(Top Banner Ad)
fresh flowers
A2
Tính từ A2 Hoa, Thực vật học, Đời sống

fresh flowers

UK: /frɛʃ ˈflaʊ.əz/ • US: /frɛʃ ˈflaʊ.ərz/

Nghĩa tiếng Việt

hoa tươi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently made or picked; not stale, damaged, or decayed.

Vietnamese Meaning

Mới được làm hoặc hái; không ôi thiu, hư hỏng hoặc mục nát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some fresh flowers at the market."

    "Cô ấy đã mua một vài bông hoa tươi ở chợ."

  • "These fresh flowers really brighten up the room."

    "Những bông hoa tươi này thực sự làm sáng căn phòng."

  • "We need to buy fresh flowers for the wedding."

    "Chúng ta cần mua hoa tươi cho đám cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh tươi, mới
Noun freshness sự tươi mới
Verb refresh làm cho tươi mới, làm tỉnh táo
Adjective refreshing làm sảng khoái, tươi mát
Adverb freshly mới mẻ, gần đây
Noun flower bông hoa
Adjective floral thuộc về hoa, có hoa
Noun florist người bán hoa
Verb flower ra hoa, nở hoa
Noun flowering sự ra hoa, thời kỳ ra hoa

Synonyms

new (mới)recently picked (vừa mới hái)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoa, Thực vật học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preysk- (to jump, to be fresh)
Proto-Germanic
*friskaz (fresh, new)
Old English
fersc (fresh, unsalted)
Middle English
fresch
English
fresh
Proto-Indo-European
*bʰleh₃- (to bloom, flourish)
Proto-Italic
*flōs (flower)
Latin
florem (flower)
Old French
flour (flower)
Middle English
flour, floer
English
flower

Nguồn gốc của "fresh flowers"

"Fresh" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fersc", ban đầu có nghĩa là 'tinh khiết, không bị ô uế, không mặn' (thường dùng cho nước). Qua thời gian, nó phát triển nghĩa 'mới, không cũ, vừa mới được tạo ra'. "Flowers" bắt nguồn từ tiếng Latin "florem", có nghĩa là 'bông hoa'. Khi kết hợp lại, "fresh flowers" mô tả những bông hoa vừa mới được cắt hoặc hái, còn nguyên sự tươi tắn, rạng rỡ và hương thơm, chưa bị héo úa hay cũ kỹ. Đây là cách tự nhiên để nhấn mạnh vẻ đẹp và sức sống của hoa.

Usage Note

Tính từ 'fresh' thường được dùng để mô tả trạng thái mới, còn nguyên vẹn của một vật gì đó, đặc biệt là thực phẩm hoặc các sản phẩm tự nhiên. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với những gì đã cũ, hỏng hoặc mất đi chất lượng ban đầu. Ví dụ, 'fresh fruit' (trái cây tươi) khác với 'canned fruit' (trái cây đóng hộp).
Danh từ 'flowers' chỉ các bông hoa, thường là những bông hoa đẹp và có mùi thơm, được sử dụng để trang trí hoặc làm quà tặng. 'Flowers' thường được dùng ở dạng số nhiều khi chỉ một bó hoặc một số lượng hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh flowers
  • beautiful beautiful fresh flowers
    (những bông hoa tươi đẹp)
  • fragrant fragrant fresh flowers
    (những bông hoa tươi thơm ngát)
  • vibrant vibrant fresh flowers
    (những bông hoa tươi rực rỡ)
Verb + fresh flowers
  • arrange arrange fresh flowers
    (cắm hoa tươi)
  • buy buy fresh flowers
    (mua hoa tươi)
  • pick pick fresh flowers
    (hái hoa tươi)
  • send send fresh flowers
    (gửi hoa tươi)
Noun phrase with fresh flowers
  • a bouquet of a bouquet of fresh flowers
    (một bó hoa tươi)
  • a vase of a vase of fresh flowers
    (một bình hoa tươi)
  • the scent of the scent of fresh flowers
    (mùi hương của hoa tươi)

Idioms

  • To present fresh flowers (to someone)

    Tặng hoa tươi (cho ai đó), thường mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự tôn trọng, tình cảm hoặc chúc mừng.

    "They presented fresh flowers to the visiting dignitary."

    (Họ đã tặng hoa tươi cho vị khách quý đến thăm.)

  • To decorate with fresh flowers

    Trang trí bằng hoa tươi, làm đẹp không gian bằng những bông hoa mới cắt, còn tươi rói.

    "She loves to decorate her home with fresh flowers every week."

    (Cô ấy thích trang trí nhà của mình bằng hoa tươi mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh flowers

Tính từ
Lật mặt

Mới được làm hoặc hái; không ôi thiu, hư hỏng hoặc mục nát.

"She bought some fresh flowers at the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh flowers".

Biểu tượng của tình cảm và sự kiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hoa tươi là một món quà phổ biến và mang nhiều ý nghĩa. Chúng được tặng để thể hiện tình yêu, sự cảm kích, xin lỗi, chúc mừng sinh nhật, kỷ niệm, tốt nghiệp, hoặc chia buồn. Mỗi loại hoa và màu sắc cũng có thể mang một thông điệp riêng biệt, nhưng sự tươi mới của hoa luôn tượng trưng cho sức sống và sự quan tâm chân thành.

Trang trí và tạo không khí

Việc sử dụng hoa tươi để trang trí nhà cửa, văn phòng, hoặc các sự kiện là một truyền thống lâu đời. Hoa tươi mang lại vẻ đẹp tự nhiên, hương thơm dễ chịu và tạo nên một bầu không khí ấm cúng, vui tươi hoặc trang trọng tùy theo ngữ cảnh. Chúng giúp không gian trở nên sống động và thu hút hơn.