(Top Banner Ad)
crowd violence
B2
noun phrase B2 Sociology, Criminology, Politics

crowd violence

UK: /kraʊd ˈvaɪələns/ • US: /kraʊd ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực đám đông bạo động quần chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acts of violence committed by a group of people, often in a public setting such as a protest, sporting event, or riot.

Vietnamese Meaning

Hành vi bạo lực do một đám đông người gây ra, thường ở nơi công cộng như một cuộc biểu tình, sự kiện thể thao hoặc bạo loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police struggled to control the crowd violence after the controversial decision."

    "Cảnh sát đã phải vật lộn để kiểm soát bạo lực đám đông sau quyết định gây tranh cãi."

  • "Crowd violence erupted after the game, leading to several arrests."

    "Bạo lực đám đông bùng nổ sau trận đấu, dẫn đến nhiều vụ bắt giữ."

  • "The government is taking measures to prevent crowd violence during the upcoming elections."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn bạo lực đám đông trong cuộc bầu cử sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd đám đông
Noun violence bạo lực
Adjective violent có tính bạo lực, hung bạo
Adjective crowded đông đúc
Verb to crowd tụ tập, chen chúc
Adverb violently một cách bạo lực, dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Criminology, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
crūdan (to press, push)
Middle English
crouden (to push, a group of people)
Latin
violentia (vehemence, impetuosity)
Old French
violence
Modern English
crowd violence (compound noun)

Nguồn gốc từ 'Crowd' (Đám đông)

Từ 'crowd' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('crūdan') có nghĩa là 'chen lấn' hoặc 'xô đẩy'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển từ hành động sang kết quả của hành động đó: một nhóm người bị dồn lại với nhau. Ngày nay, 'crowd' chỉ đơn giản là một nhóm đông người.

Nguồn gốc từ 'Violence' (Bạo lực)

Từ 'violence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'violentia', nghĩa là 'sự mãnh liệt' hoặc 'sự dữ dội'. Nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Từ này luôn mang ý nghĩa về việc sử dụng sức mạnh thể chất một cách thô bạo để gây tổn hại hoặc phá hoại.

Usage Note

The term emphasizes the collective nature of the violence, distinguishing it from individual acts of aggression. It often implies a loss of individual control and a heightened state of emotional arousal within the group. It can also refer to violence incited by a crowd dynamic, even if specific individuals carry out the acts.

Prepositions

in during at

* **in:** Refers to the location or context where the violence occurs (e.g., *crowd violence in stadiums*). * **during:** Specifies the time when the violence takes place (e.g., *crowd violence during protests*). * **at:** Indicates a specific event or place where violence occurs (e.g., *crowd violence at the match*).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crowd violence
  • incite crowd violence
    (kích động bạo lực đám đông)
  • spark crowd violence
    (châm ngòi cho bạo lực đám đông)
  • prevent crowd violence
    (ngăn chặn bạo lực đám đông)
  • quell crowd violence
    (dập tắt bạo lực đám đông)
  • condemn crowd violence
    (lên án bạo lực đám đông)
Adjective + crowd violence
  • mindless crowd violence
    (bạo lực đám đông vô nghĩa, mù quáng)
  • widespread crowd violence
    (bạo lực đám đông lan rộng)
  • spontaneous crowd violence
    (bạo lực đám đông tự phát)
Noun + of crowd violence
  • an act of crowd violence
    (một hành vi bạo lực đám đông)
  • an outbreak of crowd violence
    (một vụ bùng phát bạo lực đám đông)
  • the risk of crowd violence
    (nguy cơ xảy ra bạo lực đám đông)

Idioms

  • the spark that ignites crowd violence

    Mồi lửa châm ngòi cho bạo lực đám đông; một sự kiện nhỏ gây ra một phản ứng bạo lực lớn từ đám đông.

    "The arrest of the popular leader was the spark that ignited widespread crowd violence."

    (Việc bắt giữ nhà lãnh đạo nổi tiếng là mồi lửa châm ngòi cho bạo lực đám đông lan rộng.)

  • caught in the crossfire of crowd violence

    Bị kẹt giữa và chịu ảnh hưởng tiêu cực từ một cuộc bạo lực đám đông mà mình không tham gia.

    "Many innocent bystanders were caught in the crossfire of crowd violence between protesters and police."

    (Nhiều người qua đường vô tội đã bị vạ lây giữa làn sóng bạo lực đám đông giữa người biểu tình và cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowd violence

noun phrase
Lật mặt

Hành vi bạo lực do một đám đông người gây ra, thường ở nơi công cộng như một cuộc biểu tình, sự kiện thể thao hoặc bạo loạn.

"The police struggled to control the crowd violence after the controversial decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police arrived after the crowd violence had already subsided, because the riot had been quelled by community leaders.
Cảnh sát đến sau khi bạo lực đám đông đã lắng xuống, bởi vì cuộc bạo loạn đã bị dập tắt bởi các nhà lãnh đạo cộng đồng.
Phủ định
Even though the media reported potential crowd violence, the protest remained peaceful and no incidents occurred.
Mặc dù giới truyền thông đưa tin về bạo lực đám đông tiềm tàng, cuộc biểu tình vẫn diễn ra ôn hòa và không có sự cố nào xảy ra.
Nghi vấn
If the authorities had not intervened promptly, would the peaceful demonstration have escalated into crowd violence?
Nếu chính quyền không can thiệp kịp thời, liệu cuộc biểu tình ôn hòa có leo thang thành bạo lực đám đông không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If tensions rise, crowd violence often erupts.
Nếu căng thẳng leo thang, bạo lực đám đông thường bùng nổ.
Phủ định
When security is tight, crowd violence does not usually occur.
Khi an ninh được thắt chặt, bạo lực đám đông thường không xảy ra.
Nghi vấn
If alcohol is served, does crowd violence become more likely?
Nếu rượu được phục vụ, bạo lực đám đông có nhiều khả năng xảy ra hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter said that the police had been investigating crowd violence after the football match.
Phóng viên nói rằng cảnh sát đã điều tra bạo lực đám đông sau trận bóng đá.
Phủ định
She mentioned that the authorities did not tolerate crowd violence in any form.
Cô ấy đề cập rằng chính quyền không dung thứ cho bạo lực đám đông dưới bất kỳ hình thức nào.
Nghi vấn
He asked whether the government would implement stricter measures to prevent crowd violence.
Anh ấy hỏi liệu chính phủ có thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn bạo lực đám đông hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been investigating crowd violence at football matches for several months.
Cảnh sát đã điều tra bạo lực đám đông tại các trận đấu bóng đá trong vài tháng.
Phủ định
The government hasn't been addressing crowd violence effectively enough, according to some critics.
Chính phủ đã không giải quyết bạo lực đám đông đủ hiệu quả, theo một số nhà phê bình.
Nghi vấn
Has the stadium been experiencing crowd violence more frequently in recent years?
Sân vận động có phải đang trải qua bạo lực đám đông thường xuyên hơn trong những năm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowd violence".

Tâm lý học đám đông: Hiệu ứng 'Giải thể cá nhân'

Trong tâm lý học xã hội, 'deindividuation' (giải thể cá nhân) là một khái niệm quan trọng để hiểu về bạo lực đám đông. Khi ở trong một đám đông lớn và ẩn danh, các cá nhân có xu hướng mất đi ý thức về bản thân, về trách nhiệm cá nhân và các quy tắc xã hội. Điều này có thể khiến họ thực hiện những hành vi bạo lực hoặc chống đối xã hội mà họ sẽ không bao giờ làm khi chỉ có một mình.

Hooliganism trong bóng đá châu Âu

Ở nhiều nước châu Âu, đặc biệt là Anh, 'hooliganism' là một dạng bạo lực đám đông có tổ chức gắn liền với các trận đấu bóng đá. Các nhóm cổ động viên quá khích (hooligans) thường gây gổ, đập phá và ẩu đả với cổ động viên của đội đối phương trước, trong hoặc sau trận đấu. Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng mà các nhà chức trách đã nỗ lực giải quyết trong nhiều thập kỷ.