(Top Banner Ad)
culturing
B2
Verb (gerund/present participle) B2 Sinh học, Y học, Nông nghiệp

culturing

UK: /ˈkʌltʃərɪŋ/ • US: /ˈkʌltʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nuôi cấy việc nuôi cấy quá trình nuôi cấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing cells, tissues, bacteria, viruses, fungi, or other living organisms in a laboratory setting.

Vietnamese Meaning

Quá trình nuôi cấy tế bào, mô, vi khuẩn, virus, nấm hoặc các sinh vật sống khác trong môi trường phòng thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lab technician is culturing cells to study their response to the drug."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang nuôi cấy tế bào để nghiên cứu phản ứng của chúng đối với thuốc."

  • "Culturing viruses can be a complex and time-consuming process."

    "Việc nuôi cấy virus có thể là một quá trình phức tạp và tốn thời gian."

  • "She is culturing a new strain of bacteria in her lab."

    "Cô ấy đang nuôi cấy một chủng vi khuẩn mới trong phòng thí nghiệm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb culture nuôi cấy (vi khuẩn, tế bào)
Noun culture văn hóa; sự nuôi cấy
Adjective cultured có văn hóa, tao nhã; được nuôi cấy
Adjective cultural (thuộc) về văn hóa
Verb cultivate trồng trọt, canh tác; trau dồi, nuôi dưỡng
Noun cultivation sự trồng trọt; sự trau dồi

Synonyms

growing (nuôi trồng)propagating (nhân giống)incubating (ủ bệnh, ấp trứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere ('to till, cultivate, worship')
Latin
cultura ('cultivation, care')
Old French
culture ('the tilling of land')
Middle English
culture
Modern English
culturing (present participle of 'culture')

Từ trồng trọt đến nuôi dưỡng vi khuẩn

Từ 'culturing' có gốc từ 'colere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'cày cấy'. Ban đầu, nó chỉ dùng để nói về việc trồng trọt trên đất đai. Qua thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng một cách ẩn dụ. Đến thế kỷ 19, các nhà khoa học mượn từ này để mô tả quá trình 'nuôi cấy' vi khuẩn và tế bào trong phòng thí nghiệm, vì quá trình này cũng đòi hỏi sự chăm sóc và tạo môi trường cẩn thận để chúng phát triển, giống như trồng cây vậy.

Usage Note

Khi 'culturing' được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của động từ 'culture', nó thường chỉ hành động đang diễn ra của việc nuôi cấy. Nó có thể nhấn mạnh vào quá trình hơn là kết quả. Ví dụ, 'Culturing bacteria requires careful attention to detail' (Việc nuôi cấy vi khuẩn đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết).

Prepositions

for in with

'Culturing for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc nuôi cấy (ví dụ: culturing for research). 'Culturing in' thường được dùng để chỉ môi trường nuôi cấy (ví dụ: culturing in a petri dish). 'Culturing with' thường được dùng để chỉ các tác nhân hoặc điều kiện được sử dụng trong quá trình nuôi cấy (ví dụ: culturing with specific nutrients).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + culturing
  • start culturing the cells
    (bắt đầu nuôi cấy các tế bào)
  • involve culturing bacteria in a lab
    (bao gồm việc nuôi cấy vi khuẩn trong phòng thí nghiệm)
  • require culturing under specific conditions
    (đòi hỏi việc nuôi cấy trong những điều kiện cụ thể)
Adjective + culturing
  • bacterial culturing
    (việc nuôi cấy vi khuẩn)
  • cell culturing
    (việc nuôi cấy tế bào)
  • in vitro culturing
    (việc nuôi cấy trong ống nghiệm)
Noun + culturing
  • tissue culturing techniques
    (các kỹ thuật nuôi cấy mô)
  • yeast culturing process
    (quá trình nuôi cấy men)
  • lab culturing
    (việc nuôi cấy trong phòng thí nghiệm)

Idioms

  • culturing a spirit of teamwork

    Vun đắp/nuôi dưỡng tinh thần đồng đội.

    "The manager is responsible for culturing a spirit of teamwork and collaboration within the department."

    (Người quản lý chịu trách nhiệm vun đắp tinh thần đồng đội và hợp tác trong phòng ban.)

  • culturing a taste for something

    Tập làm quen và dần yêu thích một thứ gì đó (thường là nghệ thuật, món ăn lạ).

    "By visiting museums regularly, he was culturing a taste for classical art."

    (Bằng cách thường xuyên đến viện bảo tàng, anh ấy đang dần hình thành niềm yêu thích nghệ thuật cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culturing

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Quá trình nuôi cấy tế bào, mô, vi khuẩn, virus, nấm hoặc các sinh vật sống khác trong môi trường phòng thí nghiệm.

"The lab technician is culturing cells to study their response to the drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will culture the bacteria to study its growth patterns.
Các nhà khoa học sẽ nuôi cấy vi khuẩn để nghiên cứu các kiểu phát triển của nó.
Phủ định
They are not going to culture any new strains of the virus this year due to budget constraints.
Họ sẽ không nuôi cấy bất kỳ chủng virus mới nào trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are you going to culture these cells in a different medium?
Bạn có định nuôi cấy những tế bào này trong một môi trường khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culturing".

Penicillin và sự kỳ diệu từ đĩa nuôi cấy

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'culturing' gắn liền với những đột phá khoa học vĩ đại. Câu chuyện về Alexander Fleming phát hiện ra penicillin năm 1928 là một ví dụ kinh điển. Ông tình cờ thấy một loại nấm mốc phát triển trên đĩa nuôi cấy vi khuẩn (culture dish) và tiêu diệt vi khuẩn xung quanh. Việc 'nuôi cấy' này đã mở đường cho kỷ nguyên kháng sinh, cứu sống hàng triệu người và thay đổi y học mãi mãi.

'Nuôi cấy' ý tưởng ở Thung lũng Silicon

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, 'culturing' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nuôi dưỡng ý tưởng và công ty khởi nghiệp. Các 'vườn ươm doanh nghiệp' (business incubators) được tạo ra như một phòng thí nghiệm, cung cấp môi trường lý tưởng để 'nuôi cấy' các ý tưởng mới, giúp chúng phát triển từ giai đoạn sơ khai thành các công ty thành công.