data gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of collecting information from different sources to acquire knowledge or insights.
Vietnamese Meaning
Quá trình thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để có được kiến thức hoặc hiểu biết sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data gathering is an essential step in market research."
"Việc thu thập dữ liệu là một bước thiết yếu trong nghiên cứu thị trường."
-
"The company is involved in data gathering for its new marketing campaign."
"Công ty đang tham gia vào việc thu thập dữ liệu cho chiến dịch marketing mới của mình."
-
"Effective data gathering is crucial for making informed decisions."
"Việc thu thập dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | datum | Dữ kiện đơn lẻ, thông tin cụ thể (dạng số ít của data) |
| Noun | database | Cơ sở dữ liệu |
| Noun | data analysis | Phân tích dữ liệu |
| Adjective | data-driven | Dựa trên dữ liệu, được thúc đẩy bởi dữ liệu |
| Verb | gather | Thu thập, tập hợp |
| Noun | gatherer | Người thu thập |
| Noun | gathering | Cuộc tụ họp, sự thu thập (ví dụ: family gathering) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động thu thập thông tin một cách có hệ thống. Khác với 'collecting data' (thu thập dữ liệu) ở chỗ nhấn mạnh mục đích cụ thể và quá trình tổ chức hơn. Thường liên quan đến nghiên cứu, khảo sát, điều tra.
Prepositions
- 'data gathering for (purpose)': thu thập dữ liệu cho mục đích gì.
- 'data gathering on (topic)': thu thập dữ liệu về chủ đề gì.
- 'data gathering about (subject)': thu thập dữ liệu về đối tượng nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive data gathering (thu thập dữ liệu trên diện rộng)
-
systematic systematic data gathering (thu thập dữ liệu một cách có hệ thống)
-
effective effective data gathering (thu thập dữ liệu hiệu quả)
-
primary primary data gathering (thu thập dữ liệu sơ cấp)
-
secondary secondary data gathering (thu thập dữ liệu thứ cấp)
-
conduct conduct data gathering (tiến hành thu thập dữ liệu)
-
carry out carry out data gathering (thực hiện thu thập dữ liệu)
-
facilitate facilitate data gathering (tạo điều kiện cho việc thu thập dữ liệu)
-
improve improve data gathering (cải thiện việc thu thập dữ liệu)
-
research research data gathering (thu thập dữ liệu nghiên cứu)
-
market market data gathering (thu thập dữ liệu thị trường)
Idioms
-
data gathering process
quy trình thu thập dữ liệu
"The project involved a complex data gathering process that spanned several months."
(Dự án bao gồm một quy trình thu thập dữ liệu phức tạp kéo dài nhiều tháng.)
-
data gathering techniques
các kỹ thuật thu thập dữ liệu
"Researchers often employ various data gathering techniques, such as surveys and interviews."
(Các nhà nghiên cứu thường sử dụng nhiều kỹ thuật thu thập dữ liệu khác nhau, như khảo sát và phỏng vấn.)
-
data gathering methods
các phương pháp thu thập dữ liệu
"Choosing the right data gathering methods is crucial for the validity of the study."
(Việc chọn đúng các phương pháp thu thập dữ liệu rất quan trọng đối với tính hợp lệ của nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data gathering
NounQuá trình thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để có được kiến thức hoặc hiểu biết sâu sắc.
"Data gathering is an essential step in market research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data gathering".
