fresh flowers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mới được làm hoặc hái; không ôi thiu, hư hỏng hoặc mục nát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought some fresh flowers at the market."
"Cô ấy đã mua một vài bông hoa tươi ở chợ."
-
"These fresh flowers really brighten up the room."
"Những bông hoa tươi này thực sự làm sáng căn phòng."
-
"We need to buy fresh flowers for the wedding."
"Chúng ta cần mua hoa tươi cho đám cưới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fresh | tươi, mới |
| Noun | freshness | sự tươi mới |
| Verb | refresh | làm cho tươi mới, làm tỉnh táo |
| Adjective | refreshing | làm sảng khoái, tươi mát |
| Adverb | freshly | mới mẻ, gần đây |
| Noun | flower | bông hoa |
| Adjective | floral | thuộc về hoa, có hoa |
| Noun | florist | người bán hoa |
| Verb | flower | ra hoa, nở hoa |
| Noun | flowering | sự ra hoa, thời kỳ ra hoa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fresh' thường được dùng để mô tả trạng thái mới, còn nguyên vẹn của một vật gì đó, đặc biệt là thực phẩm hoặc các sản phẩm tự nhiên. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với những gì đã cũ, hỏng hoặc mất đi chất lượng ban đầu. Ví dụ, 'fresh fruit' (trái cây tươi) khác với 'canned fruit' (trái cây đóng hộp).
Danh từ 'flowers' chỉ các bông hoa, thường là những bông hoa đẹp và có mùi thơm, được sử dụng để trang trí hoặc làm quà tặng. 'Flowers' thường được dùng ở dạng số nhiều khi chỉ một bó hoặc một số lượng hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful fresh flowers (những bông hoa tươi đẹp)
-
fragrant fragrant fresh flowers (những bông hoa tươi thơm ngát)
-
vibrant vibrant fresh flowers (những bông hoa tươi rực rỡ)
-
arrange arrange fresh flowers (cắm hoa tươi)
-
buy buy fresh flowers (mua hoa tươi)
-
pick pick fresh flowers (hái hoa tươi)
-
send send fresh flowers (gửi hoa tươi)
-
a bouquet of a bouquet of fresh flowers (một bó hoa tươi)
-
a vase of a vase of fresh flowers (một bình hoa tươi)
-
the scent of the scent of fresh flowers (mùi hương của hoa tươi)
Idioms
-
To present fresh flowers (to someone)
Tặng hoa tươi (cho ai đó), thường mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự tôn trọng, tình cảm hoặc chúc mừng.
"They presented fresh flowers to the visiting dignitary."
(Họ đã tặng hoa tươi cho vị khách quý đến thăm.)
-
To decorate with fresh flowers
Trang trí bằng hoa tươi, làm đẹp không gian bằng những bông hoa mới cắt, còn tươi rói.
"She loves to decorate her home with fresh flowers every week."
(Cô ấy thích trang trí nhà của mình bằng hoa tươi mỗi tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh flowers
Tính từMới được làm hoặc hái; không ôi thiu, hư hỏng hoặc mục nát.
"She bought some fresh flowers at the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh flowers".
