(Top Banner Ad)
data discarding
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data discarding

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ dữ liệu xóa bỏ dữ liệu hủy dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of deliberately removing or deleting data, often to reduce storage space, protect sensitive information, or comply with regulations.

Vietnamese Meaning

Quá trình cố ý loại bỏ hoặc xóa dữ liệu, thường để giảm dung lượng lưu trữ, bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc tuân thủ các quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a data discarding policy to comply with GDPR regulations."

    "Công ty đã triển khai chính sách loại bỏ dữ liệu để tuân thủ các quy định của GDPR."

  • "Regular data discarding is crucial for maintaining data privacy."

    "Việc loại bỏ dữ liệu thường xuyên là rất quan trọng để duy trì quyền riêng tư dữ liệu."

  • "The data discarding process should be documented and audited."

    "Quy trình loại bỏ dữ liệu cần được ghi lại và kiểm toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase data discarding sự/việc loại bỏ dữ liệu
Verb discard loại bỏ, vứt đi
Noun discard vật bị loại bỏ, thứ bỏ đi
Adjective discarded đã bị loại bỏ, đã bị vứt đi
Noun data dữ liệu, thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
17th Century English
data ('facts, information')
Old French
descarter ('to throw away cards')
16th Century English
discard ('to reject, throw away')
Modern English
data discarding

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học và toán học để chỉ một sự thật hoặc một mệnh đề được đưa ra để làm cơ sở cho lập luận. Đến thế kỷ 20, với sự ra đời của máy tính, 'data' trở thành thuật ngữ quen thuộc để chỉ thông tin được xử lý hoặc lưu trữ bởi máy tính.

Nguồn gốc của 'Discard'

Từ 'discard' có một nguồn gốc thú vị từ các trò chơi bài. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'descarter', trong đó 'des-' nghĩa là 'loại bỏ' và 'carte' nghĩa là 'lá bài'. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'bỏ đi một lá bài' không mong muốn từ tay của bạn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ việc vứt bỏ bất cứ thứ gì không còn cần thiết hoặc không còn giá trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dữ liệu, bảo mật dữ liệu và các quy định về quyền riêng tư. Nó nhấn mạnh hành động chủ động và có ý thức trong việc loại bỏ dữ liệu. Khác với 'data loss' (mất dữ liệu) là một sự kiện không mong muốn, 'data discarding' là một hành động có chủ đích.

Prepositions

of for

'data discarding of sensitive information' (loại bỏ dữ liệu thông tin nhạy cảm), 'data discarding for compliance purposes' (loại bỏ dữ liệu cho mục đích tuân thủ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data discarding
  • Intentional data discarding
    (việc cố ý loại bỏ dữ liệu)
  • Accidental data discarding
    (việc vô tình làm mất/loại bỏ dữ liệu)
  • Systematic data discarding
    (việc loại bỏ dữ liệu một cách có hệ thống)
  • Unnecessary data discarding
    (việc loại bỏ dữ liệu không cần thiết)
Noun + data discarding
  • A data discarding policy
    (một chính sách loại bỏ dữ liệu)
  • The data discarding process
    (quy trình loại bỏ dữ liệu)
  • A data discarding protocol
    (một giao thức/quy tắc loại bỏ dữ liệu)

Idioms

  • The data discarding phase

    Một giai đoạn cụ thể trong một quy trình hoặc dự án mà dữ liệu không còn cần thiết sẽ bị xóa một cách có chủ đích.

    "During the data discarding phase, we'll remove all user logs older than two years."

    (Trong giai đoạn loại bỏ dữ liệu, chúng tôi sẽ xóa tất cả nhật ký người dùng cũ hơn hai năm.)

  • A policy of routine data discarding

    Một quy định hoặc chính sách tiêu chuẩn về việc xóa dữ liệu cũ hoặc không liên quan một cách thường xuyên, định kỳ.

    "To comply with privacy laws, the company implemented a policy of routine data discarding for customer information."

    (Để tuân thủ luật riêng tư, công ty đã thực thi một chính sách loại bỏ dữ liệu khách hàng định kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data discarding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cố ý loại bỏ hoặc xóa dữ liệu, thường để giảm dung lượng lưu trữ, bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc tuân thủ các quy định.

"The company implemented a data discarding policy to comply with GDPR regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are implementing data discarding policies to save storage space.
Họ đang triển khai các chính sách loại bỏ dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ.
Phủ định
The company isn't considering data discarding at this stage due to compliance concerns.
Công ty không xem xét việc loại bỏ dữ liệu ở giai đoạn này do lo ngại về tuân thủ.
Nghi vấn
Why are they implementing data discarding without notifying the stakeholders?
Tại sao họ lại triển khai việc loại bỏ dữ liệu mà không thông báo cho các bên liên quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data discarding".

"Quyền được Lãng quên" ở Châu Âu (GDPR)

Tại Liên minh Châu Âu, Quy định Chung về Bảo vệ Dữ liệu (GDPR) trao cho công dân 'quyền được xóa bỏ', thường được gọi là 'quyền được lãng quên'. Điều này có nghĩa là một cá nhân có thể yêu cầu các tổ chức xóa dữ liệu cá nhân của họ. Đây là một ví dụ điển hình về việc 'data discarding' không chỉ là một hoạt động kỹ thuật mà còn là một quyền hợp pháp quan trọng trong văn hóa phương Tây hiện đại.

Chủ nghĩa Tối giản Kỹ thuật số

Trong văn hóa hiện đại, có một xu hướng ngày càng tăng gọi là 'chủ nghĩa tối giản kỹ thuật số' (digital minimalism). Tương tự như việc dọn dẹp nhà cửa, mọi người chủ động thực hiện việc 'loại bỏ dữ liệu' bằng cách xóa các tệp cũ, email không cần thiết, và các tài khoản mạng xã hội không dùng nữa. Mục đích là để giảm bớt sự lộn xộn trong không gian số, cải thiện sự tập trung và sức khỏe tinh thần.