customer benefits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advantages or positive outcomes that customers receive from a product, service, or brand.
Vietnamese Meaning
Những lợi thế hoặc kết quả tích cực mà khách hàng nhận được từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the customer benefits of this software is increased efficiency."
"Một trong những lợi ích mà khách hàng nhận được từ phần mềm này là tăng hiệu quả làm việc."
-
"The company focuses on highlighting the customer benefits in their marketing campaigns."
"Công ty tập trung vào việc làm nổi bật những lợi ích mà khách hàng nhận được trong các chiến dịch marketing của họ."
-
"Understanding customer benefits is crucial for product development."
"Hiểu rõ những lợi ích mà khách hàng nhận được là rất quan trọng cho việc phát triển sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | customer | khách hàng |
| Verb | customize | tùy chỉnh, cá nhân hóa |
| Noun | customization | sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa |
| Noun | benefit | lợi ích |
| Verb | benefit | hưởng lợi, mang lại lợi ích |
| Adjective | beneficial | có lợi, hữu ích |
| Noun | beneficiary | người thụ hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong marketing và kinh doanh để nhấn mạnh những giá trị mà khách hàng sẽ nhận được khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Nó tập trung vào nhu cầu và mong muốn của khách hàng, và làm nổi bật sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh. Khác với 'features' (tính năng) vốn chỉ là các đặc điểm của sản phẩm, 'benefits' giải thích ý nghĩa của các tính năng đó đối với khách hàng.
Prepositions
'Benefits of': nói về những lợi ích của một cái gì đó cụ thể. 'Benefits from': nói về việc nhận được lợi ích từ một hành động hoặc nguồn nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tangible customer benefits (lợi ích hữu hình cho khách hàng (có thể đo lường, nhìn thấy được))
-
key customer benefits (lợi ích chính cho khách hàng)
-
unique customer benefits (lợi ích độc đáo dành cho khách hàng)
-
long-term customer benefits (lợi ích lâu dài cho khách hàng)
-
highlight customer benefits (nhấn mạnh/làm nổi bật lợi ích khách hàng)
-
deliver customer benefits (mang lại/cung cấp lợi ích cho khách hàng)
-
maximize customer benefits (tối đa hóa lợi ích khách hàng)
-
quantify customer benefits (lượng hóa lợi ích khách hàng (đo lường bằng con số cụ thể))
Idioms
-
Focus on customer benefits, not product features.
Hãy tập trung vào lợi ích khách hàng nhận được, chứ không phải các tính năng của sản phẩm.
"Our marketing campaign failed because we only listed technical specs. We need to focus on customer benefits, not product features."
(Chiến dịch marketing của chúng tôi đã thất bại vì chỉ liệt kê thông số kỹ thuật. Chúng ta cần tập trung vào lợi ích khách hàng, chứ không phải tính năng sản phẩm.)
-
The value proposition is all about customer benefits.
Tuyên bố giá trị (lý do khách hàng nên chọn bạn) hoàn toàn xoay quanh lợi ích khách hàng.
"When designing a new service, remember that the value proposition is all about the unique customer benefits you can offer."
(Khi thiết kế một dịch vụ mới, hãy nhớ rằng tuyên bố giá trị xoay quanh những lợi ích độc đáo bạn có thể mang lại cho khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer benefits
Danh từNhững lợi thế hoặc kết quả tích cực mà khách hàng nhận được từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.
"One of the customer benefits of this software is increased efficiency."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the benefit of this program is incredible! |
Ồ, lợi ích của chương trình này thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Oh no, there isn't any benefit to this change! |
Ôi không, không có bất kỳ lợi ích nào từ sự thay đổi này! |
| Nghi vấn | Hey, is there a benefit to choosing this option? |
Này, có lợi ích gì khi chọn tùy chọn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer benefits".
