deepen ties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make connections or relationships stronger, more intense, or more significant.
Vietnamese Meaning
Làm cho các mối liên kết hoặc mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn, sâu sắc hơn hoặc quan trọng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries agreed to deepen ties in trade and investment."
"Hai nước đã đồng ý làm sâu sắc hơn mối quan hệ trong thương mại và đầu tư."
-
"The company is looking to deepen ties with local suppliers."
"Công ty đang tìm cách làm sâu sắc hơn mối quan hệ với các nhà cung cấp địa phương."
-
"The president's visit is aimed at deepening ties between the two nations."
"Chuyến thăm của tổng thống nhằm mục đích làm sâu sắc hơn mối quan hệ giữa hai quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'deepen ties' thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế, kinh doanh hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó ngụ ý một nỗ lực chủ động để củng cố và phát triển mối quan hệ hiện có. Khác với 'strengthen ties' (củng cố mối quan hệ), 'deepen ties' mang ý nghĩa đào sâu, làm cho mối quan hệ trở nên ý nghĩa hơn về chất lượng, không chỉ về số lượng các hoạt động chung.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ đối tượng mà mối quan hệ được làm sâu sắc hơn. Ví dụ: 'Deepen ties with our partners'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to seek to deepen ties (tìm cách tăng cường quan hệ)
-
pledge to pledge to deepen ties (cam kết tăng cường quan hệ)
-
aim to aim to deepen ties (đặt mục tiêu tăng cường quan hệ)
-
work to work to deepen ties (nỗ lực tăng cường quan hệ)
-
agree to agree to deepen ties (đồng ý tăng cường quan hệ)
-
diplomatic deepen diplomatic ties (tăng cường quan hệ ngoại giao)
-
economic deepen economic ties (tăng cường quan hệ kinh tế)
-
cultural deepen cultural ties (tăng cường quan hệ văn hóa)
-
security deepen security ties (tăng cường quan hệ an ninh)
-
bilateral deepen bilateral ties (tăng cường quan hệ song phương)
-
further further deepen ties (làm sâu sắc thêm quan hệ)
-
gradually gradually deepen ties (dần dần tăng cường quan hệ)
-
significantly significantly deepen ties (tăng cường quan hệ đáng kể)
Idioms
-
deepen diplomatic ties
tăng cường các mối quan hệ ngoại giao
"The two nations agreed to deepen diplomatic ties through regular high-level meetings."
(Hai quốc gia đã đồng ý tăng cường các mối quan hệ ngoại giao thông qua các cuộc họp cấp cao thường xuyên.)
-
deepen economic ties
tăng cường các mối quan hệ kinh tế
"Businesses are working to deepen economic ties with partners in Southeast Asia."
(Các doanh nghiệp đang nỗ lực tăng cường các mối quan hệ kinh tế với các đối tác ở Đông Nam Á.)
-
deepen personal ties
làm sâu sắc thêm các mối quan hệ cá nhân
"Spending quality time together can help deepen personal ties within a family."
(Dành thời gian chất lượng bên nhau có thể giúp làm sâu sắc thêm các mối quan hệ cá nhân trong gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deepen ties
Động từLàm cho các mối liên kết hoặc mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn, sâu sắc hơn hoặc quan trọng hơn.
"The two countries agreed to deepen ties in trade and investment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deepen ties".
