(Top Banner Ad)
deepen ties
B2
Động từ B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Kinh doanh

deepen ties

UK: /ˈdiːpən taɪz/ • US: /ˈdiːpən taɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thắt chặt quan hệ làm sâu sắc thêm quan hệ tăng cường mối liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make connections or relationships stronger, more intense, or more significant.

Vietnamese Meaning

Làm cho các mối liên kết hoặc mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn, sâu sắc hơn hoặc quan trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries agreed to deepen ties in trade and investment."

    "Hai nước đã đồng ý làm sâu sắc hơn mối quan hệ trong thương mại và đầu tư."

  • "The company is looking to deepen ties with local suppliers."

    "Công ty đang tìm cách làm sâu sắc hơn mối quan hệ với các nhà cung cấp địa phương."

  • "The president's visit is aimed at deepening ties between the two nations."

    "Chuyến thăm của tổng thống nhằm mục đích làm sâu sắc hơn mối quan hệ giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu, sâu sắc
Adverb deeply một cách sâu sắc, sâu xa
Noun depth chiều sâu, sự sâu sắc
Verb tie buộc, thắt, gắn kết
Noun tie cà vạt, mối ràng buộc, sự gắn kết
Verb untie tháo, cởi (nút buộc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeub-
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
Middle English
depen
English (modern)
deepen
Proto-Germanic
*taugō
Old English
tīge
English (modern)
ties (bonds)

Nguồn gốc 'Deepen Ties'

Cụm từ 'deepen ties' kết hợp hai yếu tố: 'deepen' (làm sâu sắc hơn) và 'ties' (những mối ràng buộc, mối quan hệ). 'Deepen' có nguồn gốc từ từ 'deep' (sâu) trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tăng cường độ, chiều sâu. 'Ties' ban đầu có nghĩa là dây buộc hoặc sự ràng buộc vật lý, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ các mối quan hệ, sự gắn kết giữa người với người hoặc giữa các quốc gia. Khi kết hợp lại, 'deepen ties' có nghĩa là làm cho các mối quan hệ trở nên mạnh mẽ, bền chặt và sâu sắc hơn.

Usage Note

Cụm từ 'deepen ties' thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế, kinh doanh hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó ngụ ý một nỗ lực chủ động để củng cố và phát triển mối quan hệ hiện có. Khác với 'strengthen ties' (củng cố mối quan hệ), 'deepen ties' mang ý nghĩa đào sâu, làm cho mối quan hệ trở nên ý nghĩa hơn về chất lượng, không chỉ về số lượng các hoạt động chung.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ đối tượng mà mối quan hệ được làm sâu sắc hơn. Ví dụ: 'Deepen ties with our partners'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deepen ties
  • seek to seek to deepen ties
    (tìm cách tăng cường quan hệ)
  • pledge to pledge to deepen ties
    (cam kết tăng cường quan hệ)
  • aim to aim to deepen ties
    (đặt mục tiêu tăng cường quan hệ)
  • work to work to deepen ties
    (nỗ lực tăng cường quan hệ)
  • agree to agree to deepen ties
    (đồng ý tăng cường quan hệ)
Adjective + deepen ties (loại quan hệ)
  • diplomatic deepen diplomatic ties
    (tăng cường quan hệ ngoại giao)
  • economic deepen economic ties
    (tăng cường quan hệ kinh tế)
  • cultural deepen cultural ties
    (tăng cường quan hệ văn hóa)
  • security deepen security ties
    (tăng cường quan hệ an ninh)
  • bilateral deepen bilateral ties
    (tăng cường quan hệ song phương)
Adverb + deepen ties (mức độ)
  • further further deepen ties
    (làm sâu sắc thêm quan hệ)
  • gradually gradually deepen ties
    (dần dần tăng cường quan hệ)
  • significantly significantly deepen ties
    (tăng cường quan hệ đáng kể)

Idioms

  • deepen diplomatic ties

    tăng cường các mối quan hệ ngoại giao

    "The two nations agreed to deepen diplomatic ties through regular high-level meetings."

    (Hai quốc gia đã đồng ý tăng cường các mối quan hệ ngoại giao thông qua các cuộc họp cấp cao thường xuyên.)

  • deepen economic ties

    tăng cường các mối quan hệ kinh tế

    "Businesses are working to deepen economic ties with partners in Southeast Asia."

    (Các doanh nghiệp đang nỗ lực tăng cường các mối quan hệ kinh tế với các đối tác ở Đông Nam Á.)

  • deepen personal ties

    làm sâu sắc thêm các mối quan hệ cá nhân

    "Spending quality time together can help deepen personal ties within a family."

    (Dành thời gian chất lượng bên nhau có thể giúp làm sâu sắc thêm các mối quan hệ cá nhân trong gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deepen ties

Động từ
Lật mặt

Làm cho các mối liên kết hoặc mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn, sâu sắc hơn hoặc quan trọng hơn.

"The two countries agreed to deepen ties in trade and investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deepen ties".

Tầm quan trọng của các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ vững chắc (dù là cá nhân, chuyên nghiệp hay ngoại giao) được coi là nền tảng cho sự thành công và hạnh phúc. Cụm từ 'deepen ties' phản ánh giá trị này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng và làm cho các kết nối trở nên ý nghĩa và bền vững hơn theo thời gian.

Ngoại giao và Hợp tác Quốc tế

Trong bối cảnh quốc tế, 'deepen ties' thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực nhằm củng cố liên minh, tăng cường hợp tác và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia. Đây là một khái niệm trung tâm trong ngoại giao hiện đại, nơi việc xây dựng niềm tin và lợi ích chung là chìa khóa để giải quyết các thách thức toàn cầu và duy trì hòa bình.