creative product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tangible or intangible item that is the result of imaginative and original work, often intended for commercial or artistic purposes.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm hữu hình hoặc vô hình là kết quả của công việc giàu trí tưởng tượng và độc đáo, thường nhằm mục đích thương mại hoặc nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is a creative product that streamlines the workflow."
"Phần mềm mới là một sản phẩm sáng tạo giúp hợp lý hóa quy trình làm việc."
-
"Her painting is a truly creative product that captures the essence of nature."
"Bức tranh của cô ấy là một sản phẩm sáng tạo thực sự nắm bắt được tinh hoa của thiên nhiên."
-
"The company's success lies in its ability to develop creative products that meet customer needs."
"Thành công của công ty nằm ở khả năng phát triển các sản phẩm sáng tạo đáp ứng nhu cầu của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creativity | sức sáng tạo, tính sáng tạo |
| Noun | creation | sự tạo thành, tác phẩm |
| Adjective | creative | có tính sáng tạo |
| Adverb | creatively | một cách sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất sáng tạo và đổi mới của sản phẩm. Nó bao gồm nhiều loại sản phẩm, từ hàng hóa vật chất đến dịch vụ, tác phẩm nghệ thuật và giải pháp công nghệ. Sự khác biệt so với 'product' thông thường nằm ở yếu tố 'creative', đòi hỏi sản phẩm phải có tính độc đáo và mang dấu ấn cá nhân hoặc tập thể sáng tạo ra nó.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự sáng tạo: 'a creative product of the human mind' (một sản phẩm sáng tạo của trí óc con người). 'in' có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sản phẩm sáng tạo đó thuộc về: 'a creative product in the field of architecture' (một sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực kiến trúc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique creative product (một sản phẩm sáng tạo độc bản)
-
innovative an innovative creative product (một sản phẩm sáng tạo mang tính đổi mới)
-
high-quality a high-quality creative product (một sản phẩm sáng tạo chất lượng cao)
-
develop develop a creative product (phát triển một sản phẩm sáng tạo)
-
market market a creative product (tiếp thị một sản phẩm sáng tạo)
-
showcase showcase a creative product (trưng bày/giới thiệu một sản phẩm sáng tạo)
Idioms
-
Brainchild
Đứa con tinh thần (một sản phẩm sáng tạo xuất phát từ ý tưởng độc đáo của cá nhân)
"The new app is the brainchild of a young developer."
(Ứng dụng mới này là đứa con tinh thần của một lập trình viên trẻ.)
-
Labor of love
Một sản phẩm sáng tạo làm ra vì đam mê thay vì lợi nhuận
"Writing this book was a true labor of love."
(Viết cuốn sách này thực sự là một sản phẩm của sự đam mê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creative product
Danh từMột sản phẩm hữu hình hoặc vô hình là kết quả của công việc giàu trí tưởng tượng và độc đáo, thường nhằm mục đích thương mại hoặc nghệ thuật.
"The new software is a creative product that streamlines the workflow."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that creative product is truly innovative! |
Ồ, sản phẩm sáng tạo đó thực sự rất đổi mới! |
| Phủ định | Oh, that's not a creative product at all. |
Ồ, đó hoàn toàn không phải là một sản phẩm sáng tạo. |
| Nghi vấn | Hey, is this supposed to be a creative product? |
Này, đây có phải là một sản phẩm sáng tạo không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The creative product is displayed at the art gallery. |
Sản phẩm sáng tạo được trưng bày tại phòng trưng bày nghệ thuật. |
| Phủ định | The creative product was not appreciated by the critics. |
Sản phẩm sáng tạo không được các nhà phê bình đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Will the creative product be marketed online? |
Liệu sản phẩm sáng tạo có được tiếp thị trực tuyến không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, the team will have completed their most innovative creative product. |
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, nhóm sẽ hoàn thành sản phẩm sáng tạo đột phá nhất của họ. |
| Phủ định | The company won't have launched its new creative product by the end of this quarter. |
Công ty sẽ không ra mắt sản phẩm sáng tạo mới của mình vào cuối quý này. |
| Nghi vấn | Will the artist have finished his creative product before the deadline? |
Liệu nghệ sĩ có hoàn thành sản phẩm sáng tạo của mình trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative product".
