của công việc giàu trí tưởng tượng và độc đáo, thường nhằm mục đích thương mại hoặc nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is a creative product that streamlines the workflow."

    "Phần mềm mới là một sản phẩm sáng tạo giúp hợp lý hóa quy trình làm việc."

  • "Her painting is a truly creative product that captures the essence of nature."

    "Bức tranh của cô ấy là một sản phẩm sáng tạo thực sự nắm bắt được tinh hoa của thiên nhiên."

  • "The company's success lies in its ability to develop creative products that meet customer needs."

    "Thành công của công ty nằm ở khả năng phát triển các sản phẩm sáng tạo đáp ứng nhu cầu của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creativity sức sáng tạo, tính sáng tạo
Noun creation sự tạo thành, tác phẩm
Adjective creative có tính sáng tạo
Adverb creatively một cách sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nghệ thuật, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow)
Latin
creare (to bring forth, produce)
Latin
producere (to lead forth, bring out)
English
creative product (modern compound)

Sự kết hợp giữa hơi thở và hành động

Từ 'creative' bắt nguồn từ gốc Latin 'creare', vốn dùng để mô tả sự sinh trưởng tự nhiên. Trong khi đó, 'product' ám chỉ việc dẫn dắt một thứ gì đó ra thế giới bên ngoài (pro-ducere). 'Creative product' vì vậy không chỉ là một món hàng, mà là kết quả của việc hữu hình hóa một tư tưởng non trẻ thành một thực thể có giá trị.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất sáng tạo và đổi mới của sản phẩm. Nó bao gồm nhiều loại sản phẩm, từ hàng hóa vật chất đến dịch vụ, tác phẩm nghệ thuật và giải pháp công nghệ. Sự khác biệt so với 'product' thông thường nằm ở yếu tố 'creative', đòi hỏi sản phẩm phải có tính độc đáo và mang dấu ấn cá nhân hoặc tập thể sáng tạo ra nó.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự sáng tạo: 'a creative product of the human mind' (một sản phẩm sáng tạo của trí óc con người). 'in' có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sản phẩm sáng tạo đó thuộc về: 'a creative product in the field of architecture' (một sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực kiến trúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creative product
  • unique a unique creative product
    (một sản phẩm sáng tạo độc bản)
  • innovative an innovative creative product
    (một sản phẩm sáng tạo mang tính đổi mới)
  • high-quality a high-quality creative product
    (một sản phẩm sáng tạo chất lượng cao)
Verb + creative product
  • develop develop a creative product
    (phát triển một sản phẩm sáng tạo)
  • market market a creative product
    (tiếp thị một sản phẩm sáng tạo)
  • showcase showcase a creative product
    (trưng bày/giới thiệu một sản phẩm sáng tạo)

Idioms

  • Brainchild

    Đứa con tinh thần (một sản phẩm sáng tạo xuất phát từ ý tưởng độc đáo của cá nhân)

    "The new app is the brainchild of a young developer."

    (Ứng dụng mới này là đứa con tinh thần của một lập trình viên trẻ.)

  • Labor of love

    Một sản phẩm sáng tạo làm ra vì đam mê thay vì lợi nhuận

    "Writing this book was a true labor of love."

    (Viết cuốn sách này thực sự là một sản phẩm của sự đam mê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative product

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm hữu hình hoặc vô hình là kết quả của công việc giàu trí tưởng tượng và độc đáo, thường nhằm mục đích thương mại hoặc nghệ thuật.

"The new software is a creative product that streamlines the workflow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that creative product is truly innovative!
Ồ, sản phẩm sáng tạo đó thực sự rất đổi mới!
Phủ định
Oh, that's not a creative product at all.
Ồ, đó hoàn toàn không phải là một sản phẩm sáng tạo.
Nghi vấn
Hey, is this supposed to be a creative product?
Này, đây có phải là một sản phẩm sáng tạo không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The creative product is displayed at the art gallery.
Sản phẩm sáng tạo được trưng bày tại phòng trưng bày nghệ thuật.
Phủ định
The creative product was not appreciated by the critics.
Sản phẩm sáng tạo không được các nhà phê bình đánh giá cao.
Nghi vấn
Will the creative product be marketed online?
Liệu sản phẩm sáng tạo có được tiếp thị trực tuyến không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the team will have completed their most innovative creative product.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, nhóm sẽ hoàn thành sản phẩm sáng tạo đột phá nhất của họ.
Phủ định
The company won't have launched its new creative product by the end of this quarter.
Công ty sẽ không ra mắt sản phẩm sáng tạo mới của mình vào cuối quý này.
Nghi vấn
Will the artist have finished his creative product before the deadline?
Liệu nghệ sĩ có hoàn thành sản phẩm sáng tạo của mình trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative product".

Nền kinh tế sáng tạo (Creative Economy)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'creative product' không chỉ giới hạn trong nghệ thuật mà còn bao gồm cả phần mềm, thiết kế và quảng cáo. Đây được coi là tài sản trí tuệ quan trọng, thúc đẩy sự phát triển kinh tế của các quốc gia phát triển.

Bản quyền và Quyền tác giả

Việc bảo hộ các sản phẩm sáng tạo (Creative products) rất được coi trọng tại các nước Âu Mỹ thông qua luật sở hữu trí tuệ, nhằm khuyến khích cá nhân tiếp tục cống hiến chất xám cho cộng đồng.