paid version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A version of software, an application, or a service that requires payment for access and use.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản của phần mềm, ứng dụng hoặc dịch vụ yêu cầu thanh toán để truy cập và sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paid version of the app has more features."
"Phiên bản trả phí của ứng dụng có nhiều tính năng hơn."
-
"You need the paid version to access all the features."
"Bạn cần phiên bản trả phí để truy cập tất cả các tính năng."
-
"Is there a paid version with no ads?"
"Có phiên bản trả phí nào mà không có quảng cáo không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'paid version' thường được sử dụng để phân biệt với 'free version' hoặc 'trial version'. Nó ám chỉ một phiên bản đầy đủ tính năng, không giới hạn hoặc được hỗ trợ tốt hơn so với các phiên bản miễn phí. Sự khác biệt chính nằm ở việc người dùng phải trả phí để sử dụng.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ phiên bản của cái gì (ví dụ: paid version of the software). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do trả tiền (ví dụ: pay for the paid version).
Collocations (Từ đi kèm)
-
upgrade to the paid version (nâng cấp lên phiên bản trả phí)
-
buy the paid version (mua phiên bản trả phí)
-
get the paid version (có được/sở hữu phiên bản trả phí)
-
access the paid version (truy cập phiên bản trả phí)
-
use the paid version (sử dụng phiên bản trả phí)
-
full the full paid version (phiên bản trả phí đầy đủ)
-
premium the premium paid version (phiên bản trả phí cao cấp)
-
unlocked the unlocked paid version (phiên bản trả phí đã mở khóa)
-
features features of the paid version (các tính năng của phiên bản trả phí)
Idioms
-
upgrade to the paid version
Nâng cấp lên phiên bản trả phí (để có thêm tính năng hoặc loại bỏ quảng cáo).
"You can upgrade to the paid version to remove ads and unlock advanced features."
(Bạn có thể nâng cấp lên phiên bản trả phí để loại bỏ quảng cáo và mở khóa các tính năng nâng cao.)
-
get the paid version
Mua hoặc sở hữu phiên bản trả phí của một phần mềm/ứng dụng.
"I decided to get the paid version because the free one was too limited."
(Tôi đã quyết định mua phiên bản trả phí vì bản miễn phí quá hạn chế.)
-
unlock full features with the paid version
Mở khóa toàn bộ các tính năng của sản phẩm bằng cách mua phiên bản trả phí.
"Many apps allow you to unlock full features with the paid version."
(Nhiều ứng dụng cho phép bạn mở khóa toàn bộ tính năng bằng phiên bản trả phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paid version
Danh từMột phiên bản của phần mềm, ứng dụng hoặc dịch vụ yêu cầu thanh toán để truy cập và sử dụng.
"The paid version of the app has more features."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought the paid version of the software to access all its features. |
Anh ấy đã mua phiên bản trả phí của phần mềm để truy cập tất cả các tính năng của nó. |
| Phủ định | She didn't purchase the paid version; she's using the free one. |
Cô ấy đã không mua phiên bản trả phí; cô ấy đang sử dụng phiên bản miễn phí. |
| Nghi vấn | Did you upgrade to the paid version, or are you still using the trial? |
Bạn đã nâng cấp lên phiên bản trả phí chưa, hay bạn vẫn đang sử dụng bản dùng thử? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid version".
