optional test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available to be chosen but not obligatory.
Vietnamese Meaning
Có thể được chọn nhưng không bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final exam is optional."
"Bài kiểm tra cuối kỳ là không bắt buộc."
-
"Taking the driving test is optional, but highly recommended."
"Việc tham gia bài kiểm tra lái xe là không bắt buộc, nhưng rất được khuyến khích."
-
"We offer an optional test for those who want to check their level."
"Chúng tôi cung cấp một bài kiểm tra tùy chọn cho những người muốn kiểm tra trình độ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'optional' chỉ ra rằng một điều gì đó là tùy chọn, không bắt buộc phải thực hiện hoặc tham gia. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, bài tập, khóa học, hoặc các tính năng mà người dùng có thể chọn sử dụng hoặc bỏ qua. Không giống như 'compulsory' hoặc 'mandatory', 'optional' mang tính linh hoạt cao.
Prepositions
'Optional for' được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà việc lựa chọn là không bắt buộc. Ví dụ: 'This course is optional for students.' (Khóa học này là tùy chọn cho sinh viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an optional test (làm một bài kiểm tra tùy chọn)
-
offer offer an optional test (đưa ra/cung cấp một bài kiểm tra tùy chọn)
-
skip skip an optional test (bỏ qua một bài kiểm tra tùy chọn)
-
pass pass an optional test (vượt qua một bài kiểm tra tùy chọn)
-
short a short optional test (một bài kiểm tra tùy chọn ngắn)
-
extra an extra optional test (một bài kiểm tra tùy chọn bổ sung)
-
difficult a difficult optional test (một bài kiểm tra tùy chọn khó)
Idioms
-
optional test for extra credit
bài kiểm tra tùy chọn để lấy điểm cộng
"Students can take an optional test for extra credit at the end of the semester."
(Học sinh có thể làm một bài kiểm tra tùy chọn để lấy điểm cộng vào cuối học kỳ.)
-
optional diagnostic test
bài kiểm tra chẩn đoán tùy chọn
"The professor offered an optional diagnostic test to help students assess their understanding."
(Giáo sư đã cung cấp một bài kiểm tra chẩn đoán tùy chọn để giúp sinh viên đánh giá mức độ hiểu bài của mình.)
-
make a test optional
biến một bài kiểm tra thành tùy chọn
"Due to the current circumstances, the school decided to make the final exam optional this year."
(Do tình hình hiện tại, trường đã quyết định biến kỳ thi cuối kỳ thành tùy chọn trong năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optional test
tính từCó thể được chọn nhưng không bắt buộc.
"The final exam is optional."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The optional test will be taken by the students next week. |
Bài kiểm tra tùy chọn sẽ được học sinh thực hiện vào tuần tới. |
| Phủ định | The optional test is not considered mandatory by the professor. |
Bài kiểm tra tùy chọn không được giáo sư coi là bắt buộc. |
| Nghi vấn | Will the optional test be graded by the assistant? |
Bài kiểm tra tùy chọn có được trợ giảng chấm điểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional test".
