culturing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of growing cells, tissues, bacteria, viruses, fungi, or other living organisms in a laboratory setting.
Vietnamese Meaning
Quá trình nuôi cấy tế bào, mô, vi khuẩn, virus, nấm hoặc các sinh vật sống khác trong môi trường phòng thí nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lab technician is culturing cells to study their response to the drug."
"Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang nuôi cấy tế bào để nghiên cứu phản ứng của chúng đối với thuốc."
-
"Culturing viruses can be a complex and time-consuming process."
"Việc nuôi cấy virus có thể là một quá trình phức tạp và tốn thời gian."
-
"She is culturing a new strain of bacteria in her lab."
"Cô ấy đang nuôi cấy một chủng vi khuẩn mới trong phòng thí nghiệm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'culturing' được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của động từ 'culture', nó thường chỉ hành động đang diễn ra của việc nuôi cấy. Nó có thể nhấn mạnh vào quá trình hơn là kết quả. Ví dụ, 'Culturing bacteria requires careful attention to detail' (Việc nuôi cấy vi khuẩn đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết).
Prepositions
'Culturing for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc nuôi cấy (ví dụ: culturing for research). 'Culturing in' thường được dùng để chỉ môi trường nuôi cấy (ví dụ: culturing in a petri dish). 'Culturing with' thường được dùng để chỉ các tác nhân hoặc điều kiện được sử dụng trong quá trình nuôi cấy (ví dụ: culturing with specific nutrients).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start culturing the cells (bắt đầu nuôi cấy các tế bào)
-
involve culturing bacteria in a lab (bao gồm việc nuôi cấy vi khuẩn trong phòng thí nghiệm)
-
require culturing under specific conditions (đòi hỏi việc nuôi cấy trong những điều kiện cụ thể)
-
bacterial culturing (việc nuôi cấy vi khuẩn)
-
cell culturing (việc nuôi cấy tế bào)
-
in vitro culturing (việc nuôi cấy trong ống nghiệm)
-
tissue culturing techniques (các kỹ thuật nuôi cấy mô)
-
yeast culturing process (quá trình nuôi cấy men)
-
lab culturing (việc nuôi cấy trong phòng thí nghiệm)
Idioms
-
culturing a spirit of teamwork
Vun đắp/nuôi dưỡng tinh thần đồng đội.
"The manager is responsible for culturing a spirit of teamwork and collaboration within the department."
(Người quản lý chịu trách nhiệm vun đắp tinh thần đồng đội và hợp tác trong phòng ban.)
-
culturing a taste for something
Tập làm quen và dần yêu thích một thứ gì đó (thường là nghệ thuật, món ăn lạ).
"By visiting museums regularly, he was culturing a taste for classical art."
(Bằng cách thường xuyên đến viện bảo tàng, anh ấy đang dần hình thành niềm yêu thích nghệ thuật cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
culturing
Verb (gerund/present participle)Quá trình nuôi cấy tế bào, mô, vi khuẩn, virus, nấm hoặc các sinh vật sống khác trong môi trường phòng thí nghiệm.
"The lab technician is culturing cells to study their response to the drug."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will culture the bacteria to study its growth patterns. |
Các nhà khoa học sẽ nuôi cấy vi khuẩn để nghiên cứu các kiểu phát triển của nó. |
| Phủ định | They are not going to culture any new strains of the virus this year due to budget constraints. |
Họ sẽ không nuôi cấy bất kỳ chủng virus mới nào trong năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Are you going to culture these cells in a different medium? |
Bạn có định nuôi cấy những tế bào này trong một môi trường khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culturing".
