(Top Banner Ad)
non-essential test
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y tế/Chẩn đoán

non-essential test

UK: /ˌnɒn ɪˈsenʃəl test/ • US: /ˌnɑːn ɪˈsenʃəl test/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm không thiết yếu xét nghiệm không thật sự cần thiết xét nghiệm có thể trì hoãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test that is not necessary or crucial; a test that can be postponed or avoided without significant negative consequences.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm không cần thiết hoặc quan trọng; một xét nghiệm có thể được hoãn lại hoặc tránh mà không gây ra hậu quả tiêu cực đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the pandemic, many hospitals postponed non-essential tests to prioritize critical cases."

    "Do đại dịch, nhiều bệnh viện đã hoãn các xét nghiệm không cần thiết để ưu tiên các trường hợp nghiêm trọng."

  • "The doctor advised against any non-essential tests during my pregnancy."

    "Bác sĩ khuyên không nên thực hiện bất kỳ xét nghiệm không cần thiết nào trong thời kỳ mang thai của tôi."

  • "Non-essential tests are often delayed during peak flu season."

    "Các xét nghiệm không cần thiết thường bị trì hoãn trong mùa cúm cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj essential cần thiết, thiết yếu
N essence bản chất, tinh chất
V test kiểm tra, thử nghiệm
N test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
N testing sự kiểm tra, quá trình thử nghiệm
N tester người kiểm tra, thiết bị thử nghiệm
Adj non-essential không cần thiết, không thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Chẩn đoán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
essentia
Old French
test

Nguồn gốc của 'non-essential test'

Cụm từ 'non-essential test' là một cấu trúc ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'non-' (không) có nguồn gốc từ tiếng Latin, tính từ 'essential' (cần thiết) cũng từ tiếng Latin 'essentia' (bản chất, cốt lõi), và danh từ 'test' (kiểm tra) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testa' (bình đất sét, nồi nấu kim loại) qua tiếng Pháp cổ 'test'. Sự kết hợp này mang ý nghĩa một cuộc kiểm tra không mang tính bắt buộc hoặc không quan trọng cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế khi cân nhắc việc hạn chế các nguồn lực hoặc giảm nguy cơ lây nhiễm trong các tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng xét nghiệm không phải là yếu tố quyết định để chẩn đoán hoặc điều trị ngay lập tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-essential test
  • defer defer a non-essential test
    (hoãn một bài kiểm tra không cần thiết)
  • cancel cancel a non-essential test
    (hủy bỏ một bài kiểm tra không cần thiết)
  • undergo undergo a non-essential test
    (thực hiện một bài kiểm tra không cần thiết)
Adjective + non-essential test
  • routine routine non-essential test
    (bài kiểm tra không cần thiết định kỳ)
  • elective elective non-essential test
    (bài kiểm tra không cần thiết tự chọn/theo yêu cầu)

Idioms

  • to deem a test non-essential

    coi một bài kiểm tra là không cần thiết

    "Due to resource constraints, the hospital had to deem some diagnostic procedures non-essential."

    (Do hạn chế về nguồn lực, bệnh viện phải coi một số thủ tục chẩn đoán là không cần thiết.)

  • classify something as a non-essential test

    phân loại cái gì đó là một bài kiểm tra không cần thiết

    "The committee decided to classify the annual employee survey as a non-essential test for now."

    (Ủy ban quyết định phân loại khảo sát nhân viên hàng năm là một bài kiểm tra không cần thiết vào thời điểm hiện tại.)

  • focus on essential tests over non-essential ones

    tập trung vào các bài kiểm tra thiết yếu hơn là những bài không cần thiết

    "During the crisis, the medical team had to focus on essential tests over non-essential ones to save resources."

    (Trong cuộc khủng hoảng, đội ngũ y tế phải tập trung vào các xét nghiệm thiết yếu hơn là những xét nghiệm không cần thiết để tiết kiệm nguồn lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential test

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm không cần thiết hoặc quan trọng; một xét nghiệm có thể được hoãn lại hoặc tránh mà không gây ra hậu quả tiêu cực đáng kể.

"Due to the pandemic, many hospitals postponed non-essential tests to prioritize critical cases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential test".

Ảnh hưởng của Đại dịch COVID-19

Cụm từ 'non-essential test' trở nên phổ biến rộng rãi và được hiểu rõ hơn trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Để giải phóng nguồn lực y tế (nhân lực, thiết bị, giường bệnh) và giảm nguy cơ lây nhiễm, nhiều quốc gia đã ban hành quy định hoãn hoặc hủy bỏ các xét nghiệm và thủ tục y tế được coi là 'không cần thiết' (non-essential) nhằm ưu tiên cho các ca cấp cứu và điều trị COVID-19.

Quản lý nguồn lực và hiệu quả

Trong nhiều lĩnh vực như y tế, kinh doanh hay giáo dục, khái niệm 'non-essential test' thường được dùng khi phân tích để nâng cao hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Các tổ chức thường xuyên đánh giá các quy trình và hoạt động để xác định và loại bỏ những 'bài kiểm tra' hoặc thủ tục không mang lại giá trị cốt lõi, từ đó tối ưu hóa nguồn lực và thời gian.