(Top Banner Ad)
live flowers
A2
Tính từ + Danh từ A2 Thực vật học/Nghệ thuật/Trang trí

live flowers

UK: /lɪv flaʊərz/ • US: /lɪv flaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

hoa tươi hoa còn sống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Live" as an adjective modifying "flowers" means flowers that are still alive, fresh, and have not been cut or dried.

Vietnamese Meaning

"Live" khi là một tính từ bổ nghĩa cho "flowers" có nghĩa là những bông hoa vẫn còn sống, tươi và chưa bị cắt hoặc sấy khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers live flowers to artificial ones."

    "Cô ấy thích hoa tươi hơn hoa giả."

  • "The room was decorated with live flowers."

    "Căn phòng được trang trí bằng hoa tươi."

  • "Live flowers can brighten up any room."

    "Hoa tươi có thể làm bừng sáng bất kỳ căn phòng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Adjective lively sống động, hoạt bát
Noun life cuộc sống
Noun flower hoa
Verb flower nở hoa
Adjective flowery có nhiều hoa, hoa mỹ

Synonyms

Antonyms

artificial flowers (hoa giả)dried flowers (hoa khô)

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Nghệ thuật/Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
live
Old English
lifian
Proto-Germanic
*libēnan
Proto-Indo-European
*leyp-
Middle English
flour, flur
Old French
flour, flor
Latin
flos, florem

Nguồn gốc của 'Live'

Từ 'live' có nghĩa là 'sống' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lifian', có liên quan đến ý tưởng về sự tồn tại và sinh động. Nó thể hiện một trạng thái năng động và đầy sức sống.

Nguồn gốc của 'Flowers'

Từ 'flowers' (hoa) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'flour', bắt nguồn từ tiếng Latin 'flos', có nghĩa là 'hoa'. Nó tượng trưng cho vẻ đẹp, sự nở rộ và những điều tươi mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt hoa tươi với hoa giả (artificial flowers) hoặc hoa khô (dried flowers). Nó nhấn mạnh trạng thái sống động, tự nhiên của hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live flowers
  • beautiful beautiful live flowers
    (những bông hoa tươi đẹp)
  • fresh fresh live flowers
    (hoa tươi sống)
  • fragrant fragrant live flowers
    (hoa tươi thơm ngát)
Verb + live flowers
  • arrange arrange live flowers
    (cắm hoa tươi)
  • buy buy live flowers
    (mua hoa tươi)
  • water water live flowers
    (tưới hoa tươi)

Idioms

  • Stop and smell the live flowers

    Dừng lại và tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

    "We are so busy working; we need to stop and smell the live flowers more often."

    (Chúng ta quá bận rộn với công việc; chúng ta cần dừng lại và tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống thường xuyên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live flowers

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Live" khi là một tính từ bổ nghĩa cho "flowers" có nghĩa là những bông hoa vẫn còn sống, tươi và chưa bị cắt hoặc sấy khô.

"She prefers live flowers to artificial ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live flowers".

Tặng hoa trong các dịp đặc biệt

Ở nhiều nước phương Tây, hoa tươi thường được tặng vào các dịp đặc biệt như sinh nhật, ngày lễ tình yêu, ngày của mẹ, hoặc để bày tỏ sự chia buồn. Mỗi loại hoa thường mang một ý nghĩa tượng trưng riêng.

Ý nghĩa của hoa tươi trong trang trí

Hoa tươi thường được sử dụng để trang trí nhà cửa, văn phòng, tạo không gian tươi mới và sinh động. Việc cắm hoa là một nghệ thuật và cũng là một cách để thể hiện cá tính của người cắm.