(Top Banner Ad)
paid version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

paid version

UK: /peɪd ˈvɜːʃən/ • US: /peɪd ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản trả phí bản trả tiền bản có phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of software, an application, or a service that requires payment for access and use.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của phần mềm, ứng dụng hoặc dịch vụ yêu cầu thanh toán để truy cập và sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paid version of the app has more features."

    "Phiên bản trả phí của ứng dụng có nhiều tính năng hơn."

  • "You need the paid version to access all the features."

    "Bạn cần phiên bản trả phí để truy cập tất cả các tính năng."

  • "Is there a paid version with no ads?"

    "Có phiên bản trả phí nào mà không có quảng cáo không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Verb upgrade Nâng cấp
Noun upgrade Sự nâng cấp
Noun Phrase free version Phiên bản miễn phí
Noun Phrase trial version Phiên bản dùng thử
Adjective premium Cao cấp, trả phí (mang tính chất cao cấp hơn)

Synonyms

Antonyms

free version (phiên bản miễn phí)trial version (phiên bản dùng thử)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂g-
Latin
pacare
Old French
paier
English
pay
Latin
vertere
Latin
versio
English
version
Modern English Compound
paid version

Nguồn gốc 'Paid' và 'Version'

Cụm từ 'paid version' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Paid' (đã trả tiền) bắt nguồn từ động từ 'pay', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare' nghĩa là 'làm dịu đi, xoa dịu', ban đầu dùng để chỉ việc trả nợ để xoa dịu chủ nợ. Trong khi đó, 'version' (phiên bản) xuất phát từ tiếng Latin 'vertere' nghĩa là 'quay, đổi hướng', sau đó phát triển thành 'versio' để chỉ 'sự thay đổi, sự chuyển thể'. Khi kết hợp lại, 'paid version' mô tả một biến thể cụ thể của một sản phẩm hoặc dịch vụ mà người dùng cần thanh toán để sở hữu hoặc sử dụng, đối lập với các phiên bản miễn phí hoặc dùng thử.

Usage Note

Cụm từ 'paid version' thường được sử dụng để phân biệt với 'free version' hoặc 'trial version'. Nó ám chỉ một phiên bản đầy đủ tính năng, không giới hạn hoặc được hỗ trợ tốt hơn so với các phiên bản miễn phí. Sự khác biệt chính nằm ở việc người dùng phải trả phí để sử dụng.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ phiên bản của cái gì (ví dụ: paid version of the software). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do trả tiền (ví dụ: pay for the paid version).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paid version
  • upgrade to the paid version
    (nâng cấp lên phiên bản trả phí)
  • buy the paid version
    (mua phiên bản trả phí)
  • get the paid version
    (có được/sở hữu phiên bản trả phí)
  • access the paid version
    (truy cập phiên bản trả phí)
  • use the paid version
    (sử dụng phiên bản trả phí)
Adjective + paid version
  • full the full paid version
    (phiên bản trả phí đầy đủ)
  • premium the premium paid version
    (phiên bản trả phí cao cấp)
  • unlocked the unlocked paid version
    (phiên bản trả phí đã mở khóa)
Noun + paid version
  • features features of the paid version
    (các tính năng của phiên bản trả phí)

Idioms

  • upgrade to the paid version

    Nâng cấp lên phiên bản trả phí (để có thêm tính năng hoặc loại bỏ quảng cáo).

    "You can upgrade to the paid version to remove ads and unlock advanced features."

    (Bạn có thể nâng cấp lên phiên bản trả phí để loại bỏ quảng cáo và mở khóa các tính năng nâng cao.)

  • get the paid version

    Mua hoặc sở hữu phiên bản trả phí của một phần mềm/ứng dụng.

    "I decided to get the paid version because the free one was too limited."

    (Tôi đã quyết định mua phiên bản trả phí vì bản miễn phí quá hạn chế.)

  • unlock full features with the paid version

    Mở khóa toàn bộ các tính năng của sản phẩm bằng cách mua phiên bản trả phí.

    "Many apps allow you to unlock full features with the paid version."

    (Nhiều ứng dụng cho phép bạn mở khóa toàn bộ tính năng bằng phiên bản trả phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paid version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của phần mềm, ứng dụng hoặc dịch vụ yêu cầu thanh toán để truy cập và sử dụng.

"The paid version of the app has more features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought the paid version of the software to access all its features.
Anh ấy đã mua phiên bản trả phí của phần mềm để truy cập tất cả các tính năng của nó.
Phủ định
She didn't purchase the paid version; she's using the free one.
Cô ấy đã không mua phiên bản trả phí; cô ấy đang sử dụng phiên bản miễn phí.
Nghi vấn
Did you upgrade to the paid version, or are you still using the trial?
Bạn đã nâng cấp lên phiên bản trả phí chưa, hay bạn vẫn đang sử dụng bản dùng thử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid version".

Mô hình Freemium

Cụm từ 'paid version' gắn liền mật thiết với mô hình kinh doanh 'freemium', đặc biệt phổ biến trong ngành phần mềm, ứng dụng di động và dịch vụ trực tuyến. 'Freemium' là sự kết hợp của 'free' (miễn phí) và 'premium' (cao cấp/trả phí). Theo mô hình này, người dùng có thể sử dụng miễn phí một phiên bản cơ bản với các tính năng hạn chế, nhưng phải trả tiền để 'nâng cấp' lên 'paid version' (phiên bản trả phí) để trải nghiệm đầy đủ các tính năng cao cấp, không quảng cáo, hoặc hỗ trợ ưu tiên. Đây là cách các công ty thu hút người dùng và sau đó chuyển đổi họ thành khách hàng trả phí.

Giá trị của sản phẩm số

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại, 'paid version' phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận giá trị của sản phẩm số. Trước đây, mọi người thường quen với việc trả tiền cho các sản phẩm vật lý (sách, đĩa nhạc, phần mềm đóng gói). Tuy nhiên, với sự phát triển của Internet, nhiều nội dung và phần mềm được phân phối miễn phí. 'Paid version' đại diện cho việc chấp nhận trả tiền cho các giá trị 'vô hình' như trải nghiệm tốt hơn, tính năng độc quyền, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, hoặc đơn giản là để ủng hộ người tạo ra sản phẩm. Điều này thách thức quan niệm truyền thống về việc 'sở hữu' một sản phẩm.