(Top Banner Ad)
customer benefits
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Marketing

customer benefits

UK: /ˈkʌstəmə ˈbenɪfɪts/ • US: /ˈkʌstəmər ˈbenɪfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích khách hàng những lợi ích mà khách hàng nhận được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advantages or positive outcomes that customers receive from a product, service, or brand.

Vietnamese Meaning

Những lợi thế hoặc kết quả tích cực mà khách hàng nhận được từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the customer benefits of this software is increased efficiency."

    "Một trong những lợi ích mà khách hàng nhận được từ phần mềm này là tăng hiệu quả làm việc."

  • "The company focuses on highlighting the customer benefits in their marketing campaigns."

    "Công ty tập trung vào việc làm nổi bật những lợi ích mà khách hàng nhận được trong các chiến dịch marketing của họ."

  • "Understanding customer benefits is crucial for product development."

    "Hiểu rõ những lợi ích mà khách hàng nhận được là rất quan trọng cho việc phát triển sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Noun benefit lợi ích
Verb benefit hưởng lợi, mang lại lợi ích
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Noun beneficiary người thụ hưởng

Synonyms

customer advantages (lợi thế của khách hàng)customer value (giá trị khách hàng)

Antonyms

customer disadvantages (bất lợi cho khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudinem (custom) + benefactum (good deed)
Old French
costume + benfet
Middle English
custumer + benefet
Modern English
customer + benefit

Từ 'Người Thu Thuế' đến 'Người Mua Hàng'

Từ 'customer' ban đầu bắt nguồn từ 'custom', có nghĩa là 'phong tục' hoặc 'thuế quan'. Một 'customer' thời xưa là người thu thuế hải quan (customs officer) hoặc người có thói quen (custom) mua hàng tại một cửa hiệu nhất định. Dần dần, ý nghĩa 'người mua hàng' trở nên phổ biến và thay thế hoàn toàn ý nghĩa cũ.

'Benefit' - Sức mạnh của 'Việc Làm Tốt'

Từ 'benefit' có gốc Latin từ 'bene' (tốt) và 'facere' (làm). Ghép lại, 'benefactum' có nghĩa là 'một việc làm tốt' hay 'một ân huệ'. Ngày nay, 'benefit' giữ lại ý nghĩa cốt lõi đó, chỉ những lợi ích, những điều tốt đẹp mà một người hay một vật mang lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong marketing và kinh doanh để nhấn mạnh những giá trị mà khách hàng sẽ nhận được khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Nó tập trung vào nhu cầu và mong muốn của khách hàng, và làm nổi bật sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh. Khác với 'features' (tính năng) vốn chỉ là các đặc điểm của sản phẩm, 'benefits' giải thích ý nghĩa của các tính năng đó đối với khách hàng.

Prepositions

of from

'Benefits of': nói về những lợi ích của một cái gì đó cụ thể. 'Benefits from': nói về việc nhận được lợi ích từ một hành động hoặc nguồn nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer benefits
  • tangible customer benefits
    (lợi ích hữu hình cho khách hàng (có thể đo lường, nhìn thấy được))
  • key customer benefits
    (lợi ích chính cho khách hàng)
  • unique customer benefits
    (lợi ích độc đáo dành cho khách hàng)
  • long-term customer benefits
    (lợi ích lâu dài cho khách hàng)
Verb + customer benefits
  • highlight customer benefits
    (nhấn mạnh/làm nổi bật lợi ích khách hàng)
  • deliver customer benefits
    (mang lại/cung cấp lợi ích cho khách hàng)
  • maximize customer benefits
    (tối đa hóa lợi ích khách hàng)
  • quantify customer benefits
    (lượng hóa lợi ích khách hàng (đo lường bằng con số cụ thể))

Idioms

  • Focus on customer benefits, not product features.

    Hãy tập trung vào lợi ích khách hàng nhận được, chứ không phải các tính năng của sản phẩm.

    "Our marketing campaign failed because we only listed technical specs. We need to focus on customer benefits, not product features."

    (Chiến dịch marketing của chúng tôi đã thất bại vì chỉ liệt kê thông số kỹ thuật. Chúng ta cần tập trung vào lợi ích khách hàng, chứ không phải tính năng sản phẩm.)

  • The value proposition is all about customer benefits.

    Tuyên bố giá trị (lý do khách hàng nên chọn bạn) hoàn toàn xoay quanh lợi ích khách hàng.

    "When designing a new service, remember that the value proposition is all about the unique customer benefits you can offer."

    (Khi thiết kế một dịch vụ mới, hãy nhớ rằng tuyên bố giá trị xoay quanh những lợi ích độc đáo bạn có thể mang lại cho khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer benefits

Danh từ
Lật mặt

Những lợi thế hoặc kết quả tích cực mà khách hàng nhận được từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.

"One of the customer benefits of this software is increased efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the benefit of this program is incredible!
Ồ, lợi ích của chương trình này thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, there isn't any benefit to this change!
Ôi không, không có bất kỳ lợi ích nào từ sự thay đổi này!
Nghi vấn
Hey, is there a benefit to choosing this option?
Này, có lợi ích gì khi chọn tùy chọn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer benefits".

Văn hóa 'Khách hàng là Thượng đế' (The Customer is Always Right)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khẩu hiệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hài lòng của khách hàng. Nó cho rằng doanh nghiệp nên luôn ưu tiên quan điểm và trải nghiệm của khách hàng, đồng thời cố gắng mang lại những lợi ích giải quyết được vấn đề của họ. Triết lý này là nền tảng của dịch vụ khách hàng hiện đại.

Định giá dựa trên giá trị (Value-Based Pricing)

Đây là chiến lược định giá sản phẩm dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng, thay vì dựa trên chi phí sản xuất. Cách tiếp cận này hoàn toàn tập trung vào việc lượng hóa và truyền đạt 'lợi ích khách hàng'. Nếu một sản phẩm mang lại lợi ích lớn (tiết kiệm thời gian, tăng doanh thu), nó có thể được định giá cao hơn.