(Top Banner Ad)
desktop device
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

desktop device

UK: /ˈdɛskˌtɒp dɪˈvaɪs/ • US: /ˈdɛskˌtɑp dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị máy tính để bàn máy tính để bàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computing device, typically a personal computer, designed for regular use at a single location on or near a desk due to its size and power requirements.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị máy tính, thường là máy tính cá nhân, được thiết kế để sử dụng thường xuyên tại một vị trí duy nhất trên hoặc gần bàn làm việc do kích thước và yêu cầu về nguồn điện của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My desktop device is powerful enough to run demanding software."

    "Thiết bị máy tính để bàn của tôi đủ mạnh để chạy các phần mềm đòi hỏi cấu hình cao."

  • "The company provides each employee with a desktop device."

    "Công ty cung cấp cho mỗi nhân viên một thiết bị máy tính để bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desktop máy tính để bàn; giao diện màn hình chính
Noun device thiết bị, dụng cụ
Noun desk bàn làm việc, bàn học
Noun top đỉnh, mặt trên
Verb devise nghĩ ra, sáng chế, lập kế hoạch
Verb use sử dụng, dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp
Medieval Latin
desca
Old French
devis
Modern English
desktop
Modern English
device
Modern English
desktop device

Nguồn gốc của "desktop"

Từ "desktop" ghép lại từ "desk" (cái bàn) và "top" (mặt trên). Nó mô tả một hệ thống máy tính được thiết kế để đặt và sử dụng cố định trên mặt bàn, khác với các thiết bị di động.

Nguồn gốc của "device"

Từ "device" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "devis", mang ý nghĩa "thiết kế" hoặc "sáng chế". Điều này phản ánh vai trò của nó như một công cụ hoặc thiết bị được tạo ra cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'desktop device' thường ám chỉ máy tính để bàn truyền thống (desktop computer) hoặc các thiết bị tương tự có chức năng và mục đích sử dụng tương tự. Nó nhấn mạnh vào vị trí cố định và tính cá nhân trong sử dụng. Phân biệt với các thiết bị di động như laptop, tablet, hoặc smartphone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desktop device
  • powerful powerful desktop device
    (thiết bị máy tính để bàn mạnh mẽ)
  • personal personal desktop device
    (thiết bị máy tính để bàn cá nhân)
  • secure secure desktop device
    (thiết bị máy tính để bàn an toàn)
Verb + desktop device
  • use use a desktop device
    (sử dụng một thiết bị máy tính để bàn)
  • connect connect to a desktop device
    (kết nối với một thiết bị máy tính để bàn)
  • upgrade upgrade your desktop device
    (nâng cấp thiết bị máy tính để bàn của bạn)
Noun + desktop device
  • corporate corporate desktop device
    (thiết bị máy tính để bàn của công ty)
  • home home desktop device
    (thiết bị máy tính để bàn tại nhà)

Idioms

  • your primary desktop device

    thiết bị máy tính để bàn chính của bạn

    "My laptop is my primary desktop device for work."

    (Máy tính xách tay là thiết bị máy tính để bàn chính của tôi để làm việc.)

  • a dedicated desktop device

    một thiết bị máy tính để bàn chuyên dụng

    "For graphic design, you often need a dedicated desktop device with powerful specifications."

    (Để thiết kế đồ họa, bạn thường cần một thiết bị máy tính để bàn chuyên dụng với cấu hình mạnh mẽ.)

  • desktop device management

    quản lý thiết bị máy tính để bàn

    "IT departments handle desktop device management to ensure security and performance."

    (Các phòng ban CNTT xử lý việc quản lý thiết bị máy tính để bàn để đảm bảo bảo mật và hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desktop device

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị máy tính, thường là máy tính cá nhân, được thiết kế để sử dụng thường xuyên tại một vị trí duy nhất trên hoặc gần bàn làm việc do kích thước và yêu cầu về nguồn điện của nó.

"My desktop device is powerful enough to run demanding software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should always back up data from your desktop device.
Bạn nên luôn sao lưu dữ liệu từ thiết bị máy tính để bàn của bạn.
Phủ định
She cannot use a desktop device without proper training.
Cô ấy không thể sử dụng thiết bị máy tính để bàn nếu không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Could I borrow your desktop device for a quick task?
Tôi có thể mượn thiết bị máy tính để bàn của bạn cho một công việc nhanh chóng được không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My company uses desktop devices for all employees.
Công ty tôi sử dụng thiết bị máy tính để bàn cho tất cả nhân viên.
Phủ định
Not only does the company provide desktop devices, but also offers remote support.
Không chỉ công ty cung cấp các thiết bị máy tính để bàn, mà còn cung cấp hỗ trợ từ xa.
Nghi vấn
Should you require a desktop device, please submit a request form.
Nếu bạn cần một thiết bị máy tính để bàn, vui lòng nộp mẫu yêu cầu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desktop device".

Cuộc Cách Mạng Máy Tính Cá Nhân

Thiết bị máy tính để bàn đóng vai trò trung tâm trong việc mang sức mạnh điện toán đến với từng cá nhân và doanh nghiệp, dân chủ hóa quyền tiếp cận công nghệ. Trước khi có máy tính để bàn phổ biến, máy tính thường là những hệ thống lớn, đắt tiền chỉ dùng trong các tổ chức lớn.

Ẩn Dụ "Desktop" Trong Giao Diện

Giao diện người dùng đồ họa (GUI) của máy tính thường sử dụng ẩn dụ "desktop" (mặt bàn làm việc), nơi các biểu tượng và tệp tin được sắp xếp giống như các vật dụng trên một chiếc bàn vật lý. Điều này giúp người dùng dễ dàng tương tác và làm quen với máy tính hơn, tạo cảm giác thân thuộc như làm việc tại bàn.