non-essential test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test that is not necessary or crucial; a test that can be postponed or avoided without significant negative consequences.
Vietnamese Meaning
Một xét nghiệm không cần thiết hoặc quan trọng; một xét nghiệm có thể được hoãn lại hoặc tránh mà không gây ra hậu quả tiêu cực đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the pandemic, many hospitals postponed non-essential tests to prioritize critical cases."
"Do đại dịch, nhiều bệnh viện đã hoãn các xét nghiệm không cần thiết để ưu tiên các trường hợp nghiêm trọng."
-
"The doctor advised against any non-essential tests during my pregnancy."
"Bác sĩ khuyên không nên thực hiện bất kỳ xét nghiệm không cần thiết nào trong thời kỳ mang thai của tôi."
-
"Non-essential tests are often delayed during peak flu season."
"Các xét nghiệm không cần thiết thường bị trì hoãn trong mùa cúm cao điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế khi cân nhắc việc hạn chế các nguồn lực hoặc giảm nguy cơ lây nhiễm trong các tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng xét nghiệm không phải là yếu tố quyết định để chẩn đoán hoặc điều trị ngay lập tức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
defer defer a non-essential test (hoãn một bài kiểm tra không cần thiết)
-
cancel cancel a non-essential test (hủy bỏ một bài kiểm tra không cần thiết)
-
undergo undergo a non-essential test (thực hiện một bài kiểm tra không cần thiết)
-
routine routine non-essential test (bài kiểm tra không cần thiết định kỳ)
-
elective elective non-essential test (bài kiểm tra không cần thiết tự chọn/theo yêu cầu)
Idioms
-
to deem a test non-essential
coi một bài kiểm tra là không cần thiết
"Due to resource constraints, the hospital had to deem some diagnostic procedures non-essential."
(Do hạn chế về nguồn lực, bệnh viện phải coi một số thủ tục chẩn đoán là không cần thiết.)
-
classify something as a non-essential test
phân loại cái gì đó là một bài kiểm tra không cần thiết
"The committee decided to classify the annual employee survey as a non-essential test for now."
(Ủy ban quyết định phân loại khảo sát nhân viên hàng năm là một bài kiểm tra không cần thiết vào thời điểm hiện tại.)
-
focus on essential tests over non-essential ones
tập trung vào các bài kiểm tra thiết yếu hơn là những bài không cần thiết
"During the crisis, the medical team had to focus on essential tests over non-essential ones to save resources."
(Trong cuộc khủng hoảng, đội ngũ y tế phải tập trung vào các xét nghiệm thiết yếu hơn là những xét nghiệm không cần thiết để tiết kiệm nguồn lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-essential test
Tính từ + Danh từMột xét nghiệm không cần thiết hoặc quan trọng; một xét nghiệm có thể được hoãn lại hoặc tránh mà không gây ra hậu quả tiêu cực đáng kể.
"Due to the pandemic, many hospitals postponed non-essential tests to prioritize critical cases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential test".
